PRAZIQUANTEL – GIẢI PHÁP KIỂM SOÁT KÝ SINH TRÙNG TRONG THỦY SẢN VÀ CHĂN NUÔI
Praziquantel là hoạt chất chống ký sinh trùng phổ rộng, được sử dụng trong các phác đồ kiểm soát nhiều loại sán dây và sán lá nhạy cảm. Với hàm lượng hoạt chất cao, Praziquantel được ứng dụng làm nguyên liệu trong sản xuất các sản phẩm thú y và thủy sản, hỗ trợ điều trị ký sinh trùng trên tôm, cá, ốc, cua, lươn, ếch, gia súc và gia cầm.
Sử dụng đúng đối tượng, đúng liều lượng và kết hợp quản lý môi trường phù hợp giúp giảm tác động của ký sinh trùng, hỗ trợ vật nuôi phục hồi sức khỏe, cải thiện khả năng bắt mồi và hạn chế tỷ lệ hao hụt.
THÔNG TIN CHUNG
- Tên sản phẩm: Praziquantel
- Nhóm sản phẩm: Hoạt chất chống ký sinh trùng.
- Quy cách: Gói 1 kg, thùng 10 gói, thùng 25 gói.
- Đặc điểm: Dạng bột, thuận tiện cho quá trình định lượng, phối trộn và sản xuất thuốc thú y.
- Đối tượng ứng dụng: Tôm, cá, ốc, cua, lươn, ếch, trâu, bò, heo, dê, gà và vịt.
- Công dụng chính: Hỗ trợ kiểm soát các bệnh do sán dây, một số sán lá và ký sinh trùng nhạy cảm gây ra.
CƠ CHẾ TÁC ĐỘNG CỦA PRAZIQUANTEL
Cơ chế tác động
Praziquantel tác động lên màng tế bào của ký sinh trùng, làm tăng tính thấm đối với ion canxi. Sự gia tăng nhanh nồng độ canxi nội bào khiến cơ của ký sinh trùng co cứng, mất khả năng bám vào cơ thể vật chủ và bị tổn thương bề mặt.
Sau khi mất khả năng bám giữ, ký sinh trùng có thể bị đào thải ra khỏi cơ thể hoặc bị hệ miễn dịch của vật nuôi loại bỏ.
Praziquantel tác động chủ yếu trên các giai đoạn trưởng thành và một số giai đoạn phát triển của sán nhạy cảm. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào loài ký sinh trùng, mức độ nhiễm, tình trạng sức khỏe của vật nuôi và phương pháp đưa thuốc vào cơ thể.
Phổ tác động
Praziquantel được ứng dụng để kiểm soát nhiều nhóm ký sinh trùng nhạy cảm, bao gồm:
- Sán dây ký sinh trong đường tiêu hóa.
- Một số loài sán lá đường ruột.
- Sán lá đơn chủ ký sinh trên da và mang cá.
- Một số loài ký sinh trùng dẹp gây tổn thương đường tiêu hóa.
- Sán dây thuộc các giống Taenia spp., Moniezia spp., Raillietina spp. và Davainea spp.
Hiệu quả điều trị có thể thay đổi tùy theo loài ký sinh trùng và mức độ nhạy cảm. Do đó, cần xác định đúng tác nhân trước khi sử dụng, đặc biệt đối với các trường hợp nghi nhiễm sán lá gan hoặc nhiễm phối hợp nhiều loại ký sinh trùng.
ỨNG DỤNG PRAZIQUANTEL TRONG NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
Công dụng trên tôm
Praziquantel có thể được ứng dụng trong các phác đồ kiểm soát một số loại ký sinh trùng nhạy cảm trên tôm, đặc biệt trong trường hợp vật nuôi có biểu hiện:
- Giảm ăn, chậm lớn.
- Đường ruột không ổn định.
- Phân đàn, suy yếu.
- Tổn thương đường tiêu hóa có liên quan đến ký sinh trùng.
- Sức đề kháng giảm do nhiễm ký sinh trùng kéo dài.
Liều dùng tham khảo của Praziquantel 98%:
- Hỗ trợ điều trị: 0,5 g/2–3 kg thức ăn.
Thuốc cần được phối trộn đều với thức ăn và sử dụng chất kết dính phù hợp để hạn chế thất thoát hoạt chất ra môi trường nước.
Công dụng trên cá và ếch
Praziquantel 98% được sử dụng trong các phác đồ hỗ trợ kiểm soát:
- Sán dây ký sinh trong đường tiêu hóa.
- Một số loại sán lá đường ruột.
- Sán lá đơn chủ ký sinh trên da.
- Sán lá đơn chủ ký sinh trên mang.
- Ký sinh trùng gây tăng tiết nhớt, khó thở và giảm khả năng bắt mồi.
- Tổn thương da và mang tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm xâm nhập thứ phát.
Liều dùng tham khảo Praziquantel 98%:
- Hỗ trợ điều trị: 0,5 g/2–3 kg thức ăn.
Đối với ký sinh trùng ngoài da hoặc mang, cần xác định rõ loại ký sinh trùng và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc chỉ trộn thuốc vào thức ăn có thể không đạt hiệu quả tối ưu trong mọi trường hợp.
Công dụng trên ốc, cua và lươn
Praziquantel có thể được ứng dụng để hỗ trợ kiểm soát các loại ký sinh trùng nhạy cảm gây ảnh hưởng đến đường tiêu hóa và sức khỏe tổng thể của vật nuôi, bao gồm:
- Sán ký sinh trong ruột.
- Ký sinh trùng gây giảm ăn, chậm lớn.
- Tổn thương đường tiêu hóa.
- Suy yếu và giảm sức đề kháng.
- Nhiễm khuẩn thứ phát tại các cơ quan bị tổn thương.
Liều dùng tham khảo Praziquantel 98%:
- Hỗ trợ điều trị: 0,5 g/2–3 kg thức ăn.
Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi khả năng bắt mồi, phân thải, mức độ hoạt động và tỷ lệ hao hụt của đàn vật nuôi để đánh giá hiệu quả.
ỨNG DỤNG PRAZIQUANTEL TRONG CHĂN NUÔI
Ứng dụng trên gia súc
Đối với trâu và bò
Praziquantel có thể được ứng dụng trong các phác đồ kiểm soát một số loại sán nhạy cảm như:
- Sán dây đường ruột.
- Một số loại sán lá đường ruột.
- Ký sinh trùng gây giảm ăn và suy nhược.
- Nhiễm ký sinh trùng làm giảm khả năng tăng trọng.
Liều dùng tham khảo Praziquantel 98%:
- Hỗ trợ điều trị: 0,5 g/2–3 kg thức ăn.
Đối với trường hợp nghi nhiễm sán lá gan, cần xác định chính xác loài ký sinh trùng và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ thú y, vì hiệu quả của Praziquantel không giống nhau trên tất cả các loài sán lá.
Đối với heo
Praziquantel có thể được sử dụng trong các phác đồ hỗ trợ kiểm soát:
- Sán dây thuộc nhóm Taenia spp.
- Một số loại sán đường ruột.
- Ký sinh trùng gây rối loạn tiêu hóa.
- Tình trạng chậm lớn, gầy yếu do nhiễm ký sinh trùng.
Liều dùng tham khảo Praziquantel 98%:
- Hỗ trợ điều trị: 0,5 g/2–3 kg thức ăn.
Đối với dê và cừu
Praziquantel 98% được ứng dụng trong kiểm soát một số ký sinh trùng như:
- Sán dây thuộc nhóm Moniezia spp.
- Một số loại sán ký sinh đường ruột.
- Ký sinh trùng gây giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng.
- Tình trạng thiếu máu, suy nhược hoặc chậm tăng trọng có liên quan đến nhiễm ký sinh trùng.
Liều dùng tham khảo Praziquantel 98%:
- Hỗ trợ điều trị: 0,5 g/2–3 kg thức ăn.
Ứng dụng trên gia cầm
Trên gà và vịt, Praziquantel có thể được ứng dụng trong các phác đồ kiểm soát:
- Sán dây thuộc nhóm Raillietina spp.
- Sán dây thuộc nhóm Davainea spp.
- Một số loại sán lá đường ruột.
- Ký sinh trùng gây tiêu chảy, giảm ăn và chậm lớn.
- Tình trạng gầy yếu, xù lông và giảm năng suất do nhiễm ký sinh trùng.
Liều dùng tham khảo Praziquantel 98%:
- Hỗ trợ điều trị: 0,5 g/2–3 kg thức ăn.
Việc tẩy ký sinh trùng đúng thời điểm giúp giảm mức độ nhiễm, hỗ trợ cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng và nâng cao hiệu quả chăn nuôi.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PRAZIQUANTEL
Cân định lượng Praziquantel theo đúng liều sử dụng, phù hợp với từng đối tượng vật nuôi, tổng sinh khối, lượng thức ăn và mức độ nhiễm ký sinh trùng.
Đối với hình thức trộn thức ăn:
- Xác định lượng thức ăn đàn vật nuôi có thể sử dụng hết.
- Cân chính xác lượng Praziquantel cần dùng.
- Hòa hoặc phân tán hoạt chất trong một lượng nước, dầu hoặc dung môi phối trộn phù hợp.
- Trộn với chất kết dính để tăng khả năng bám thuốc.
- Áo đều hỗn hợp lên thức ăn.
- Để thức ăn khô bề mặt khoảng 20–30 phút trước khi cho vật nuôi ăn.
Do Praziquantel có độ tan trong nước hạn chế, cần phối trộn kỹ để hoạt chất phân bố đồng đều trong thức ăn.
Vật nuôi nhiễm ký sinh trùng thường giảm ăn, vì vậy cần điều chỉnh lượng thức ăn để bảo đảm đàn vật nuôi tiếp nhận đủ liều cần thiết.
Trong quá trình sử dụng, nên kết hợp:
- Vệ sinh ao nuôi, bể nuôi và chuồng trại.
- Thu gom phân, thức ăn dư và chất hữu cơ.
- Quản lý vật chủ trung gian như ốc, giáp xác nhỏ hoặc côn trùng.
- Hạn chế sử dụng nguồn thức ăn tươi sống không được xử lý.
- Cách ly vật nuôi mới trước khi nhập đàn.
- Bổ sung vitamin, khoáng chất và chất điện giải.
- Hỗ trợ chức năng gan và đường ruột.
- Theo dõi phân thải và tình trạng sức khỏe sau khi sử dụng.
Thời gian ngừng thuốc cần tuân thủ theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm thành phẩm, hồ sơ đăng ký và quy định hiện hành đối với từng đối tượng vật nuôi.
Lưu ý khi sử dụng
- Praziquantel là nguyên liệu thú y, cần được phối chế và sử dụng theo đúng hướng dẫn chuyên môn.
- Xác định đúng loại ký sinh trùng trước khi lựa chọn hoạt chất.
- Liều lượng cần được điều chỉnh theo thể trọng, sinh khối, lượng thức ăn và mức độ nhiễm.
- Không sử dụng tùy tiện để phòng bệnh định kỳ khi chưa đánh giá nguy cơ ký sinh trùng.
- Không tự ý tăng liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.
- Không sử dụng một mức liều chung cho mọi loài vật nuôi.
- Không phối hợp tùy tiện với các thuốc tẩy ký sinh trùng khác khi chưa có hướng dẫn.
- Thận trọng khi sử dụng cho vật nuôi suy yếu hoặc có chức năng gan, thận không ổn định.
- Kết hợp xử lý môi trường và kiểm soát vật chủ trung gian để hạn chế tái nhiễm.
- Tuân thủ thời gian ngừng thuốc trước khi thu hoạch, giết mổ hoặc khai thác sản phẩm.
BẢO QUẢN PRAZIQUANTEL
- Bảo quản sản phẩm trong bao bì kín.
- Đặt tại nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
- Tránh nơi có nhiệt độ và độ ẩm cao.
- Không để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với nước.
- Đóng kín bao bì sau mỗi lần sử dụng.
- Không bảo quản gần thực phẩm, thức ăn sinh hoạt hoặc hóa chất có tính oxy hóa.
- Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
- Sử dụng khẩu trang, găng tay và trang bị bảo hộ khi cân, chia hoặc phối trộn nguyên liệu.
VỀ CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS
CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS tự hào đồng hành cùng doanh nghiệp, đại lý và người chăn nuôi trong việc cung cấp các sản phẩm nguyên liệu cùng giải pháp kỹ thuật chất lượng cao.
Chúng tôi hướng đến mục tiêu hỗ trợ khách hàng:
- Chủ động kiểm soát ký sinh trùng.
- Nâng cao sức khỏe và tỷ lệ sống của vật nuôi.
- Cải thiện khả năng hấp thu dinh dưỡng.
- Giảm tỷ lệ hao hụt.
- Tối ưu chi phí sản xuất.
- Nâng cao năng suất chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
- Phát triển mô hình sản xuất theo hướng an toàn và bền vững.
Với đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm, MAYA PHARMADIS luôn sẵn sàng tư vấn lựa chọn sản phẩm, quy cách đóng gói và phương án sử dụng phù hợp với từng mô hình sản xuất.
MAYA PHARMADIS – Lấy uy tín làm nền tảng, lấy chất lượng làm mục tiêu và lấy sự hài lòng của khách hàng làm chìa khóa phát triển.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS
Hotline: 0962 520 787
Liên hệ ngay với MAYA PHARMADIS để được tư vấn sản phẩm, chính sách dành cho doanh nghiệp, đại lý và hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng, tận tâm.





