Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm là một trong những bệnh nguy hiểm nhất đối với nghề nuôi tôm thâm canh và bán thâm canh. Bệnh có thể xuất hiện sớm sau khi thả giống, khiến tôm giảm ăn, gan tụy tổn thương nhanh và tỷ lệ chết tăng cao trong thời gian ngắn. Nếu không phát hiện và kiểm soát kịp thời, người nuôi có thể mất phần lớn sản lượng chỉ sau vài ngày bệnh bùng phát.
Trong thực tế, bệnh thường được gọi tắt là AHPND, viết từ Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease. AHPND từng được nhắc đến cùng hội chứng tôm chết sớm EMS. Tuy nhiên, hai khái niệm này không hoàn toàn giống nhau vì hiện tượng tôm chết sớm còn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác như môi trường, dinh dưỡng hoặc các mầm bệnh khác.
Việc hiểu đúng nguyên nhân, nhận biết sớm dấu hiệu và áp dụng các biện pháp an toàn sinh học là nền tảng để kiểm soát Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm hiệu quả.
Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm là gì?

Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do một số chủng vi khuẩn thuộc nhóm Vibrio có khả năng sản sinh độc tố gây ra. Tác nhân được ghi nhận phổ biến nhất là Vibrio parahaemolyticus mang plasmid chứa các gen độc lực PirA và PirB.
Không phải tất cả vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus đều gây AHPND. Chỉ những chủng mang gen độc lực và có khả năng sản sinh độc tố PirAB mới gây ra các tổn thương đặc trưng tại gan tụy của tôm.
Sau khi xâm nhập vào đường tiêu hóa, vi khuẩn phát triển và giải phóng độc tố. Độc tố làm bong tróc, thoái hóa và hoại tử các tế bào biểu mô của ống gan tụy. Khi gan tụy bị tổn thương nghiêm trọng, tôm mất khả năng tiêu hóa, hấp thu dinh dưỡng và dự trữ năng lượng.
Theo hướng dẫn của Tổ chức Thú y Thế giới, không nên chẩn đoán bệnh chỉ bằng biểu hiện bên ngoài. Việc xác định chính xác cần kết hợp dấu hiệu lâm sàng, tổn thương mô học và xét nghiệm phát hiện tác nhân hoặc gen độc lực.
Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh
Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm thường được ghi nhận trên hai đối tượng nuôi phổ biến:
- Tôm thẻ chân trắng.
- Tôm sú.
Bệnh có thể xuất hiện từ giai đoạn hậu ấu trùng đến tôm trưởng thành. Tuy nhiên, mức độ thiệt hại thường nghiêm trọng trong những tuần đầu sau khi thả giống.
Tôm có thể bắt đầu chết từ khoảng 10 ngày sau khi thả. Tỷ lệ chết thường tăng nhanh trong giai đoạn 20–35 ngày đầu nếu mầm bệnh phát triển mạnh và môi trường ao nuôi không được kiểm soát tốt.
Dù vậy, người nuôi không nên cho rằng tôm vượt qua tháng đầu tiên sẽ hoàn toàn an toàn. AHPND vẫn có thể xuất hiện ở giai đoạn sau nếu đáy ao ô nhiễm, tôm bị stress hoặc tải lượng vi khuẩn gây bệnh tăng cao.
Nguyên nhân gây bệnh
Nguyên nhân trực tiếp gây Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm là các chủng Vibrio mang gen mã hóa độc tố PirAB. Trong đó, Vibrio parahaemolyticus là tác nhân được phát hiện phổ biến nhất.
Ngoài ra, một số loài Vibrio khác có chứa yếu tố độc lực tương tự cũng đã được ghi nhận có khả năng liên quan đến AHPND. Điều này cho thấy việc chỉ xác định tên loài vi khuẩn chưa đủ để kết luận. Phòng xét nghiệm cần kiểm tra thêm sự hiện diện của gen độc lực.
Mầm bệnh có thể xâm nhập vào ao qua nhiều con đường:
- Tôm giống mang mầm bệnh.
- Nguồn nước cấp chưa được xử lý.
- Bùn đáy còn sót lại từ vụ nuôi trước.
- Cua, còng và các loài giáp xác hoang dã.
- Chim hoặc động vật đi vào khu vực nuôi.
- Dụng cụ được sử dụng chung giữa các ao.
- Phương tiện và nhân công di chuyển từ ao bệnh sang ao khỏe.
- Xác tôm chết không được thu gom và xử lý đúng cách.
Sự có mặt của vi khuẩn chưa chắc làm bệnh bùng phát ngay. Bệnh thường trở nên nghiêm trọng khi mầm bệnh gặp điều kiện thuận lợi và sức khỏe của tôm bị suy giảm.

Các yếu tố làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh
Môi trường ao nuôi biến động
Sự thay đổi đột ngột của nhiệt độ, pH, độ mặn, độ kiềm hoặc oxy hòa tan khiến tôm bị stress. Khi phải liên tục thích nghi với môi trường bất ổn, tôm giảm ăn, tiêu hóa kém và sức đề kháng tự nhiên suy yếu.
Những biến động này thường xảy ra sau mưa lớn, nắng nóng kéo dài, tảo phát triển quá mức hoặc tảo tàn đột ngột.
Đáy ao tích tụ nhiều chất hữu cơ
Thức ăn thừa, phân tôm, vỏ lột và xác sinh vật sẽ tích tụ thành bùn đáy. Quá trình phân hủy chất hữu cơ tiêu thụ oxy, làm phát sinh khí độc và tạo điều kiện cho vi khuẩn Vibrio phát triển.
Ao không có khu vực gom chất thải hoặc không siphon thường xuyên thường có nguy cơ mắc Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm cao hơn.
Mật độ nuôi quá cao
Khi mật độ tôm vượt quá khả năng tải của ao, nhu cầu oxy và lượng chất thải đều tăng nhanh. Nếu hệ thống quạt nước, xử lý nước và thu gom bùn không đáp ứng, chất lượng môi trường sẽ suy giảm.
Mật độ cao cũng làm tôm thường xuyên tiếp xúc với nhau, khiến mầm bệnh dễ lan truyền trong đàn.
Tôm giống chất lượng kém
Tôm giống yếu, kích cỡ không đồng đều, dị hình hoặc không được kiểm tra mầm bệnh có thể làm tăng rủi ro ngay từ đầu vụ.
Người nuôi nên chọn giống từ cơ sở có uy tín, có thông tin truy xuất nguồn gốc và kết quả xét nghiệm phù hợp. Trước khi thả, tôm cần được kiểm tra khả năng bơi, phản xạ, đường ruột, gan tụy và sức chịu đựng.
Quản lý thức ăn không phù hợp
Cho tôm ăn quá nhiều làm thức ăn dư tích tụ và gây ô nhiễm đáy ao. Ngược lại, khẩu phần thiếu hoặc thức ăn kém chất lượng khiến tôm suy dinh dưỡng và giảm sức đề kháng.
Thức ăn bị ẩm mốc, ôi dầu hoặc bảo quản sai cách còn có thể gây thêm áp lực lên gan tụy, làm tôm dễ mắc bệnh hơn.
Dấu hiệu nhận biết ngoài ao
Dấu hiệu của Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm có thể xuất hiện khá sớm nhưng dễ nhầm với sốc môi trường, nhiễm Vibrio thông thường hoặc các bệnh liên quan đến gan tụy khác.
Người nuôi nên theo dõi đồng thời hoạt động của đàn tôm, lượng thức ăn, đường ruột, gan tụy và diễn biến tôm chết.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- Tôm giảm ăn nhanh hoặc bỏ ăn.
- Thức ăn còn nhiều trên sàng.
- Đường ruột đứt đoạn hoặc không có thức ăn.
- Tôm bơi chậm, phản xạ yếu.
- Tôm tập trung bất thường ở rìa ao.
- Một số con bơi sát mặt nước.
- Vỏ tôm mềm và thân nhợt màu.
- Tôm chậm lớn, phân đàn.
- Tôm chết rải rác rồi tăng nhanh trong vài ngày.
Khi kiểm tra, người nuôi nên lấy mẫu ở nhiều khu vực khác nhau trong ao. Không nên kết luận chỉ dựa trên một vài con tôm yếu được phát hiện gần bờ.
Dấu hiệu đặc trưng ở gan tụy
Gan tụy khỏe thường có cấu trúc rõ, độ đàn hồi tốt và màu sắc tương đối đồng đều. Khi mắc Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm, gan tụy có thể xuất hiện những biến đổi sau:
- Gan tụy teo nhỏ.
- Màu gan tụy nhạt, trắng hoặc vàng nhạt.
- Gan tụy mềm và dễ vỡ.
- Bề mặt gan tụy kém rõ nét.
- Xuất hiện các điểm hoặc vệt sẫm màu.
- Dạ dày và đường ruột ít thức ăn.
- Kích thước gan tụy nhỏ bất thường so với cơ thể.
Ở giai đoạn đầu, gan tụy có thể nhạt màu và giảm kích thước. Khi bệnh tiến triển, cấu trúc ống gan tụy bị phá hủy, khả năng tiêu hóa giảm mạnh và tôm ngừng ăn.
Tuy nhiên, gan tụy nhạt hoặc teo không phải là dấu hiệu riêng của AHPND. Tôm bị thiếu dinh dưỡng, nhiễm EHP, sốc môi trường hoặc ăn phải thức ăn kém chất lượng cũng có thể xuất hiện biểu hiện tương tự.
Phân biệt AHPND với một số vấn đề khác

Sốc môi trường
Tôm có thể giảm ăn và bơi yếu sau mưa lớn, thiếu oxy, pH biến động hoặc tảo tàn. Trường hợp này thường có liên hệ rõ ràng với sự thay đổi của môi trường ao nuôi.
Nếu các chỉ số nước được điều chỉnh phù hợp, hoạt động và khả năng bắt mồi của tôm có thể dần cải thiện.
Bệnh vi bào tử trùng EHP
EHP thường làm tôm chậm lớn, phân đàn, đường ruột không ổn định và hiệu quả sử dụng thức ăn thấp. Bệnh thường không gây chết nhanh như AHPND.
Tuy nhiên, tôm nhiễm EHP có thể nhạy cảm hơn với một số bệnh do Vibrio. WOAH cũng ghi nhận EHP là yếu tố có thể làm tăng tính nhạy cảm của tôm đối với AHPND.
Nhiễm Vibrio thứ phát
Nhiều loài Vibrio cơ hội có thể gây viêm hoặc tổn thương gan tụy nhưng không mang gen độc tố PirAB. Do đó, kết quả nuôi cấy Vibrio dương tính chưa đủ để khẳng định Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm.
Vấn đề thức ăn và độc tố
Thức ăn bị mốc, oxy hóa chất béo hoặc nhiễm độc tố có thể khiến tôm giảm ăn, gan tụy nhạt và đường ruột rỗng.
Khi tôm xuất hiện dấu hiệu bất thường sau khi thay lô thức ăn, người nuôi cần kiểm tra hạn sử dụng, mùi, độ ẩm và điều kiện bảo quản.
Phương pháp chẩn đoán bệnh
Để xác định chính xác Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm, người nuôi nên liên hệ phòng xét nghiệm, cán bộ thú y thủy sản hoặc đơn vị kỹ thuật có chuyên môn.
Quá trình chẩn đoán có thể bao gồm:
Quan sát dấu hiệu lâm sàng
Cán bộ kỹ thuật đánh giá mức ăn, hoạt động bơi, đường ruột, màu gan tụy, tốc độ chết và lịch sử quản lý ao.
Xét nghiệm PCR
PCR hoặc real-time PCR được sử dụng để phát hiện các gen độc lực liên quan đến PirA và PirB. Đây là phương pháp quan trọng để nhận diện tác nhân gây AHPND.
Kiểm tra mô bệnh học
Mô gan tụy được quan sát dưới kính hiển vi để xác định tình trạng bong tróc, thoái hóa và hoại tử tế bào biểu mô ống gan tụy.
Nuôi cấy và định danh vi khuẩn
Nuôi cấy giúp xác định nhóm vi khuẩn hiện diện trong mẫu. Trong trường hợp có chỉ định sử dụng thuốc, việc thực hiện kháng sinh đồ sẽ giúp hạn chế lựa chọn kháng sinh theo cảm tính.
Kiểm tra môi trường ao
Các chỉ số cần kiểm tra gồm:
- Oxy hòa tan.
- pH sáng và chiều.
- Nhiệt độ.
- Độ mặn.
- Độ kiềm.
- Ammonia.
- Nitrite.
- Màu và mật độ tảo.
- Tình trạng bùn đáy.
Kết quả PCR cần được đánh giá cùng dấu hiệu bệnh và tổn thương mô. Việc phát hiện gen độc lực trong mẫu nước hoặc bùn chưa chắc đồng nghĩa toàn bộ đàn tôm đang mắc bệnh lâm sàng.
Bệnh có điều trị dứt điểm được không?
Hiện chưa có một phác đồ đơn lẻ có thể điều trị dứt điểm Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm trong mọi điều kiện ao nuôi.
Các tài liệu chuyên môn nhấn mạnh rằng kháng sinh và hóa chất sát trùng thường có hiệu quả hạn chế khi bệnh đã bùng phát mạnh. Quản lý rủi ro, phòng bệnh và an toàn sinh học vẫn là giải pháp quan trọng nhất.
Người nuôi không nên tự ý trộn Oxytetracycline, Florfenicol, Enrofloxacin hoặc các kháng sinh khác vào thức ăn khi chưa có kết quả chẩn đoán.
Khi tôm đã bỏ ăn, lượng thuốc được hấp thu không đồng đều. Việc sử dụng liều thấp hoặc không đúng thời gian có thể làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh. Dư lượng thuốc cũng ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm và khả năng tiêu thụ sản phẩm.
Mọi hoạt động sử dụng thuốc phải tuân thủ quy định hiện hành, hướng dẫn của cán bộ chuyên môn và thời gian ngừng thuốc.
Cách xử lý khi nghi ngờ tôm mắc bệnh
Điều chỉnh lượng thức ăn
Khi tôm giảm bắt mồi, cần căn cứ vào sàng ăn và đường ruột để giảm lượng thức ăn phù hợp. Không tiếp tục cho ăn theo định mức cũ vì thức ăn dư sẽ làm đáy ao ô nhiễm nhanh hơn.
Tăng cường oxy
Duy trì quạt nước và bảo đảm oxy ổn định, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm. Cần kiểm tra những khu vực ít lưu thông nước hoặc nơi chất thải tích tụ.
Thu gom tôm chết
Tôm chết phải được thu gom thường xuyên và xử lý riêng. Không vứt tôm chết xuống kênh cấp, kênh thoát hoặc khu vực xung quanh ao.
Xác tôm không được xử lý đúng cách có thể trở thành nguồn phát tán Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm sang các ao khác.
Kiểm tra chất lượng nước
Người nuôi cần đo ngay oxy, pH, kiềm, độ mặn, ammonia và nitrite. Nếu phát hiện chỉ số bất thường, việc điều chỉnh phải được thực hiện từ từ để tránh làm tôm sốc thêm.
Lấy mẫu xét nghiệm
Nên chọn những con tôm yếu nhưng còn sống, có biểu hiện rõ ràng. Không nên chỉ lấy tôm đã chết lâu vì mẫu dễ phân hủy hoặc bị nhiễm vi khuẩn thứ phát.
Thông tin gửi kèm mẫu nên bao gồm:
- Tuổi tôm.
- Ngày bắt đầu giảm ăn.
- Tỷ lệ chết.
- Diễn biến thời tiết.
- Các sản phẩm đã sử dụng.
- Kết quả kiểm tra môi trường.
Cách ly ao nghi bệnh
Dụng cụ như vợt, chài, xô và ống siphon cần được dùng riêng. Hạn chế người và phương tiện di chuyển từ ao nghi bệnh sang ao khỏe.
Không chuyển nước, tôm hoặc bùn từ ao bệnh sang khu vực khác khi chưa có biện pháp xử lý an toàn.
Phòng bệnh từ khâu chuẩn bị ao
Phòng Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm phải bắt đầu trước khi thả giống.
Sau mỗi vụ nuôi, ao cần được vệ sinh, loại bỏ bùn đen, xác tôm và chất hữu cơ dư thừa. Hệ thống cấp nước và thoát nước nên được bố trí riêng để hạn chế lây nhiễm chéo.
Nước cấp cần được đưa qua ao lắng hoặc khu xử lý trước khi vào ao nuôi. Các vị trí có nguy cơ rò rỉ nước hoặc cua còng xâm nhập phải được kiểm soát.
Dụng cụ dùng trong ao cần được vệ sinh và khử trùng theo quy trình. Trang trại nên thiết kế lối di chuyển một chiều, từ khu vực có nguy cơ thấp đến khu vực có nguy cơ cao.
Nếu sử dụng chất sát trùng trong khâu chuẩn bị ao, cần tuân thủ liều lượng, mục đích sử dụng và thời gian cách ly trước khi thả giống.
Lựa chọn tôm giống khỏe mạnh
Tôm giống là mắt xích quan trọng trong quá trình phòng bệnh. Người nuôi nên lựa chọn giống từ cơ sở có uy tín, hồ sơ lô giống rõ ràng và kết quả kiểm tra mầm bệnh phù hợp.
Trước khi thả, cần đánh giá:
- Kích cỡ tôm có đồng đều hay không.
- Tôm có bơi ngược dòng tốt không.
- Phản xạ có nhanh không.
- Đường ruột có đầy thức ăn không.
- Gan tụy có rõ và cân đối không.
- Tôm có dị hình hoặc tổn thương bên ngoài không.
- Lô giống có kết quả xét nghiệm mầm bệnh hay không.
Tôm phải được thuần nhiệt độ và độ mặn từ từ trước khi thả. Không nên thả giống trong thời điểm mưa lớn, nắng nóng kéo dài hoặc khi môi trường ao chưa ổn định.
Quản lý môi trường trong vụ nuôi
Môi trường ổn định giúp hạn chế nguy cơ Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm. Người nuôi nên theo dõi xu hướng biến động của các chỉ số thay vì chỉ dựa vào một lần đo.
pH cần được đo vào buổi sáng và chiều để đánh giá mức dao động ngày đêm. Oxy nên được kiểm tra vào thời điểm thấp nhất, thường là gần sáng.
Kiềm và độ mặn phải được duy trì ổn định, phù hợp với nguồn giống và mô hình nuôi. Ammonia và nitrite cần được kiểm soát bằng cách quản lý thức ăn, oxy, bùn đáy và hệ vi sinh.
Đối với ao nuôi mật độ cao, chất thải nên được siphon hoặc thu gom thường xuyên. Tuy nhiên, thao tác phải nhẹ nhàng để tránh làm tôm bị stress.
Sau mưa lớn, cần kiểm tra pH, độ mặn, kiềm và oxy trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm điều chỉnh môi trường nào.
Quản lý thức ăn và sức khỏe gan tụy

Thức ăn phải có nguồn gốc rõ ràng, còn hạn sử dụng, không có mùi lạ và không bị ẩm mốc. Bao thức ăn cần được kê cao, đóng kín và bảo quản ở nơi khô thoáng.
Khẩu phần ăn nên được điều chỉnh dựa trên:
- Lượng thức ăn còn trên sàng.
- Tỷ lệ tôm có đường ruột đầy.
- Nhiệt độ nước.
- Thời tiết.
- Giai đoạn lột xác.
- Tốc độ tăng trưởng.
- Tình trạng đáy ao.
Vitamin, khoáng, beta-glucan, acid hữu cơ và chế phẩm vi sinh có thể hỗ trợ sức khỏe tôm trong một số điều kiện. Tuy nhiên, những sản phẩm này không có tác dụng thay thế an toàn sinh học hoặc chữa khỏi Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm.
Người nuôi cần lựa chọn sản phẩm được phép lưu hành, có thành phần và hướng dẫn sử dụng rõ ràng. Không nên phối trộn quá nhiều sản phẩm cùng lúc vì khó đánh giá hiệu quả và có thể làm giảm khả năng bắt mồi.
Vai trò của vi sinh có lợi
Vi sinh có lợi thường được sử dụng để hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, ổn định môi trường và cạnh tranh với vi khuẩn cơ hội.
Một số chủng Bacillus có thể góp phần cải thiện chất lượng nước và hạn chế sự phát triển quá mức của Vibrio khi được sử dụng đúng điều kiện.
Tuy nhiên, vi sinh không phải là thuốc điều trị AHPND. Hiệu quả của sản phẩm phụ thuộc vào mật độ vi sinh sống, nhiệt độ, pH, oxy và lượng hữu cơ trong ao.
Không nên sử dụng chất sát trùng gần thời điểm cấy vi sinh vì chất sát trùng có thể tiêu diệt cả vi khuẩn có lợi.
Những sai lầm thường gặp
Dùng kháng sinh khi chưa xét nghiệm
Không phải mọi trường hợp gan tụy nhạt hoặc tôm bỏ ăn đều do Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm. Dùng kháng sinh sai nguyên nhân vừa làm tăng chi phí vừa thúc đẩy tình trạng kháng thuốc.
Sát trùng ao liên tục
Sát trùng quá thường xuyên có thể làm tảo chết, oxy giảm và hệ vi sinh mất cân bằng. Tôm đang yếu có thể bị stress nặng hơn sau khi môi trường thay đổi đột ngột.
Cho ăn nhiều để giữ sức
Khi tôm đã giảm ăn, tăng khẩu phần không giúp tôm phục hồi. Thức ăn dư sẽ phân hủy, làm tăng chất hữu cơ và tạo điều kiện cho Vibrio phát triển.
Thay nước quá nhanh
Nước mới có thể mang mầm bệnh hoặc có các chỉ số khác biệt với nước ao. Thay lượng nước lớn trong thời gian ngắn dễ làm tôm bị sốc.
Dùng chung dụng cụ giữa các ao
Vợt, chài, xô và ống siphon có thể mang mầm bệnh từ ao này sang ao khác. Mỗi ao hoặc mỗi khu vực nên có bộ dụng cụ riêng.
Khi nào nên xem xét thu hoạch sớm?
Việc thu hoạch sớm khi nghi ngờ Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm phụ thuộc vào kích cỡ tôm, tỷ lệ sống, tốc độ chết, giá bán và tình trạng sử dụng thuốc.
Nếu tôm đã đạt kích cỡ thương phẩm, tỷ lệ chết tăng nhanh và khả năng kiểm soát thấp, thu hoạch sớm có thể giúp giảm thiệt hại.
Tuy nhiên, tôm phải đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm. Nếu trước đó đã sử dụng thuốc, người nuôi phải tuân thủ đầy đủ thời gian ngừng thuốc.
Nước thải và bùn đáy sau thu hoạch cần được xử lý trước khi xả ra môi trường. Không xả trực tiếp nước từ ao bệnh sang kênh cấp hoặc khu vực nuôi lân cận.
Quy trình theo dõi tôm hằng ngày
Để phát hiện sớm Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm, người nuôi có thể thực hiện quy trình kiểm tra sau:
- Quan sát hoạt động của tôm vào sáng sớm và chiều tối.
- Kiểm tra lượng thức ăn còn lại trên sàng.
- Bắt mẫu kiểm tra đường ruột, gan tụy, vỏ và phản xạ.
- Ghi lại lượng thức ăn thực tế mỗi ngày.
- Đo oxy, pH và các chỉ số môi trường cần thiết.
- Kiểm tra màu nước và khu vực gom chất thải.
- Thu gom và ghi nhận số lượng tôm chết.
- So sánh dữ liệu với những ngày trước.
Ghi chép đều đặn giúp người nuôi nhận biết xu hướng bất thường sớm hơn. Đây cũng là nguồn thông tin quan trọng để cán bộ kỹ thuật đánh giá nguyên nhân khi bệnh xảy ra.
Câu hỏi thường gặp
AHPND có lây từ ao này sang ao khác không?
Có. Mầm bệnh có thể lan qua nước, tôm nhiễm, xác tôm, bùn đáy, động vật trung gian và dụng cụ dùng chung.
Gan tụy tôm bị nhạt màu có chắc chắn là AHPND không?
Không. Gan tụy nhạt có thể do sốc môi trường, dinh dưỡng kém, độc tố, EHP hoặc những bệnh nhiễm khuẩn khác. Cần xét nghiệm để xác định chính xác.
Có nên dùng kháng sinh ngay khi tôm bỏ ăn không?
Không nên tự ý sử dụng. Trước tiên cần kiểm tra môi trường, lấy mẫu xét nghiệm và tham khảo cán bộ thú y thủy sản.
Vi sinh có chữa khỏi AHPND không?
Không. Vi sinh có thể hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và phân hủy chất hữu cơ nhưng không bảo đảm loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây bệnh.
Tôm giảm ăn sau mưa lớn phải làm gì?
Cần kiểm tra oxy, pH, độ mặn, độ kiềm và hoạt động của tôm. Tăng cường quạt nước, điều chỉnh thức ăn và ổn định môi trường từ từ. Nếu tình trạng giảm ăn kéo dài hoặc gan tụy bất thường, cần lấy mẫu xét nghiệm.
Kết luận
Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, tiến triển nhanh và có thể gây thiệt hại lớn cho người nuôi. Tác nhân chủ yếu là các chủng Vibrio mang gen độc tố PirAB, gây tổn thương nghiêm trọng đến tế bào gan tụy.
Các biểu hiện như tôm giảm ăn, ruột rỗng, gan tụy nhạt màu hoặc teo nhỏ chỉ có giá trị cảnh báo. Để kết luận chính xác, người nuôi cần kết hợp theo dõi lâm sàng với xét nghiệm PCR, kiểm tra mô bệnh học và đánh giá môi trường.
Giải pháp bền vững để kiểm soát Bệnh hoại tử gan tuỵ cấp tính trên tôm là lựa chọn tôm giống khỏe, kiểm soát nguồn nước, quản lý thức ăn, duy trì đáy ao sạch, ổn định môi trường và thực hiện an toàn sinh học nghiêm ngặt.
Khi phát hiện đàn tôm có dấu hiệu bất thường, người nuôi không nên tự ý dùng kháng sinh hoặc sát trùng ao liên tục. Cần giảm stress cho tôm, hạn chế phát tán mầm bệnh, lấy mẫu đúng cách và phối hợp với đơn vị chuyên môn để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.
Về Chúng Tôi:
CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS luôn cam kết mang đến các giải pháp chất lượng cao trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và xử lý môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững cho khách hàng.
Tại sao nên chọn MAYAPHARMADIS?
Sản phẩm chất lượng cao: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng, sử dụng nguồn nguyên liệu chất lượng và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.
Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật và tư vấn viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình sử dụng.
Giao hàng nhanh toàn quốc: MAYAPHARMADIS nỗ lực đưa sản phẩm đến tay khách hàng trong thời gian sớm nhất, đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất và hạn chế gián đoạn trong quá trình nuôi trồng.
📞 Gọi ngay 0962 520 787 để nhận báo giá ưu đãi và được tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia.
🌐 Truy cập website Mayapharmadis.com để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và đặt hàng ngay hôm nay.
CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS – Chất lượng mang đến thịnh vượng.

