Bệnh cong thân, đục cơ ở tôm là gì?

Bệnh cong thân, đục cơ ở tôm là tình trạng phần cơ bụng hoặc đuôi chuyển từ trong sang trắng đục, đồng thời thân tôm co cứng, cong lại và khó duỗi thẳng. Hiện tượng có thể chỉ xuất hiện ở một số con sau khi kéo vó, chài bắt hoặc chuyển ao, nhưng cũng có thể lan rộng nếu ao thiếu oxy, môi trường biến động mạnh hoặc mô cơ bị tổn thương do tác nhân truyền nhiễm.
Trong thực tế, tên gọi này bao gồm nhiều tình trạng có biểu hiện gần giống nhau. Một nhóm liên quan đến thiếu oxy, sốc nhiệt, thay đổi độ mặn, thiếu khoáng và thao tác mạnh. Nhóm khác liên quan đến hoại tử cơ truyền nhiễm, đáng chú ý là virus IMNV. Vì vậy, không nên xem tất cả trường hợp cơ trắng và thân cong là một bệnh duy nhất rồi áp dụng cùng một phác đồ.
FAO ghi nhận hoại tử cơ ở tôm có thể xuất hiện khi nhiệt độ cao kết hợp với oxy hòa tan thấp. WOAH cũng mô tả IMNV gây các vùng hoại tử trắng từ khu trú đến lan rộng ở cơ vân, thường rõ ở các đốt bụng cuối và quạt đuôi. Hai tình trạng có thể giống nhau bằng mắt thường nên cần dựa vào diễn biến ao, tỷ lệ chết và xét nghiệm để phân biệt.
Dấu hiệu nhận biết bệnh cong thân, đục cơ ở tôm

Bệnh cong thân, đục cơ ở tôm thường được phát hiện khi kiểm tra sàng ăn, chài mẫu hoặc quan sát tôm dạt bờ. Các dấu hiệu điển hình gồm:
- Cơ dọc thân, bụng hoặc đuôi chuyển sang trắng đục.
- Thân tôm cong, co quắp, cứng và khó duỗi thẳng.
- Tôm bơi yếu, phản xạ chậm, nổi đầu hoặc tập trung ở nơi có nhiều oxy.
- Tôm giảm ăn, bỏ ăn; một số con có đuôi đỏ hoặc mô cơ mềm, hoại tử.
- Tôm chết rải rác sau mưa, mất điện, thay nước, kéo lưới hoặc sang ao.
- Nếu nghi IMNV, vùng cơ trắng thường bắt đầu ở các đốt bụng phía sau hoặc quạt đuôi rồi lan rộng; tôm bị nặng trở nên lờ đờ và có thể chết tăng sau stress.
Không phải con tôm nào trắng cơ cũng đồng thời cong thân. Người nuôi cần kiểm tra nhiều con ở nhiều vị trí và đối chiếu với oxy, nhiệt độ, pH, độ mặn, độ kiềm, NH3, NO2 cùng lịch thao tác trong 24 giờ trước đó.
Nguyên nhân gây bệnh cong thân, đục cơ ở tôm

Thiếu oxy hòa tan
Thiếu oxy là nguyên nhân cần kiểm tra đầu tiên khi bệnh cong thân, đục cơ ở tôm xuất hiện đột ngột, nhất là vào gần sáng, sau mưa, khi tảo tàn hoặc đáy ao có nhiều chất hữu cơ. Khi oxy giảm, tôm không đủ năng lượng cho hoạt động cơ; thiếu oxy ở mô kéo dài có thể làm cơ tổn thương, trắng đục và co cứng.
Nguy cơ tăng khi mật độ cao, lượng thức ăn lớn, đáy dơ, tảo quá dày hoặc quạt nước không đáp ứng sinh khối. Không nên áp dụng cứng nhắc công thức “một quạt dùng cho bao nhiêu kilôgam tôm” vì hiệu quả còn tùy công suất, kiểu cánh, độ sâu, hình dạng ao và khả năng tạo dòng. Cách an toàn hơn là đo oxy tại nhiều vị trí, đặc biệt ở tầng đáy và gần sáng.
Nhiệt độ cao và sốc nhiệt
Bệnh cong thân, đục cơ ở tôm thường tăng trong những ngày nắng nóng. Nhiệt độ cao làm nhu cầu oxy của tôm tăng trong khi nước giữ oxy kém hơn. Nếu kéo vó, chài tôm hoặc tắt quạt đột ngột vào buổi trưa, tôm dễ giật mình, búng mạnh và co cơ.
Chênh lệch nhiệt độ giữa hai ao hoặc bể vận chuyển cũng có thể gây sốc khi sang tôm. FAO mô tả tình trạng co cứng thân thường gặp khi thao tác và thu hoạch vào ngày nóng; giảm thao tác trong thời điểm nhiệt độ cao giúp hạn chế thiệt hại.
Biến động pH, độ mặn và độ kiềm
Sau mưa lớn, độ mặn và pH tầng mặt có thể giảm nhanh. Ao tảo dày lại thường có pH buổi chiều cao nhưng giảm mạnh về đêm. Tôm phải tiêu tốn năng lượng để điều hòa áp suất thẩm thấu và duy trì cân bằng sinh lý.
Nếu biến động xảy ra khi tôm lột xác, vừa chuyển ao hoặc đang yếu, nguy cơ cong thân và đục cơ càng cao. WOAH ghi nhận bệnh do IMNV cũng có thể biểu hiện nặng sau chài bắt hoặc thay đổi đột ngột nhiệt độ và độ mặn.
Thiếu hoặc mất cân đối khoáng chất
Tôm cần kali, magie, canxi, phospho và các khoáng vi lượng cho hoạt động thần kinh, co cơ, lột xác và hình thành vỏ. Trong ao có độ mặn thấp, một số khoáng có thể không đáp ứng nhu cầu. Thức ăn mất cân đối cũng làm tôm giảm khả năng phục hồi sau stress.
Tuy nhiên, thiếu khoáng không phải nguyên nhân duy nhất của bệnh cong thân, đục cơ ở tôm. Nếu chỉ tạt khoáng mà không xử lý thiếu oxy, khí độc hoặc sốc môi trường, tình trạng vẫn có thể nặng lên. Việc bổ sung cần dựa vào độ mặn, độ kiềm, kết quả phân tích nước và hướng dẫn của sản phẩm.
Không nên tạt khoáng liều cao theo cảm tính, đặc biệt khi tôm đang yếu hoặc ao vừa trải qua mưa lớn. Việc thay đổi thành phần khoáng và độ cứng của nước quá nhanh cũng có thể khiến tôm tiếp tục bị stress.
Chài bắt, sang ao và vận chuyển không đúng cách
Khi bị bắt lên khỏi nước, tôm thường búng mạnh và co cơ. Nếu thao tác lúc trời nóng, oxy thấp hoặc tôm đang yếu, cơ có thể trắng ngay sau đó. Kéo lưới quá lâu, dồn tôm quá dày, để tôm ngoài không khí hoặc vận chuyển thiếu oxy đều làm tăng nguy cơ.
Nếu bệnh cong thân, đục cơ ở tôm chỉ xuất hiện ở nhóm vừa được chài trong khi đàn còn lại vẫn ăn bình thường, nguyên nhân thường nghiêng về stress cơ học. Dù vậy, vẫn cần theo dõi vì thao tác mạnh có thể làm bệnh truyền nhiễm biểu hiện rõ hơn.
Khi cần sang ao, người nuôi phải kiểm tra nhiệt độ, pH, độ mặn và oxy của cả hai ao. Nên thực hiện vào thời điểm mát, rút ngắn thời gian vận chuyển và hạn chế để tôm bị dồn ép trong đường ống hoặc dụng cụ chứa.
Chất hữu cơ, NH3, NO2 và độc chất
Đáy ao tích tụ bùn, thức ăn thừa và phân tôm làm nhu cầu oxy tăng, đồng thời phát sinh khí độc. NH3 có thể gây tổn thương mang, còn NO2 làm giảm khả năng vận chuyển oxy qua hemocyanin, khiến mô dễ rơi vào trạng thái thiếu oxy.
Khi mang hoạt động kém, tôm phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để hô hấp. Những con đang lột xác, mềm vỏ hoặc bị stress trước đó sẽ dễ xuất hiện cơ trắng và co cứng hơn.
Nếu bệnh cong thân, đục cơ ở tôm xuất hiện sau khi tạt hóa chất, cần rà soát liều, thời điểm sử dụng, khả năng tương tác giữa các sản phẩm và diễn biến oxy trong ao. Không nên tiếp tục sử dụng thêm hóa chất khi chưa xác định nguyên nhân.
Virus hoại tử cơ truyền nhiễm IMNV
IMNV là tác nhân cần được loại trừ khi tôm có vùng cơ trắng lan rộng, nhiều con xuất hiện tổn thương tương tự và tỷ lệ chết tăng sau stress. Virus tác động chủ yếu lên cơ vân, mô liên kết, tế bào máu và cơ quan lympho. Ở giai đoạn cấp, cơ phần bụng cuối và quạt đuôi có thể hoại tử trắng, sau đó chuyển đỏ ở một số con.
Dấu hiệu bên ngoài không đủ để kết luận IMNV. WOAH nêu rằng tổn thương cơ có thể bị nhầm với bệnh đuôi trắng do nodavirus; chẩn đoán cần kết hợp lịch sử ao, mô bệnh học và RT-PCR. Cơ vân, chân bơi hoặc mẫu do phòng xét nghiệm hướng dẫn phù hợp hơn gan tụy để kiểm tra IMNV.
Hiện chưa có thuốc đặc hiệu loại bỏ IMNV khỏi tôm đang nhiễm. Nếu nghi bệnh, cần hạn chế di chuyển tôm, nước và dụng cụ sang ao khác, thu gom xác tôm, tăng cường an toàn sinh học và gửi mẫu xét nghiệm.
Các sản phẩm được quảng cáo có khả năng “diệt virus trong ao” không thể thay thế kết quả xét nghiệm. Việc tạt hóa chất mạnh khi chưa xác định tác nhân còn có thể làm oxy giảm, tảo tàn và khiến đàn tôm tổn thương nặng hơn.
EHP có phải nguyên nhân trực tiếp?
EHP chủ yếu ký sinh ở gan tụy và thường liên quan đến chậm lớn, phân đàn, hiệu quả sử dụng thức ăn kém. Một số đàn nhiễm EHP có thể đồng thời xuất hiện cơ đục do stress hoặc môi trường xấu, nhưng không nên chỉ nhìn cơ trắng rồi kết luận EHP là nguyên nhân trực tiếp của bệnh cong thân, đục cơ ở tôm.
Nếu ao vừa chậm lớn, phân đàn vừa xuất hiện cơ đục, nên xét nghiệm EHP cùng các tác nhân cần thiết để tránh bỏ sót thiếu oxy, khí độc, sốc khoáng hoặc IMNV. Một ao có thể đồng thời tồn tại nhiều vấn đề nên chỉ dựa vào một dấu hiệu bên ngoài thường không đủ để kết luận.
Cách khắc phục bệnh cong thân, đục cơ ở tôm
Bước 1: Tăng oxy ngay lập tức
Khi phát hiện bệnh cong thân, đục cơ ở tôm, ưu tiên duy trì quạt nước và sục khí liên tục, đặc biệt ở khu vực tôm tập trung và tầng đáy. Kiểm tra điện, máy phát dự phòng, cánh quạt và dòng chảy. Theo dõi oxy gần sáng, sau mưa và sau khi xử lý nước.
Không tắt toàn bộ quạt để cho ăn hoặc kiểm tra ao. Nếu phải bảo trì, chỉ dừng từng cụm và bảo đảm phần còn lại vẫn hoạt động. Với ao nhiều bùn hoặc vừa tảo tàn, nhu cầu oxy có thể tiếp tục cao trong vài ngày nên không được chủ quan khi tôm tạm ngừng nổi đầu.
Bước 2: Giảm thức ăn, ngừng thao tác gây stress
Tôm thiếu oxy hoặc tổn thương cơ thường ăn kém. Tiếp tục cho ăn nhiều làm tăng thức ăn thừa và khiến nước xấu thêm. Cần giảm lượng theo sức ăn thực tế, có thể ngưng một cữ nếu tôm nổi đầu, dạt bờ hoặc phản xạ yếu.
Tạm dừng chài, kéo vó, sang ao và các thao tác không cần thiết. Nếu phải kiểm tra, thực hiện vào thời điểm mát, thao tác nhanh và không để tôm ngoài nước lâu.
Không nên liên tục chài tôm để đánh giá mức độ bệnh. Mỗi lần chài đều làm đàn tôm bị kích động, búng mạnh và tiêu hao thêm oxy.
Bước 3: Đo môi trường trước khi dùng sản phẩm
Cần đo oxy, nhiệt độ, pH sáng và chiều, độ mặn, độ kiềm, NH3 và NO2. Quan sát màu nước, độ trong, tảo, bọt, mùi đáy và lượng bùn. Kết quả giúp xác định bệnh cong thân, đục cơ ở tôm liên quan nhiều đến thiếu oxy, biến động môi trường hay mất cân đối khoáng.
Không nên cùng lúc tạt nhiều hóa chất, khoáng, vi sinh và chất sát khuẩn vì có thể làm pH, oxy hoặc hệ vi sinh biến động thêm. Thứ tự ưu tiên là bảo đảm oxy, giảm stress, xác định chỉ tiêu bất thường rồi mới chọn giải pháp phù hợp.
Bước 4: Ổn định pH, độ mặn và độ kiềm từ từ
Nếu các chỉ tiêu thay đổi bất thường, cần điều chỉnh từng bước thay vì thay nước hoặc tạt khoáng liều cao một lần. Nước bổ sung phải được xử lý, kiểm tra nhiệt độ, pH và độ mặn trước khi cấp. Cấp từ từ vào thời điểm mát và luôn duy trì oxy.
Sau mưa lớn, nên kiểm tra nước tầng mặt và tầng đáy để nhận biết sự phân tầng. Không thay nước ồ ạt hoặc khuấy trộn mạnh khi tôm đang yếu.
Bước 5: Bổ sung khoáng và dinh dưỡng hợp lý
Khi xác định ao thiếu khoáng hoặc nuôi ở độ mặn thấp, có thể bổ sung khoáng vào nước và thức ăn theo kết quả kiểm tra cùng hướng dẫn sản phẩm. Khoáng cần được bổ sung đúng thành phần và liều lượng, không chỉ tập trung vào canxi mà bỏ qua kali, magie hoặc các khoáng cần thiết khác.

Trong thức ăn có thể bổ sung vitamin C, chất chống oxy hóa, acid amin và men tiêu hóa khi tôm còn bắt mồi. Những chất này chủ yếu hỗ trợ sức chống chịu và quá trình phục hồi, không phải thuốc điều trị đặc hiệu cho IMNV.
Không trộn quá nhiều sản phẩm khi tôm ăn yếu vì làm giảm độ hấp dẫn của thức ăn và khó kiểm soát lượng tôm thực sự hấp thu.
Bước 6: Giảm chất hữu cơ và khí độc
Xi phông chất thải nếu hệ thống cho phép nhưng tránh khuấy bùn. Thu gom tôm chết, thức ăn thừa và xác tảo sớm. Duy trì dòng chảy để đưa chất thải về khu vực gom thay vì để phân tán khắp ao.
Vi sinh chỉ phát huy tốt khi oxy và pH phù hợp; không tạt cùng lúc với chất sát khuẩn. Nếu NH3 hoặc NO2 cao, cần giảm thức ăn, tăng oxy, quản lý đáy và điều chỉnh nước từng bước; không thay nước ồ ạt từ nguồn chưa kiểm soát.
Bước 7: Xét nghiệm khi nghi tác nhân truyền nhiễm
Nếu bệnh cong thân, đục cơ ở tôm lan nhanh, chết tăng, cơ đuôi hoại tử hoặc tái diễn dù môi trường đã ổn định, cần gửi mẫu đến phòng xét nghiệm. Với nghi ngờ IMNV, RT-PCR là công cụ quan trọng; mô bệnh học hỗ trợ đánh giá tổn thương nhưng không nên kết luận chỉ từ dấu hiệu đại thể.
Trong thời gian chờ kết quả, dùng dụng cụ riêng cho ao bệnh, không xả nước trực tiếp sang ao khác và không chuyển tôm yếu sang khu nuôi khác. Tôm chết phải được thu gom và xử lý, không vứt quanh bờ ao hoặc xuống kênh cấp thoát nước.
Phòng bệnh cong thân, đục cơ ở tôm
Để phòng bệnh cong thân, đục cơ ở tôm, cần quản lý đồng thời giống, môi trường, dinh dưỡng và thao tác:
- Chọn giống từ cơ sở đáng tin cậy, có hồ sơ kiểm dịch và xét nghiệm phù hợp.
- Bố trí quạt nước, sục khí và máy phát dự phòng theo thể tích ao và sinh khối.
- Theo dõi oxy gần sáng, pH sáng – chiều, nhiệt độ, độ mặn, độ kiềm, NH3 và NO2.
- Quản lý thức ăn theo sức ăn, hạn chế chất thải tích tụ ở đáy.
- Chủ động ứng phó với nắng nóng, mưa lớn, tảo dày và tảo tàn.
- Bổ sung khoáng dựa trên điều kiện nguồn nước, nhất là ao có độ mặn thấp.
- Hạn chế chài bắt, sang ao hoặc thu hoạch vào buổi trưa.
- Cân bằng nhiệt độ, pH, độ mặn và oxy trước khi chuyển tôm.
- Loại bỏ tôm chết hằng ngày và không dùng chung dụng cụ giữa ao bệnh với ao khỏe.
- Xét nghiệm sớm khi cơ trắng lan rộng hoặc tỷ lệ chết tăng.
- Không sử dụng kháng sinh với mục đích điều trị virus.
Phòng bệnh hiệu quả không nằm ở việc sử dụng thật nhiều sản phẩm mà ở khả năng duy trì môi trường ổn định. Khi oxy, đáy ao, dinh dưỡng và mật độ được kiểm soát tốt, tôm ít bị stress và nguy cơ tổn thương cơ cũng giảm đáng kể.
Những sai lầm thường gặp khi xử lý
Sai lầm đầu tiên là thấy cơ trắng liền kết luận tôm nhiễm virus. Bệnh cong thân, đục cơ ở tôm có thể do thiếu oxy, nhiệt độ cao, biến động môi trường hoặc stress thao tác. Việc kết luận vội dễ dẫn đến sử dụng hóa chất không cần thiết.
Sai lầm thứ hai là chỉ tạt khoáng. Khoáng có thể cần thiết nhưng không thay thế việc tăng oxy, giảm thức ăn và xử lý chất hữu cơ. Nếu nguyên nhân chính là tảo tàn hoặc oxy thấp, tiếp tục tạt khoáng không giải quyết được tình trạng khẩn cấp.
Sai lầm thứ ba là diệt tảo hoặc sát khuẩn liều mạnh khi tôm nổi đầu. Hóa chất có thể làm tăng lượng xác hữu cơ và khiến oxy giảm sâu hơn. Khi tôm đang thiếu oxy, mọi biện pháp làm môi trường biến động mạnh đều có nguy cơ khiến tỷ lệ chết tăng.
Sai lầm thứ tư là chài liên tục để kiểm tra. Việc này làm tôm stress, búng mạnh và có thể khiến tỷ lệ chết tăng nếu đàn đang tổn thương cơ hoặc nghi nhiễm IMNV.
Sai lầm cuối cùng là dùng kháng sinh để trị IMNV hoặc EHP. Kháng sinh không tiêu diệt virus và không phải giải pháp đặc hiệu cho EHP; dùng sai còn tăng chi phí, ảnh hưởng hệ vi sinh và tạo nguy cơ tồn dư trong sản phẩm.
Kết luận
Bệnh cong thân, đục cơ ở tôm có thể bắt nguồn từ thiếu oxy, nhiệt độ cao, biến động pH hoặc độ mặn, thiếu khoáng, khí độc, thao tác mạnh và tác nhân truyền nhiễm như IMNV. Vì các nguyên nhân có biểu hiện gần giống nhau, không nên áp dụng một phác đồ cố định cho mọi ao.
Khi phát hiện bệnh cong thân, đục cơ ở tôm, cần ưu tiên tăng oxy, giảm thức ăn, ngừng thao tác gây stress, đo môi trường và điều chỉnh từng bước. Nếu cơ trắng tiếp tục lan, tôm chết tăng hoặc tình trạng tái diễn sau khi môi trường đã ổn định, hãy gửi mẫu xét nghiệm. Xử lý đúng nguyên nhân giúp hạn chế hao hụt, tránh lạm dụng hóa chất và bảo vệ năng suất vụ nuôi.
Về Chúng Tôi:
CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS luôn cam kết mang đến các giải pháp chất lượng cao trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và xử lý môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững cho khách hàng.
Tại sao nên chọn MAYAPHARMADIS?
Sản phẩm chất lượng cao: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng, sử dụng nguồn nguyên liệu chất lượng và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.
Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật và tư vấn viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình sử dụng.
Giao hàng nhanh toàn quốc: MAYAPHARMADIS nỗ lực đưa sản phẩm đến tay khách hàng trong thời gian sớm nhất, đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất và hạn chế gián đoạn trong quá trình nuôi trồng.
📞 Gọi ngay 0962 520 787 để nhận báo giá ưu đãi và được tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia.
🌐 Truy cập website Mayapharmadis.com để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và đặt hàng ngay hôm nay.
CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS – Chất lượng mang đến thịnh vượng.

