MỜ ĐỤC TRẮNG GAN TRÊN TÔM THẺ: DẤU HIỆU VÀ CÁCH XỬ LÝ

MỜ ĐỤC TRẮNG GAN TRÊN TÔM THẺ: DẤU HIỆU VÀ CÁCH XỬ LÝ

Tìm hiểu bệnh mờ đục trắng gan trên tôm thẻ chân trắng, dấu hiệu, nguyên nhân, cách chẩn đoán phân biệt và biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Bệnh mờ đục trắng gan trên tôm thẻ chân trắng là gì?

Bệnh mờ đục trắng gan trên tôm thẻ chân trắng là gì?

Bệnh mờ đục trắng gan là cách gọi thường gặp để mô tả tình trạng gan tụy tôm nhợt, trắng hoặc gần như không màu. Tuy nhiên, đây không phải lúc nào cũng là tên của một bệnh duy nhất. Ở hậu ấu trùng, thuật ngữ này thường dùng để chỉ bệnh mờ đục hậu ấu trùng, tên tiếng Anh là Translucent Post-larvae Disease, viết tắt TPD. Ở tôm nuôi lớn hơn, gan tụy trắng hoặc nhợt còn có thể liên quan đến AHPND, nhiễm Vibrio, độc tố, thức ăn kém chất lượng hoặc môi trường biến động.

Khi phát hiện mờ đục trắng gan, người nuôi không nên chỉ nhìn màu gan rồi kết luận nguyên nhân. Cần xem đồng thời tuổi tôm, tốc độ chết, sức ăn, màu cơ thể, tình trạng dạ dày, đường ruột, kích thước gan tụy và kết quả xét nghiệm.

Theo tài liệu NACA cập nhật tháng 4/2026, TPD chủ yếu ảnh hưởng đến hậu ấu trùng khoảng PL2–PL7, lây lan nhanh và có thể gây tỷ lệ chết rất cao sau hai đến ba ngày. Tôm bệnh thường có gan tụy và đường tiêu hóa nhợt, cơ thể trong hoặc bán trong suốt, sức bơi giảm và chìm xuống đáy. Tác nhân là các chủng Vibrio gây TPD mang yếu tố độc lực VHVP, trong đó VHVP-2 có vai trò quan trọng.

Phân biệt mờ đục trắng gan với AHPND

Phân biệt mờ đục trắng gan với AHPND

Việc phân biệt mờ đục trắng gan rất quan trọng vì TPD và AHPND có thể biểu hiện gần giống nhau nhưng tác nhân và phương pháp xét nghiệm khác nhau. Nếu hậu ấu trùng chết nhanh trong bể ương, cơ thể trong, gan tụy mất màu và ruột rỗng, nguy cơ TPD cần được ưu tiên kiểm tra.

Nếu tôm sau thả khoảng 10–35 ngày có gan tụy nhợt đến trắng, teo rõ, vỏ mềm, dạ dày và ruột ít thức ăn, cần nghĩ đến AHPND. AHPND không phải bệnh do virus mà liên quan đến các chủng Vibrio mang gen độc tố PirA và PirB. WOAH ghi nhận biểu hiện gồm gan tụy nhợt hoặc trắng, gan tụy teo, ruột gián đoạn hoặc trống và vỏ mềm.

Nghiên cứu năm 2025 về chủng gây TPD xác nhận vi khuẩn mang vhvp-1 và vhvp-2 nhưng không mang pirA/pirB. Vì vậy, xét nghiệm chỉ nhắm vào AHPND có thể âm tính dù đàn tôm vẫn xuất hiện mờ đục trắng gan và chết nhanh.

Dấu hiệu nhận biết bệnh mờ đục trắng gan

Dấu hiệu nhận biết bệnh mờ đục trắng gan

Gan tụy nhợt hoặc gần như không màu

Dấu hiệu nổi bật nhất của mờ đục trắng gan là gan tụy mất màu nâu vàng hoặc nâu sẫm bình thường. Khi soi dưới ánh sáng, gan tụy có thể nhợt, trắng đục hoặc gần như trong suốt. Ở tôm giống nhỏ, phần đầu ngực kém sắc và ranh giới gan tụy khó quan sát.

Màu gan chỉ là dấu hiệu cảnh báo vì gan tụy còn thay đổi theo thức ăn, lượng lipid dự trữ, sắc tố và tình trạng tiêu hóa. Do đó, mờ đục trắng gan phải được đánh giá cùng sức ăn, đường ruột, hoạt động bơi và tỷ lệ chết.

Cơ thể trong hoặc bán trong suốt

Ở TPD, hậu ấu trùng có thể chuyển sang trong hoặc bán trong suốt. Sự thay đổi thường bắt đầu ở vùng đầu ngực rồi lan đến các đốt bụng. Khi đường tiêu hóa trống và gan tụy mất màu, toàn thân tôm nhìn giống “tôm thủy tinh”.

Đặc điểm này giúp định hướng mờ đục trắng gan ở tôm giống nhưng cần phân biệt với tôm yếu do thiếu thức ăn, sốc độ mặn, sốc nhiệt, chất lượng nước kém hoặc bệnh đục cơ.

Giảm ăn, ruột rỗng

Tôm mắc mờ đục trắng gan thường giảm bắt mồi nhanh. Ở bể ương, lượng thức ăn dư tăng bất thường dù khẩu phần không thay đổi. Khi quan sát, dạ dày và đường ruột trống, ruột mảnh hoặc đứt quãng. Trong ao nuôi, tôm ăn chậm, sàng còn dư và lượng phân trong nhá giảm.

Giảm ăn thường xuất hiện trước khi tỷ lệ chết tăng mạnh. Người nuôi nên ghi lượng thức ăn, thời gian ăn hết, màu ruột và độ đầy dạ dày hằng ngày để phát hiện sớm mờ đục trắng gan.

Tôm yếu, chìm đáy và chết nhanh

Tôm bệnh giảm sức bơi, phản ứng kém, dễ tập trung ở đáy bể hoặc khu vực dòng nước yếu. Trong ao, tôm có thể dạt bờ hoặc bám thành. Tuy nhiên, hiện tượng này không đặc hiệu vì còn gặp khi thiếu oxy, nhiễm độc hoặc sốc môi trường.

NACA cho biết tỷ lệ mắc TPD có thể tăng khoảng 60% trong 24 giờ sau dấu hiệu đầu tiên và đạt 90–100% ở trường hợp nặng vào ngày thứ hai hoặc thứ ba. Khi mờ đục trắng gan xuất hiện đồng loạt ở PL nhỏ, việc cách ly và lấy mẫu phải thực hiện ngay.

Nguyên nhân gây mờ đục trắng gan

Nguyên nhân gây mờ đục trắng gan

Vibrio gây bệnh TPD

Nguyên nhân quan trọng nhất của mờ đục trắng gan ở hậu ấu trùng là nhóm Vibrio gây TPD. Vibrio parahaemolyticus trở nên đặc biệt nguy hiểm khi mang yếu tố độc lực VHVP. VHVP-2 được xem là yếu tố then chốt giúp vi khuẩn gây tổn thương gan tụy và ruột giữa.

Khi nhiễm bệnh, biểu mô ống gan tụy và ruột có thể hoại tử, bong tróc, đồng thời vi khuẩn tập trung trong mô. Khả năng tiêu hóa và hấp thu suy giảm nhanh, khiến tôm bỏ ăn, ruột rỗng, gan tụy mất màu và cơ thể trong. Đây là cơ chế trực tiếp dẫn đến mờ đục trắng gan trong ổ dịch TPD.

AHPND và Vibrio mang độc tố PirAB

AHPND cũng có thể làm gan tụy nhợt hoặc trắng nhưng không đồng nhất với TPD. Tác nhân AHPND mang gen độc tố PirA và PirB, gây bong tróc tế bào biểu mô ống gan tụy, gan teo và rối loạn tiêu hóa. Tôm có thể phát bệnh từ khoảng 10 ngày sau thả, dù một số ổ bệnh xảy ra muộn hơn.

Do biểu hiện bên ngoài tương tự mờ đục trắng gan, mẫu tôm nghi bệnh nên được kiểm tra riêng cho TPD và AHPND. Không nên dùng Vibrio tổng số hoặc màu khuẩn lạc để kết luận vì không phải mọi chủng Vibrio đều mang độc lực.

Môi trường và đáy ao xấu

Môi trường không ổn định không phải lúc nào cũng là tác nhân trực tiếp tạo ra TPD nhưng có thể làm tôm suy yếu và tạo điều kiện cho Vibrio tăng sinh. Thức ăn dư, xác tảo, phân tôm và bùn đáy tích tụ làm nhu cầu oxy tăng, trong khi NH3, NO2 hoặc H2S gây áp lực lên gan tụy.

Trong điều kiện oxy thấp và khí độc cao, tôm giảm ăn, trao đổi chất rối loạn và sức chống chịu suy giảm. Mờ đục trắng gan có thể xuất hiện cùng ruột rỗng, vỏ mềm, mang bẩn hoặc tôm dạt bờ.

Biến động pH, nhiệt độ và độ mặn

Thay đổi nhiệt độ, pH hoặc độ mặn quá nhanh gây stress thẩm thấu và ảnh hưởng hoạt động enzyme tiêu hóa. Sau mưa lớn, pH và độ mặn có thể giảm; ngày nắng nóng làm nhiệt độ và pH buổi chiều tăng trong khi oxy gần sáng giảm.

Những biến động này không đủ để khẳng định mờ đục trắng gan do môi trường nhưng có thể làm bệnh nặng hơn. Người nuôi cần xem lại nhật ký môi trường trong ba đến năm ngày trước khi tôm giảm ăn hoặc đổi màu gan.

Thức ăn kém chất lượng và dinh dưỡng mất cân đối

Thức ăn bị ẩm, ôi dầu hoặc nhiễm nấm mốc làm gan tụy phải xử lý nhiều chất bất lợi. Khẩu phần thiếu cân đối có thể làm giảm dự trữ năng lượng, ảnh hưởng sắc tố và sức chống chịu của tôm.

Thiếu vitamin C, vitamin E hoặc khoáng không nên được xem là nguyên nhân duy nhất của mờ đục trắng gan. Đây thường chỉ là yếu tố nền khiến sức đề kháng giảm. Bổ sung dinh dưỡng có tác dụng hỗ trợ nhưng không thể thay thế xét nghiệm và kiểm soát mầm bệnh.

Mật độ cao và stress kéo dài

Mật độ quá cao làm tăng cạnh tranh thức ăn, oxy và không gian sống. Chất thải tích tụ nhanh hơn, đồng thời khả năng lây truyền ngang của vi khuẩn tăng. Nếu sục khí, siphon và thay nước không đáp ứng, đàn tôm có thể suy yếu đồng loạt.

Mờ đục trắng gan trong hệ thống mật độ cao thường lan nhanh do tôm tiếp xúc với nguồn nước, dụng cụ và chất thải chung. Trại giống cần phân khu rõ ràng, hạn chế dùng chung vợt, ống siphon và dụng cụ giữa các bể.

Chẩn đoán bệnh mờ đục trắng gan

Chẩn đoán bệnh mờ đục trắng gan

Dựa vào tuổi tôm và diễn biến

Nếu bệnh tập trung ở PL2–PL7, cơ thể trong, gan tụy và ruột mất màu, tỷ lệ chết tăng mạnh trong vài ngày, TPD là chẩn đoán cần ưu tiên. NACA năm 2026 ghi nhận TPD đã xảy ra tại trại giống ở Trung Quốc và Việt Nam, cho thấy nguy cơ an toàn sinh học cần được theo dõi chặt.

Nếu tôm nuôi ao có gan teo trắng, ruột rỗng và chết sớm, cần kiểm tra AHPND. Nếu tôm chủ yếu chậm lớn, phân đàn và ít chết, cần xét nghiệm EHP, đồng thời đánh giá dinh dưỡng, khí độc và hội chứng phân trắng.

Lấy mẫu đúng cách

Khi nghi mờ đục trắng gan, nên lấy tôm yếu còn sống hoặc tôm mới xuất hiện dấu hiệu. Không nên chỉ lấy tôm đã chết lâu vì mô phân hủy và vi khuẩn cơ hội có thể làm sai lệch kết quả.

Mẫu xét nghiệm phân tử cần được bảo quản đúng dung dịch và nhiệt độ theo hướng dẫn của phòng xét nghiệm. Mẫu phục vụ mô bệnh học phải được cố định sớm để giữ nguyên cấu trúc gan tụy, dạ dày và đường ruột.

Xét nghiệm phân tử và mô bệnh học

Chẩn đoán TPD cần xét nghiệm phân tử nhắm vào gen độc lực vhvp; AHPND cần kiểm tra pirA/pirB. Mô bệnh học giúp đánh giá hoại tử, bong tróc biểu mô, sự xâm nhập của vi khuẩn và mức độ tổn thương gan tụy.

Kết quả Vibrio dương tính chung chưa đủ để khẳng định mờ đục trắng gan do TPD. Kết luận phải dựa trên sự phù hợp giữa tuổi tôm, dấu hiệu lâm sàng, tốc độ chết, tổn thương mô và xét nghiệm đặc hiệu.

Cách xử lý khi phát hiện mờ đục trắng gan

Cách xử lý khi phát hiện mờ đục trắng gan

Đối với trại giống và bể ương

Khi mờ đục trắng gan xuất hiện ở hậu ấu trùng với tốc độ chết nhanh, cần ngừng chuyển tôm sang bể khác hoặc xuất bán. Bể nghi bệnh phải được cách ly, dùng dụng cụ riêng, hạn chế người ra vào và gửi mẫu xét nghiệm sớm.

NACA khuyến nghị khi TPD xâm nhập hệ thống, cần dừng sản xuất tại khu vực bị ảnh hưởng, loại bỏ đàn bệnh và khử trùng kỹ cơ sở. Khi bệnh đã biểu hiện rõ, chưa có thuốc hóa học hoặc chất sát trùng nào được chứng minh có thể chặn ổ bệnh một cách đáng tin cậy.

Nước thải, xác tôm và vật liệu từ bể bệnh phải được xử lý trước khi thải ra môi trường. Không chuyển nước, Artemia, thức ăn sống hoặc dụng cụ từ bể nghi bệnh sang bể khỏe. Khu vực xử lý tôm chết cần tách khỏi khu sản xuất.

Đối với ao nuôi thương phẩm

Nếu mờ đục trắng gan xuất hiện ở ao nuôi, trước tiên cần tăng oxy, kiểm tra sức ăn và đo pH, nhiệt độ, độ mặn, kiềm, NH3, NO2 và oxy hòa tan. Thức ăn phải điều chỉnh theo mức bắt mồi thực tế, tránh cho ăn cao khi ruột tôm rỗng và sàng còn dư.

Không nên diệt khuẩn hoặc diệt tảo mạnh khi chưa đánh giá oxy và độ ổn định của ao. Xử lý quá mạnh có thể làm tảo sụp, oxy giảm và khí độc tăng, khiến gan tụy tổn thương nặng hơn. Nếu nghi AHPND hoặc TPD, nên lấy mẫu trước khi dùng sản phẩm có thể ảnh hưởng kết quả xét nghiệm.

Vitamin, khoáng, beta-glucan, nucleotide, thảo dược hoặc chất hỗ trợ gan chỉ là biện pháp hỗ trợ. Các sản phẩm này không phải thuốc đặc trị mờ đục trắng gan. Hiệu quả phụ thuộc vào nguyên nhân, mức tổn thương gan tụy, khả năng bắt mồi và chất lượng nước.

Không tự ý dùng kháng sinh

Kháng sinh không nên được dùng chỉ vì thấy gan tụy trắng. Nếu nguyên nhân không phải vi khuẩn nhạy cảm, thuốc sẽ không giải quyết bệnh. Dùng sai còn làm tăng nguy cơ kháng thuốc, tồn dư và mất cân bằng hệ vi sinh.

Nếu phòng xét nghiệm phân lập được vi khuẩn, lựa chọn hoạt chất cần dựa trên kháng sinh đồ, quy định pháp luật và hướng dẫn của cán bộ thú y thủy sản. Với TPD cấp tính ở hậu ấu trùng, trọng tâm vẫn là phát hiện sớm, cách ly và an toàn sinh học.

Phòng ngừa mờ đục trắng gan hiệu quả

Phòng ngừa mờ đục trắng gan hiệu quả

Chọn con giống an toàn

Phòng mờ đục trắng gan bắt đầu từ con giống. Người nuôi nên mua PL từ cơ sở có quản lý an toàn sinh học, hồ sơ nguồn bố mẹ rõ ràng và chương trình kiểm tra mầm bệnh. Mẫu xét nghiệm cần đại diện cho lô giống và được thực hiện gần thời điểm giao hàng.

Ngoài xét nghiệm AHPND, EHP, WSSV và các bệnh phổ biến, khu vực có nguy cơ nên cân nhắc kiểm tra TPD bằng phương pháp đặc hiệu. PL khỏe thường bơi ngược dòng tốt, ruột có thức ăn, gan tụy có màu, kích cỡ tương đối đồng đều và phản ứng nhanh khi tạo dòng nước.

Không nên chỉ chọn giống dựa trên giá thấp hoặc giấy xét nghiệm cũ. Một lô giống nhìn khỏe bên ngoài vẫn có thể mang mầm bệnh ở giai đoạn chưa biểu hiện triệu chứng.

Kiểm soát an toàn sinh học

Hệ thống ương phải tách khu sạch và khu nghi nhiễm. Nguồn nước đầu vào cần được lọc, xử lý và kiểm tra. Bể, đường ống, vợt, ống siphon và dụng cụ cho ăn phải có quy trình vệ sinh rõ ràng.

Nhân viên nên thao tác từ khu khỏe sang khu có nguy cơ, không đi ngược quy trình. Tôm chết phải được thu gom thường xuyên. Artemia, thức ăn tươi và vật liệu đầu vào cần được kiểm soát nguồn gốc để hạn chế đưa mầm bệnh vào hệ thống.

Phương tiện vận chuyển, bao bì, nước đóng tôm và dụng cụ từ bên ngoài không nên đưa thẳng vào khu sản xuất. Các bể có biểu hiện mờ đục trắng gan phải được đánh dấu và hạn chế tiếp xúc với bể còn khỏe.

Ổn định nước và giảm chất hữu cơ

Trong ao nuôi, phòng mờ đục trắng gan cần gắn với quản lý chất hữu cơ. Cho ăn vừa đủ, kiểm tra sàng, siphon đáy và duy trì oxy giúp giảm môi trường thuận lợi cho Vibrio. Vi sinh xử lý nước hoặc đáy chỉ phát huy hiệu quả khi oxy, pH, độ mặn và nguồn dinh dưỡng phù hợp.

Nhật ký ao nên ghi pH sáng chiều, oxy gần sáng, nhiệt độ, kiềm, độ trong, lượng thức ăn và tỷ lệ tôm bất thường. Không nên lạm dụng mật rỉ hoặc nguồn carbon khi không theo dõi oxy và tổng chất rắn.

Sau mưa lớn hoặc nắng nóng kéo dài, cần theo dõi tôm sát hơn. Không thay nước hoặc điều chỉnh độ mặn quá nhanh vì biến động đột ngột làm tôm stress và giảm sức chống chịu.

Duy trì dinh dưỡng hợp lý

Thức ăn phải còn hạn sử dụng, không vón cục, không có mùi ôi và được bảo quản khô thoáng. Bao thức ăn đã mở phải được đóng kín, đặt trên kệ và tránh tiếp xúc trực tiếp với nền ẩm.

Khẩu phần cần điều chỉnh theo sinh khối, nhiệt độ, sức ăn và tình trạng đường ruột. Khi tôm giảm ăn, không nên cố giữ lượng thức ăn cũ vì thức ăn dư sẽ tiếp tục làm xấu đáy ao và tạo điều kiện cho Vibrio phát triển.

Vitamin C, vitamin E, phospholipid, khoáng và chất hỗ trợ miễn dịch có thể nâng sức chống chịu. Tuy nhiên, phòng mờ đục trắng gan không thể dựa vào một sản phẩm đơn lẻ mà phải kết hợp con giống sạch, nước ổn định, mật độ phù hợp và kiểm soát mầm bệnh.

Theo dõi đàn tôm hằng ngày

Phát hiện sớm quyết định hiệu quả kiểm soát mờ đục trắng gan. Trong trại giống, cần soi PL mỗi ngày, kiểm tra độ đầy ruột, màu gan tụy, sức bơi và tỷ lệ chết từng bể. Trong ao, nên chài tôm ở nhiều vị trí, xem sàng ăn và quan sát vào sáng sớm.

Khi sức ăn giảm liên tục, ruột rỗng trên nhiều mẫu, gan tụy nhạt dần hoặc tôm yếu tăng nhanh, cần lấy mẫu trước khi bệnh lan rộng. Không nên chờ đến lúc tôm chết nhiều mới xét nghiệm vì khi đó khả năng khoanh vùng và xử lý sẽ thấp hơn.

Những sai lầm thường gặp

Những sai lầm thường gặp

Sai lầm đầu tiên là xem mờ đục trắng gan như một bệnh duy nhất rồi áp dụng một phác đồ cố định. TPD, AHPND, nhiễm Vibrio cơ hội, độc tố và rối loạn môi trường có thể tạo biểu hiện gần giống nhau.

Sai lầm thứ hai là kết luận AHPND do virus. Đây là bệnh do các chủng vi khuẩn mang độc tố PirAB. Nhầm tác nhân dẫn đến lựa chọn xét nghiệm và cách xử lý không phù hợp.

Sai lầm thứ ba là dùng đồng thời nhiều hóa chất, kháng sinh và sản phẩm bổ sung. Khi tôm đã giảm ăn, khả năng hấp thu thấp; phối trộn quá nhiều còn làm thức ăn kém hấp dẫn và khiến tôm bỏ ăn nặng hơn.

Sai lầm tiếp theo là diệt khuẩn hoặc diệt tảo liều mạnh khi ao đang thiếu oxy. Việc này có thể làm môi trường biến động, tăng xác hữu cơ và khiến gan tụy chịu thêm áp lực.

Sai lầm cuối cùng là chỉ xử lý đàn tôm mà bỏ qua đường lây. Nếu nước, dụng cụ, thức ăn sống, bể chứa hoặc người thao tác tiếp tục mang mầm bệnh, mờ đục trắng gan có thể lặp lại ở nhiều bể hoặc ao.

Kết luận

Mờ đục trắng gan là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng ở tôm thẻ chân trắng, đặc biệt khi xuất hiện ở hậu ấu trùng và đi kèm cơ thể trong, ruột rỗng, giảm sức bơi và chết nhanh. Tuy nhiên, màu gan tụy trắng không đủ để xác định tác nhân gây bệnh.

Ở tôm giống nhỏ, cần ưu tiên kiểm tra TPD; ở tôm nuôi sau thả, cần phân biệt với AHPND và các nguyên nhân môi trường, dinh dưỡng hoặc nhiễm khuẩn khác. Quản lý mờ đục trắng gan hiệu quả phải dựa trên phát hiện sớm, lấy mẫu đúng, xét nghiệm đặc hiệu, cách ly, an toàn sinh học và ổn định môi trường.

Người nuôi không nên kỳ vọng một loại thuốc hoặc chế phẩm có thể giải quyết mọi trường hợp mờ đục trắng gan. Biện pháp bền vững nhất là chọn con giống an toàn, quản lý thức ăn và chất hữu cơ, duy trì oxy, theo dõi gan tụy hằng ngày và xử lý theo kết quả chẩn đoán.

Về Chúng Tôi:

CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS luôn cam kết mang đến các giải pháp chất lượng cao trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và xử lý môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững cho khách hàng.

Tại sao nên chọn MAYAPHARMADIS?

Sản phẩm chất lượng cao: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng, sử dụng nguồn nguyên liệu chất lượng và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.

Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật và tư vấn viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình sử dụng.

Giao hàng nhanh toàn quốc: MAYAPHARMADIS nỗ lực đưa sản phẩm đến tay khách hàng trong thời gian sớm nhất, đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất và hạn chế gián đoạn trong quá trình nuôi trồng.

📞 Gọi ngay 0962 520 787 để nhận báo giá ưu đãi và được tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia.

🌐 Truy cập website Mayapharmadis.com để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và đặt hàng ngay hôm nay.

CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS – Chất lượng mang đến thịnh vượng.

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top