CEFTAROLINE – NGUYÊN LIỆU KHÁNG SINH CEPHALOSPORIN ĐỘ TINH KHIẾT CAO
Ceftaroline là kháng sinh thuộc nhóm β-lactam, phân nhóm cephalosporin thế hệ mới, nổi bật với khả năng gắn kết vào các protein liên kết penicillin của vi khuẩn. Hoạt chất có hoạt tính mạnh trên nhiều vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, bao gồm một số chủng Staphylococcus aureus kháng methicillin – MRSA.
Với hàm lượng cao, Ceftaroline phù hợp làm nguyên liệu phục vụ nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất các chế phẩm theo hồ sơ đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Việc sử dụng nguyên liệu cần được kiểm soát chặt chẽ về chất lượng, đối tượng sử dụng, liều lượng, dư lượng và nguy cơ kháng kháng sinh.
Thông Tin Chung
- Tên nguyên liệu: Ceftaroline.
- Nhóm hoạt chất: Kháng sinh β-lactam – cephalosporin thế hệ V.
- Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ.
- Quy cách: Lon 1 kg, thùng 6 lon, thùng 10 lon.
- Đặc điểm: Dạng bột, màu sắc và độ tan được xác định theo tiêu chuẩn chất lượng, COA của từng nhà sản xuất.
- Hàm lượng: Tối đa 98% hoặc theo phiếu kiểm nghiệm của lô nguyên liệu.
- Đối tượng cung ứng: Nhà máy sản xuất, doanh nghiệp nghiên cứu, đơn vị kiểm nghiệm và cơ sở có đủ điều kiện sử dụng nguyên liệu kháng sinh.
Lưu ý về tên hoạt chất
Do các thuốc ceftaroline đang được lưu hành trong y học chủ yếu sử dụng dạng tiền dược ceftaroline fosamil, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ COA, CAS, công thức phân tử và tiêu chuẩn kiểm nghiệm để xác định nguyên liệu là ceftaroline hay ceftaroline fosamil. Hai tên gọi này không nên được sử dụng thay thế cho nhau khi lập hồ sơ kỹ thuật.
Cơ Chế Tác Động Của Ceftaroline
Cơ chế tác động
Ceftaroline thuộc nhóm kháng sinh β-lactam, tác động bằng cách gắn kết với các protein liên kết penicillin – PBPs trên màng tế bào vi khuẩn.
Quá trình này làm gián đoạn hoạt động tổng hợp peptidoglycan, một thành phần quan trọng tạo nên thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được hình thành hoàn chỉnh, vi khuẩn mất tính ổn định, dễ bị phá vỡ và bị tiêu diệt.
Ceftaroline có tác dụng diệt khuẩn tốt nhất đối với các vi khuẩn đang trong giai đoạn phát triển và phân chia.
Phổ tác động
Ceftaroline có phổ kháng khuẩn tương đối rộng, đặc biệt trên nhiều vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương nhạy cảm, bao gồm:
- Aeromonas spp.
- Edwardsiella spp.
- Vibrio spp.
- Pasteurella spp.
- Escherichia coli
- Salmonella spp.
- Streptococcus spp.
- Staphylococcus spp.
- Một số vi khuẩn gây bệnh đường hô hấp, tiêu hóa và nhiễm trùng toàn thân
Hiệu quả điều trị phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, mức độ nhạy cảm, tình trạng bệnh và mức độ kháng kháng sinh tại từng khu vực chăn nuôi.
Đối với các trường hợp bệnh kéo dài, tái phát hoặc đã sử dụng nhiều loại kháng sinh nhưng không đáp ứng, nên thực hiện kiểm tra vi khuẩn và kháng sinh đồ trước khi xây dựng phác đồ điều trị.
Ứng Dụng Ceftaroline Trong Nuôi Trồng Thủy Sản
Công dụng trên tôm
Ceftaroline có thể được sử dụng trong các phác đồ kiểm soát bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm trên tôm.
Các biểu hiện và bệnh lý thường gặp:
- Tổn thương gan tụy do nhiễm khuẩn
- Gan tụy nhạt màu, teo hoặc sưng bất thường
- Phân trắng liên quan đến tình trạng nhiễm khuẩn
- Mòn râu, mòn đuôi và mòn phụ bộ
- Tôm bơi lờ đờ, giảm ăn
- Đường ruột mỏng, đứt đoạn hoặc ít thức ăn
- Vỏ mềm, chậm lớn và sức đề kháng suy giảm
Liều tham khảo đối với Ceftaroline 98%:
- Trường hợp điều trị: 1 g/kg thức ăn
- Liều lượng thực tế cần điều chỉnh theo mức độ bệnh, lượng thức ăn và hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật
Không nên sử dụng kháng sinh định kỳ để phòng bệnh khi đàn tôm chưa có dấu hiệu nhiễm khuẩn hoặc chưa xác định được nguyên nhân bệnh.
Công dụng trên cá
Ceftaroline có thể được sử dụng để hỗ trợ điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn trên cá như:
- Viêm và hoại tử gan thận
- Bệnh thận mủ, thận sưng hoặc tích nước
- Viêm ruột, bụng trướng
- Xuất huyết dưới da hoặc quanh gốc vây
- Lở loét, thối đuôi và mòn vây
- Lồi mắt, đục mắt hoặc mù mắt
- Phù đầu, bơi mất thăng bằng
- Nhiễm khuẩn huyết và suy giảm sức khỏe toàn thân
Liều tham khảo đối với Ceftaroline 98%:
- Điều trị: 1 kg cho khoảng 60 tấn cá
- Sử dụng theo lượng sinh khối thực tế và khả năng bắt mồi của đàn cá
- Thời gian sử dụng cần tuân theo phác đồ chuyên môn
Công dụng trên ếch, lươn và các loài thủy sản khác
Ceftaroline có thể được cân nhắc trong phác đồ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn trên ếch, lươn và một số loài thủy sản khác.
Các bệnh lý thường gặp:
- Viêm ruột, bỏ ăn và chướng bụng
- Viêm gan, tổn thương gan thận
- Xuất huyết ngoài da
- Lở loét, thối đuôi
- Mòn phụ bộ
- Phù đầu, lồi mắt
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm
- Nhiễm khuẩn huyết
Liều tham khảo của Ceftaroline 98%:
- Điều trị: 1 kg cho khoảng 60 tấn TT
- Liều lượng có thể thay đổi tùy loài nuôi, tình trạng bệnh và lượng thức ăn tiêu thụ
Trong suốt quá trình điều trị, cần kết hợp kiểm soát chất lượng nước, giảm mật độ nuôi khi cần thiết và loại bỏ các cá thể bệnh nặng nhằm hạn chế lây lan.
Ứng Dụng Ceftaroline Trong Chăn Nuôi
Ứng dụng trên trâu, bò
Ceftaroline có thể được sử dụng trong các phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm trên trâu và bò.
Các bệnh lý thường gặp:
- Viêm phổi và viêm đường hô hấp
- Viêm vú
- Viêm tử cung sau sinh
- Nhiễm trùng đường tiêu hóa
- Tiêu chảy do vi khuẩn
- Tụ huyết trùng
- Nhiễm trùng da và mô mềm
- Áp xe, vết thương có mủ
- Nhiễm khuẩn toàn thân
Liều tham khảo đối với Cefotaxime 98%:
- 20 mg/kg thể trọng
- Liều dùng và đường sử dụng cần tuân theo công thức sản phẩm, dạng bào chế và hướng dẫn của bác sĩ thú y
Ứng dụng trên heo
Ceftaroline có thể hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn trên heo như:
- Viêm phổi và viêm phế quản
- Hội chứng bệnh hô hấp phức hợp
- Tụ huyết trùng
- Viêm ruột, tiêu chảy do vi khuẩn
- Thương hàn và phó thương hàn
- Nhiễm trùng máu
- Viêm tử cung sau sinh
- Nhiễm trùng da và mô mềm
Liều tham khảo của Ceftaroline 98%:
- 20 mg/kg thể trọng
- Điều chỉnh theo độ tuổi, thể trạng, mức độ bệnh và chỉ định của bác sĩ thú y
Ứng dụng trên dê và cừu
Ceftaroline có thể được sử dụng trong phác đồ điều trị:
- Viêm phổi, viêm phế quản
- Viêm vú
- Viêm tử cung
- Viêm ruột, tiêu chảy
- Tụ huyết trùng
- Nhiễm trùng móng và mô mềm
- Nhiễm khuẩn toàn thân
Liều tham khảo của Ceftaroline 98%:
- 20 mg/kg thể trọng
- Chỉ sử dụng sau khi đã đánh giá nguyên nhân và mức độ nhiễm khuẩn
Ứng dụng trên gia cầm
Ceftaroline có thể được cân nhắc trong các phác đồ điều trị bệnh nhiễm khuẩn trên gà, vịt và các loại gia cầm khác.
Các bệnh lý thường gặp:
- Viêm đường hô hấp
- Viêm phổi, viêm phế quản
- Viêm túi khí
- ORT do vi khuẩn nhạy cảm
- Tụ huyết trùng
- Thương hàn và phó thương hàn
- Viêm ruột
- Nhiễm trùng máu và bại huyết
- Nhiễm khuẩn thứ phát sau bệnh do virus hoặc điều kiện nuôi bất lợi
Liều tham khảo của Ceftaroline 98%
- 20 mg/kg thể trọng
- Cần tính liều theo tổng khối lượng đàn và lượng nước uống hoặc thức ăn tiêu thụ thực tế
Hướng Dẫn Sử Dụng Ceftaroline
Cân chính xác lượng Ceftaroline cần sử dụng theo tổng sinh khối, thể trọng, lượng thức ăn và tình trạng bệnh của vật nuôi.
Đối với thủy sản, nên hòa thuốc với một lượng nước sạch vừa đủ, sau đó trộn đều vào thức ăn. Có thể sử dụng chất kết dính phù hợp để hạn chế thuốc bị thất thoát ra môi trường nước. Để thức ăn thấm thuốc trước khi cho ăn.
Trong giai đoạn vật nuôi bị bệnh, lượng thức ăn tiêu thụ thường giảm. Vì vậy, cần căn cứ vào lượng thức ăn thực tế để bảo đảm vật nuôi tiếp nhận đủ liều kháng sinh cần thiết.
Trong quá trình điều trị nên:
- Giảm lượng thức ăn khi vật nuôi bắt mồi yếu
- Loại bỏ thức ăn thừa và chất hữu cơ tích tụ
- Kiểm soát pH, oxy hòa tan, khí độc và mật độ vi khuẩn trong môi trường
- Tăng cường vệ sinh khu vực nuôi và dụng cụ chăn nuôi
- Hạn chế di chuyển vật nuôi giữa các khu vực
- Bổ sung vitamin, khoáng chất và sản phẩm hỗ trợ chức năng gan theo nhu cầu
- Theo dõi mức độ đáp ứng sau từng ngày sử dụng
Không nên phối hợp Ceftaroline với các thuốc hoặc hóa chất khác trong cùng dung dịch khi chưa đánh giá khả năng tương thích.
Lưu Ý Khi Sử Dụng
- Ceftaroline là kháng sinh, chỉ nên sử dụng khi có cơ sở nghi ngờ hoặc xác định bệnh do vi khuẩn nhạy cảm.
- Không sử dụng kháng sinh thay thế cho việc quản lý môi trường, vệ sinh chuồng trại và kiểm soát an toàn sinh học.
- Không dùng định kỳ với mục đích phòng bệnh khi chưa có chỉ định chuyên môn.
- Không tự ý tăng liều, giảm liều hoặc kéo dài thời gian sử dụng.
- Không ngừng thuốc quá sớm khi vật nuôi vừa giảm triệu chứng nhưng chưa hoàn thành liệu trình.
- Cần đánh giá lại phác đồ nếu vật nuôi không cải thiện sau thời gian điều trị dự kiến.
- Không sử dụng sản phẩm hết hạn, vón cục, đổi màu hoặc có dấu hiệu hút ẩm.
- Người thao tác cần sử dụng găng tay, khẩu trang và dụng cụ bảo hộ phù hợp.
- Tránh để bột thuốc tiếp xúc trực tiếp với mắt, da và đường hô hấp.
- Tuân thủ hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và quy định quản lý thuốc thú y hiện hành.
Thời Gian Ngừng Thuốc
Thời gian ngừng thuốc cần được xác định căn cứ vào:
- Công thức thành phẩm
- Hàm lượng hoạt chất
- Đường sử dụng
- Loài vật nuôi
- Liều lượng và thời gian điều trị
- Hồ sơ đăng ký và hướng dẫn trên nhãn sản phẩm
Không nên áp dụng một thời gian ngừng thuốc cố định cho mọi đối tượng vật nuôi và mọi dạng chế phẩm.
Cần ngừng sử dụng thuốc đủ thời gian trước khi thu hoạch, giết mổ hoặc khai thác sản phẩm từ vật nuôi nhằm hạn chế nguy cơ tồn dư kháng sinh và bảo đảm an toàn thực phẩm.
Bảo Quản Ceftaroline
- Bảo quản trong bao bì kín của nhà sản xuất.
- Đặt tại nơi khô ráo, sạch và thông thoáng.
- Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt.
- Hạn chế tiếp xúc với nước và không khí có độ ẩm cao.
- Không đặt chung với thực phẩm, thức ăn chăn nuôi hoặc sản phẩm dùng trực tiếp.
- Duy trì nhiệt độ theo COA và SDS của từng lô.
- Sau khi mở bao bì, cần đóng kín và kiểm soát thời gian sử dụng.
- Để xa tầm tay trẻ em và người không có chuyên môn.
- Nhân viên thao tác phải sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp.
Không nên đưa ra một điều kiện nhiệt độ bảo quản chung cho mọi nguyên liệu mang tên Ceftaroline 98% nếu chưa kiểm tra hồ sơ kỹ thuật của nhà sản xuất.
Về Chúng Tôi
CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS tự hào đồng hành cùng các doanh nghiệp, nhà máy và đơn vị nghiên cứu trong việc cung cấp nguyên liệu, phụ gia và giải pháp kỹ thuật phục vụ lĩnh vực thú y, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản.
MAYA PHARMADIS chú trọng lựa chọn nguồn nguyên liệu có hồ sơ rõ ràng, kiểm soát chất lượng theo từng lô và hỗ trợ khách hàng trong quá trình:
- Lựa chọn nguyên liệu phù hợp.
- Kiểm tra COA và hồ sơ kỹ thuật.
- Xây dựng tiêu chuẩn nguyên liệu.
- Đánh giá điều kiện bảo quản.
- Hoàn thiện giải pháp sản xuất theo nhu cầu thực tế.
Với phương châm:
“Lấy uy tín làm nền tảng, lấy chất lượng làm mục tiêu và sự hài lòng của khách hàng làm chìa khóa phát triển.”
MAYA PHARMADIS cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ hỗ trợ tận tâm và trở thành đối tác lâu dài của quý doanh nghiệp, quý đại lý cùng bà con trong ngành nông nghiệp.
CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS
Hotline: 0962 520 787



