CEFTIOFUR – NGUYÊN LIỆU KHÁNG SINH CEPHALOSPORIN THẾ HỆ 3
Trong chăn nuôi tập trung, các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, mô mềm, móng và cơ quan sinh sản có thể lây lan nhanh, làm vật nuôi giảm ăn, chậm tăng trưởng, tăng tỷ lệ loại thải và gây thiệt hại đáng kể cho người chăn nuôi.
Để xây dựng các chế phẩm điều trị hiệu quả, doanh nghiệp sản xuất thuốc thú y cần lựa chọn nguyên liệu kháng sinh có hàm lượng ổn định, cơ chế tác động rõ ràng và phù hợp với mục tiêu công thức. Ceftiofur là nguyên liệu kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ III, được sử dụng trong sản xuất một số thuốc thú y điều trị bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Với độ tinh khiết cao và phổ tác động trên nhiều vi khuẩn Gram âm, Gram dương, Ceftiofur là nguyên liệu đáng chú ý trong quá trình nghiên cứu và phát triển các chế phẩm kháng khuẩn chuyên biệt dành cho gia súc, gia cầm và các đối tượng vật nuôi được cơ quan quản lý cho phép.
Thông tin chung về Ceftiofur
- Tên nguyên liệu: Ceftiofur
- Nhóm dược lý: Kháng sinh beta-lactam
- Phân nhóm: Cephalosporin thế hệ thứ III
- Quy cách: Lon 1kg, Thùng 6 lon, thùng 10 lon.
- Dạng nguyên liệu: Bột nguyên liệu dùng trong sản xuất thuốc thú y
- Cơ chế: Diệt khuẩn thông qua ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào
- Ứng dụng: Nghiên cứu, sản xuất các chế phẩm kháng sinh thú y theo hồ sơ đăng ký
- Đối tượng sử dụng: Phụ thuộc vào dạng Ceftiofur, công thức thành phẩm, đường dùng và quy định tại từng thị trường
Ceftiofur có thể được cung cấp dưới nhiều dạng như Ceftiofur sodium, Ceftiofur hydrochloride hoặc Ceftiofur crystalline free acid. Mỗi dạng có độ hòa tan, khả năng hấp thu, thời gian tác động và đường sử dụng khác nhau.
Do đó, doanh nghiệp cần xác định chính xác dạng hoạt chất trước khi xây dựng công thức. Không nên áp dụng chung một quy trình sản xuất, liều lượng hoặc cách sử dụng cho tất cả các dạng Ceftiofur.
Cơ chế tác động của Ceftiofur
Ceftiofur tác động bằng cách gắn vào các protein liên kết penicillin, gọi là PBPs, từ đó ức chế quá trình tổng hợp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được hình thành hoàn chỉnh, vi khuẩn mất tính ổn định cấu trúc, bị suy yếu, biến dạng và bị tiêu diệt.
Cơ chế này giúp Ceftiofur phát huy hiệu quả trên các vi khuẩn đang trong giai đoạn phát triển mạnh. Đặc biệt, Ceftiofur thuộc nhóm cephalosporin thế hệ mới nên thường được đánh giá cao trong các trường hợp cần kiểm soát vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương còn nhạy cảm.
Để đạt hiệu quả tốt, cần sử dụng đúng liều, đủ thời gian và đúng đối tượng. Việc dùng sai liều, dùng không đủ liệu trình hoặc lạm dụng kháng sinh có thể làm giảm hiệu quả điều trị và làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh trong quá trình chăn nuôi, nuôi trồng.
Phổ tác động của Ceftiofur
Ceftiofur có phổ kháng khuẩn rộng, thường được ứng dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu hóa, gan tụy, da, mô mềm, nhiễm khuẩn kế phát và một số bệnh nhiễm khuẩn toàn thân do vi khuẩn nhạy cảm.
Một số nhóm vi khuẩn thường được nhắc đến trong phạm vi tác động của Cefepime gồm:
- Escherichia coli
- Salmonella spp.
- Pasteurella spp.
- Staphylococcus spp.
- Streptococcus spp.
- Một số nhóm vi khuẩn Gram âm và vi khuẩn cơ hội trên thủy sản, gia súc, gia cầm.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế có thể thay đổi tùy theo chủng vi khuẩn, mức độ nhạy cảm, tình trạng kháng kháng sinh tại khu vực nuôi và lịch sử sử dụng thuốc trước đó. Với các trại nuôi quy mô lớn, bệnh tái phát nhiều lần hoặc vật nuôi đáp ứng kém, nên kiểm tra mầm bệnh và làm kháng sinh đồ khi có điều kiện.
Ứng dụng Ceftiofur trong nuôi trồng thủy sản
Trong nuôi trồng thủy sản, các bệnh nhiễm khuẩn thường bùng phát khi môi trường nước biến động, đáy ao nhiều hữu cơ, khí độc tăng, oxy hòa tan thấp, mật độ nuôi cao hoặc tôm cá bị stress sau mưa lớn, thay nước, sang ao, vận chuyển hoặc lột xác.
Ceftiofur 98% được sử dụng như một giải pháp kháng khuẩn hỗ trợ trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, giúp giảm áp lực mầm bệnh, hỗ trợ phục hồi sức khỏe và hạn chế hao hụt trong đàn.
Công dụng trên tôm
Trên tôm, Ceftiofur hỗ trợ kiểm soát các vấn đề nhiễm khuẩn như:
- Hoại tử gan tụy do vi khuẩn nhạy cảm.
- Gan tụy yếu, gan tụy sưng, tôm giảm ăn.
- Mòn phụ bộ, mòn đuôi, đứt râu.
- Mù mắt, bơi lờ đờ, yếu sức.
- Mềm vỏ, rớt đáy, hao hụt rải rác.
- Nhiễm khuẩn kế phát sau khi môi trường ao nuôi biến động.
Trong các trường hợp tôm có biểu hiện ăn yếu, đường ruột kém, gan tụy bất thường, bơi lờ đờ hoặc chết rải rác nghi do vi khuẩn, Ceftiofur có thể được sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật, kết hợp với quản lý môi trường ao nuôi, kiểm soát khí độc, ổn định pH, kiềm, oxy và phục hồi gan ruột sau điều trị.
Liều dùng Ceftiofur 98% trên tôm:
- Trường hợp nghi nhiễm hoặc hỗ trợ kiểm soát sớm: 0.5g/kg thức ăn.
- Trị bệnh: 1g/kg thức ăn.
Nên trộn đều Ceftiofur vào thức ăn, có thể kết hợp chất bám dính phù hợp để hạn chế thất thoát hoạt chất trong nước. Khi tôm giảm ăn mạnh, cần điều chỉnh lượng thức ăn theo sức ăn thực tế để tránh dư thừa thức ăn, ô nhiễm đáy và không đạt đủ liều điều trị.
Công dụng trên cá
Trên cá, Ceftiofur có thể được ứng dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như:
- Cá bơi lờ đờ, giảm ăn, yếu sức.
- Xuất huyết, đốm đỏ, viêm loét ngoài da.
- Gan thận bất thường, nhiễm khuẩn nội tạng.
- Sình bụng, phù mắt, mắt lồi.
- Viêm ruột, phân bất thường.
- Nhiễm khuẩn kế phát sau stress, thay nước hoặc môi trường xấu.
Đối với cá nuôi thương phẩm, cần đánh giá đồng thời các yếu tố như chất lượng nước, mật độ nuôi, khí độc, oxy hòa tan, thức ăn, thời tiết và lịch sử dịch bệnh trước khi sử dụng kháng sinh. Cefepime không thay thế cho các biện pháp quản lý môi trường, xử lý đáy ao và nâng sức đề kháng cho đàn cá.
Liều dùng tham khảo Ceftiofur 98% trên thủy sản:
- Hỗ trợ kiểm soát sớm: 0.5g/kg thức ăn.
- Trị bệnh: 1g/kg thức ăn.
Sử dụng liên tục theo hướng dẫn kỹ thuật. Trong quá trình dùng cần theo dõi sức ăn, tỷ lệ chết, biểu hiện ngoài da, màu gan thận, đường ruột và chất lượng nước để điều chỉnh phác đồ hỗ trợ phù hợp.
Vai trò kỹ thuật của Ceftiofur trong thủy sản
Ceftiofur giúp giảm áp lực vi khuẩn trong các trường hợp nhiễm khuẩn nhạy cảm, hỗ trợ cải thiện sức ăn, giảm hao hụt và hạn chế lây lan trong đàn. Tuy nhiên, kháng sinh chỉ là một phần trong quy trình kiểm soát bệnh tổng thể.
Để nâng cao hiệu quả sử dụng, cần kết hợp:
- Kiểm tra pH, kiềm, oxy hòa tan và khí độc.
- Quản lý đáy ao, chất hữu cơ và mật độ tảo.
- Điều chỉnh lượng thức ăn theo sức ăn thực tế.
- Bổ sung giải pháp hỗ trợ gan tụy, đường ruột, vitamin, khoáng và men tiêu hóa.
- Theo dõi vật nuôi định kỳ để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.
Sau quá trình sử dụng kháng sinh, nên bổ sung các sản phẩm hỗ trợ phục hồi gan ruột, tăng sức đề kháng và ổn định hệ vi sinh đường ruột để giúp vật nuôi hồi phục tốt hơn.
Ứng dụng Ceftiofur trong chăn nuôi gia súc, gia cầm
Trong chăn nuôi gia súc, gia cầm, bệnh nhiễm khuẩn thường xuất hiện ở đường hô hấp, tiêu hóa, sinh sản, da, mô mềm hoặc nhiễm khuẩn kế phát sau stress, thay đổi thời tiết, vận chuyển, tiêm phòng, thay đổi thức ăn hoặc điều kiện chuồng trại không ổn định.
Ceftiofur 98% có thể được ứng dụng trong các chương trình hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, đặc biệt trong các trường hợp bệnh nặng, bệnh kéo dài hoặc cần giải pháp kháng khuẩn phổ rộng theo hướng dẫn chuyên môn.
Ứng dụng trên trâu, bò, heo
Trên gia súc, Ceftiofur hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn như:
- Viêm vú.
- Viêm dạ con.
- Nhiễm khuẩn mô mềm, mủ, áp xe.
- Viêm phổi, viêm phế quản, bệnh hô hấp do vi khuẩn.
- Tiêu chảy do vi khuẩn nhạy cảm.
- Tụ huyết trùng, phó thương hàn.
- Bệnh đóng dấu.
- Nhiễm khuẩn kế phát sau stress, vận chuyển hoặc thay đổi thời tiết.
Đối với trâu, bò và heo, cần đánh giá tình trạng đàn, mức độ bệnh, thể trạng vật nuôi và phân biệt với các bệnh do virus, ký sinh trùng, độc tố nấm mốc hoặc rối loạn dinh dưỡng trước khi sử dụng kháng sinh.
Liều dùng Ceftiofur 98% trên gia súc:
- Trị bệnh: 20mg/kg thể trọng.
- Trường hợp nghi nhiễm hoặc hỗ trợ kiểm soát sớm: 10mg/kg thể trọng.
Liều thực tế cần được điều chỉnh theo tổng trọng lượng đàn, mức độ bệnh, khả năng ăn uống, dạng sử dụng và hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật.
Ứng dụng trên gia cầm
Trên gà, vịt, ngan, ngỗng, Ceftiofur có thể được ứng dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu hóa và nhiễm khuẩn kế phát do vi khuẩn nhạy cảm, như:
- Bệnh hô hấp, viêm phổi, viêm phế quản.
- Tiêu chảy do vi khuẩn.
- Tụ huyết trùng.
- Phó thương hàn.
- Nhiễm khuẩn kế phát sau bệnh virus.
- Sưng phù, viêm mô mềm, bại huyết.
- Đàn giảm ăn, ủ rũ, phân bất thường nghi do vi khuẩn.
Khi sử dụng trên gia cầm, cần lưu ý vật nuôi bệnh thường giảm ăn, giảm uống nên lượng thuốc hấp thu có thể không đạt như tính toán ban đầu. Vì vậy, cần theo dõi sát sức ăn, sức uống, tỷ lệ chết, biểu hiện hô hấp, màu phân và tình trạng đàn để điều chỉnh hướng xử lý phù hợp.
Liều dùng Ceftiofur 98% trên gia cầm:
- Trị bệnh: 20mg/kg thể trọng.
- Trường hợp nghi nhiễm hoặc hỗ trợ kiểm soát sớm: 10mg/kg thể trọng.
Khi sử dụng qua thức ăn hoặc nước uống, cần tính theo tổng trọng lượng đàn và lượng ăn, lượng uống thực tế. Không nên tự ý kéo dài liệu trình hoặc phối hợp nhiều loại kháng sinh khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
Hướng dẫn sử dụng Cefepime
Cân định lượng Cefepime theo đúng liều sử dụng phù hợp với từng đối tượng nuôi, tổng trọng lượng đàn và tình trạng bệnh thực tế.
Trộn đều Cefepime vào thức ăn hoặc sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật. Đối với thủy sản, nên để thuốc ngấm đều vào thức ăn trước khi cho ăn và có thể sử dụng chất bám dính phù hợp để hạn chế thất thoát hoạt chất trong nước.
Vật nuôi bị bệnh thường ăn ít hơn bình thường, vì vậy cần điều chỉnh lượng thức ăn theo sức ăn thực tế. Nếu vật nuôi bỏ ăn mạnh, cần kiểm tra lại mức độ bệnh, môi trường nuôi và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật để tránh tình trạng không đủ liều.
Để phát huy hiệu quả, nên kết hợp xử lý nguyên nhân nền như môi trường nước xấu, đáy ao dơ, khí độc cao, chuồng trại ẩm thấp, mật độ nuôi cao, thức ăn kém chất lượng hoặc stress do thời tiết.
Sau quá trình sử dụng kháng sinh, có thể bổ sung các sản phẩm hỗ trợ chức năng gan, vitamin, điện giải, men tiêu hóa, thảo dược hoặc giải pháp dinh dưỡng phù hợp nhằm giúp vật nuôi phục hồi nhanh hơn.
Ngưng sử dụng thuốc trước khi thu hoạch, xuất bán, lấy trứng hoặc lấy sữa theo đúng nhãn sản phẩm và quy định hiện hành. Nếu đang áp dụng mốc kỹ thuật nội bộ, cần ngưng thuốc tối thiểu theo hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật hoặc theo thời gian ngưng thuốc dài hơn nếu nhãn sản phẩm/quy định yêu cầu.
Lưu ý khi bảo quản và sản xuất
Để duy trì chất lượng nguyên liệu, doanh nghiệp cần:
- Bảo quản trong bao bì kín.
- Hạn chế tiếp xúc trực tiếp với độ ẩm.
- Tránh ánh sáng mạnh và nguồn nhiệt.
- Tuân thủ điều kiện bảo quản trên phiếu kiểm nghiệm.
- Không sử dụng nguyên liệu đã đổi màu, vón cục hoặc quá hạn.
- Kiểm nghiệm lại nguyên liệu khi điều kiện bảo quản bị gián đoạn.
- Sử dụng đầy đủ thiết bị bảo hộ trong quá trình cân và phối trộn.
- Kiểm soát nhiễm chéo với các dây chuyền sản xuất khác.
Các chỉ tiêu như hàm lượng, độ ẩm, tạp chất, dung môi tồn dư và giới hạn vi sinh cần được kiểm tra theo tiêu chuẩn áp dụng của từng lô hàng.
Về chúng tôi
CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS tự hào đồng hành cùng người nuôi trong việc cung cấp các sản phẩm nguyên liệu và giải pháp kỹ thuật chất lượng cao, góp phần nâng cao sức khỏe vật nuôi, tối ưu hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững.
Với phương châm: “Lấy uy tín làm nền tảng, lấy chất lượng làm mục tiêu và sự hài lòng của khách hàng chính là chìa khóa phát triển”, MAYA PHARMADIS cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tình, là đối tác lâu dài cho quý doanh nghiệp, quý đại lý và bà con trong ngành nông nghiệp chăn nuôi.
Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0962 520 787 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm.
MAYA PHARMADIS – Đồng hành cùng giải pháp chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản hiệu quả, an toàn, bền vững.



