Ampicillin là kháng sinh thuộc nhóm β-lactam, phân nhóm aminopenicillin, có phổ kháng khuẩn rộng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm. Với đặc tính tác động mạnh trên các vi khuẩn nhạy cảm, Ampicillin được ứng dụng trong kiểm soát và hỗ trợ điều trị các bệnh nhiễm khuẩn trên thủy sản, gia súc và gia cầm, góp phần nâng cao sức khỏe đàn nuôi, giảm hao hụt và tối ưu hiệu quả sản xuất.
1. Thông Tin Chung
Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ
Quy cách: 1kg, thùng 10kg, thùng 25kg
Đặc điểm: Dạng bột màu trắng hoặc trắng ngà, tan trong nước, dễ phối trộn vào thức ăn hoặc nước uống tùy theo mục đích sử dụng.
2. Cơ chế tác động của Ampicillin
2.1 Cơ chế tác động
Ampicillin thuộc nhóm kháng sinh β-lactam, có khả năng ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn kết với các protein liên kết penicillin, gọi là PBPs. Khi quá trình hình thành thành tế bào bị gián đoạn, vi khuẩn mất tính toàn vẹn cấu trúc, suy yếu và bị tiêu diệt.
Cơ chế này giúp Ampicillin phát huy hiệu quả tốt trên các vi khuẩn đang trong giai đoạn phát triển và nhân lên mạnh. Vì vậy, việc sử dụng đúng liều, đủ liệu trình và đúng thời điểm có vai trò rất quan trọng trong hiệu quả kiểm soát nhiễm khuẩn.
2.2 Phổ tác động
Ampicillin có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm còn nhạy cảm như:
• Streptococcus spp.
• Staphylococcus spp.
• Aeromonas spp.
• Edwardsiella spp.
• Vibrio spp.
• Pasteurella spp.
• Escherichia coli
• Salmonella spp.
Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng có thể thay đổi tùy theo mức độ nhạy cảm của từng chủng vi khuẩn, tình trạng kháng kháng sinh tại khu vực nuôi và lịch sử sử dụng kháng sinh trước đó. Để đạt hiệu quả tốt nhất, nên sử dụng Ampicillin khi có biểu hiện nhiễm khuẩn rõ ràng hoặc theo hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật.
3. Ứng dụng của Ampicillin trong nuôi trồng thủy sản
3.1 Công dụng trên tôm
Bệnh lý: Hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn như viêm gan, hoại tử gan tụy do vi khuẩn nhạy cảm, mòn phụ bộ, đứt râu, mòn đuôi, nhiễm khuẩn đường ruột và nhiễm khuẩn kế phát sau khi môi trường ao nuôi biến động.
Liều dùng Ampicillin 98%:
Trường hợp nghi nhiễm: 0.5g/kg thức ăn.
Trị bệnh: 1g/kg thức ăn.
Nên trộn đều Ampicillin vào thức ăn, có thể kết hợp chất bám dính phù hợp để hạn chế thất thoát hoạt chất trong nước. Khi tôm giảm ăn mạnh, cần điều chỉnh lượng thức ăn và đánh giá lại tình trạng ao nuôi để tránh thiếu liều điều trị.
3.2 Công dụng trên cá, ếch, ba ba
Bệnh lý: Bệnh xuất huyết, viêm gan, viêm đường ruột, chướng bụng, lòi dom, nhiễm khuẩn ngoài da, viêm loét, đỏ thân, tuột nhớt và nhiễm khuẩn kế phát do vi khuẩn nhạy cảm.
Liều dùng Ampicillin 98%:
Trường hợp nghi nhiễm: Dùng 1kg/100–120 tấn thủy sản.
Trị bệnh: Dùng 1kg/80–100 tấn thủy sản, ngày 1 lần, cho ăn liên tục 5–7 ngày.
Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi khả năng bắt mồi, tỷ lệ chết, màu nước, pH, khí độc và tình trạng đáy ao. Với cá bệnh nặng, ăn yếu hoặc bỏ ăn, cần kết hợp biện pháp hỗ trợ môi trường và tham khảo ý kiến kỹ thuật để lựa chọn phương án phù hợp.
3.3 Công dụng trên ốc, lươn, cua
Bệnh lý: Nhiễm trùng da, viêm gan, viêm ruột, lở loét, mềm vỏ, yếu đường ruột, giảm ăn và các tình trạng nhiễm khuẩn kế phát do môi trường nuôi ô nhiễm hoặc mật độ nuôi cao.
Liều dùng Ampicillin 98%:
Trường hợp nghi nhiễm: 0.5g/kg thức ăn.
Trị bệnh: 1g/kg thức ăn.
Ampicillin giúp hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm, giảm nguy cơ lây lan trong đàn, cải thiện tỷ lệ sống và góp phần nâng cao năng suất nuôi trồng thủy sản.
4. Ứng dụng Ampicillin trong chăn nuôi
4.1 Ứng dụng của Ampicillin trên gia súc
Đối với trâu, bò
Bệnh lý: Viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm trùng tiêu hóa, tiêu chảy do vi khuẩn nhạy cảm, viêm móng, áp xe, nhiễm trùng vết thương và nhiễm khuẩn kế phát sau stress vận chuyển hoặc thay đổi thời tiết.
Liều dùng Ampicillin 98%: 20mg/kg thể trọng.
Đối với heo
Bệnh lý: Viêm phổi, viêm ruột, viêm ruột hoại tử, nhiễm khuẩn tiêu hóa, viêm dạ dày, nhiễm khuẩn kế phát sau bệnh hô hấp hoặc điều kiện chuồng trại bất lợi.
Liều dùng Ampicillin 98%: 20mg/kg thể trọng.
Đối với dê, cừu
Bệnh lý: Viêm phổi, viêm vú, viêm ruột, tiêu chảy do vi khuẩn nhạy cảm, nhiễm khuẩn da, vết thương và nhiễm khuẩn kế phát.
Liều dùng Ampicillin 98%: 20mg/kg thể trọng.
Ampicillin giúp hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn trên gia súc, giúp vật nuôi phục hồi nhanh hơn, giảm bỏ ăn, giảm hao hụt và cải thiện hiệu quả chăn nuôi khi được sử dụng đúng kỹ thuật.
4.2 Ứng dụng của Ampicillin trên gia cầm
Bệnh lý: Viêm phế quản, viêm phổi, viêm túi khí, nhiễm trùng máu, viêm ruột hoại tử, tiêu chảy do vi khuẩn, nhiễm khuẩn kế phát trên gà, vịt, ngan, ngỗng.
Liều dùng Ampicillin 98%: 20mg/kg thể trọng.
Ampicillin giúp gia cầm duy trì sức khỏe tốt hơn trong giai đoạn nhiễm khuẩn, giảm nguy cơ chết rải rác, hỗ trợ phục hồi sức ăn, cải thiện tăng trọng và góp phần nâng cao năng suất đàn nuôi.
5. Hướng Dẫn Sử Dụng Ampicillin 98%
Cân định lượng Ampicillin theo liều sử dụng phù hợp với từng đối tượng nuôi, tổng trọng lượng đàn và tình trạng bệnh thực tế.
Trộn đều Ampicillin vào thức ăn và để trong khoảng 30 phút cho thuốc ngấm đều trước khi cho vật nuôi ăn. Đối với thủy sản, có thể sử dụng chất bám dính phù hợp để hạn chế thất thoát thuốc ra môi trường nước.
Vật nuôi bị bệnh thường ăn ít hơn bình thường, vì vậy cần điều chỉnh lượng thức ăn phù hợp trong giai đoạn điều trị. Nếu vật nuôi bỏ ăn mạnh, cần kiểm tra lại mức độ bệnh, môi trường nuôi và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật để tránh tình trạng không đủ liều.
Để phát huy tối đa hiệu quả, nên xử lý kỹ môi trường nuôi nhằm hạn chế tình trạng nhiễm khuẩn chéo giữa các ao, chuồng hoặc đàn nuôi. Có thể kết hợp bổ sung vitamin, điện giải, men tiêu hóa, thảo dược hoặc các sản phẩm hỗ trợ chức năng gan nhằm giúp vật nuôi phục hồi nhanh hơn sau quá trình điều trị.
Ngưng sử dụng thuốc tối thiểu 7 ngày trước khi thu hoạch hoặc xuất bán để hạn chế nguy cơ tồn dư kháng sinh trong sản phẩm. Thời gian ngưng thuốc thực tế cần tuân thủ theo nhãn sản phẩm, quy định hiện hành và hướng dẫn của cán bộ chuyên môn.
Lưu ý khi sử dụng
– Liều lượng sử dụng cần được điều chỉnh phù hợp theo tình trạng bệnh, đối tượng nuôi, tổng trọng lượng đàn và hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật.
– Chỉ sử dụng khi cần thiết và theo hướng dẫn chuyên môn.
– Không lạm dụng kháng sinh trong phòng bệnh định kỳ.
– Không sử dụng Ampicillin để xử lý nước ao, sát trùng môi trường hoặc thay thế các biện pháp quản lý môi trường.
– Không phối hợp tùy tiện với nhiều loại kháng sinh khác khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
– Kết hợp quản lý môi trường, dinh dưỡng, mật độ nuôi và các giải pháp hỗ trợ để nâng cao hiệu quả điều trị.
– Tuân thủ thời gian ngưng sử dụng trước thu hoạch, xuất bán, lấy trứng hoặc lấy sữa theo quy định hiện hành.
6. Bảo Quản Ampicillin
Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và nơi có độ ẩm cao.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Đóng kín bao bì sau khi mở để hạn chế hút ẩm, vón cục hoặc giảm chất lượng sản phẩm.
Không để gần hóa chất sát trùng, thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi hoặc khu vực có nguy cơ nhiễm bẩn.
Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn, đổi màu, vón cục bất thường, rách bao bì hoặc có dấu hiệu nhiễm bẩn.
Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
7. Về chúng tôi
CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS tự hào đồng hành cùng người nuôi trong việc cung cấp các sản phẩm nguyên liệu và giải pháp kỹ thuật chất lượng cao, góp phần nâng cao sức khỏe vật nuôi, tối ưu hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững.
Với đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm, chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng mô hình sản xuất của quý khách hàng.
Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0962 520 787 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm.



