Trong nuôi trồng thuỷ sản, môi trường nước ổn định ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tỷ lệ sống và tốc độ phát triển của vật nuôi. Ngoài các giải pháp như quạt nước, sục khí, vi sinh hay hệ thống lọc, thực vật thuỷ sinh cũng có thể được tận dụng để hỗ trợ hệ sinh thái ao nuôi.
Rong, bèo, tảo và nhiều loại cây sống trong nước có khả năng hấp thu dinh dưỡng, tạo bóng mát, cung cấp nơi trú ẩn và hình thành nguồn thức ăn tự nhiên. Tuy nhiên, thực vật thuỷ sinh phát triển quá mức lại có thể tiêu hao oxy, cản trở dòng nước và tạo thêm chất hữu cơ.
Vì vậy, điều quan trọng không phải là có càng nhiều cây càng tốt mà phải sử dụng phù hợp với từng mô hình thuỷ sản.
Thực vật thuỷ sinh là gì?

Thực vật thuỷ sinh là những loài thực vật sống hoàn toàn hoặc một phần trong môi trường nước. Chúng có thể nổi trên mặt nước, chìm dưới nước, bám đáy hoặc phát triển ở khu vực ven bờ.
Trong ao nuôi thường gặp các nhóm như bèo, rong, tảo và cây thủy sinh ngập nước.
Mỗi nhóm có đặc điểm khác nhau. Bèo tạo bóng mát và hấp thu dinh dưỡng nhanh; rong có thể trở thành thức ăn cho một số loài; trong khi tảo là thành phần quan trọng của chuỗi thức ăn tự nhiên trong nhiều hệ thống thuỷ sản.
Do đó, người nuôi cần lựa chọn loại phù hợp với đối tượng và mục tiêu sử dụng.
Thực vật thuỷ sinh hỗ trợ oxy trong nước
Ban ngày, thực vật thuỷ sinh thực hiện quang hợp, sử dụng CO2 và giải phóng oxy. Quá trình này góp phần bổ sung oxy cho nước.
Oxy không chỉ cần thiết cho tôm, cá, ốc mà còn hỗ trợ các vi sinh vật hiếu khí phân hủy chất hữu cơ.
Tuy nhiên, cây không tạo oxy liên tục.
Khi trời tối, quá trình quang hợp dừng lại nhưng thực vật vẫn hô hấp và tiêu thụ oxy. Nếu mật độ cây hoặc bèo quá cao, DO trong ao có thể giảm mạnh vào gần sáng.
Vì vậy, thực vật thuỷ sinh chỉ hỗ trợ chứ không thể thay thế hệ thống quạt nước hoặc sục khí trong các mô hình nuôi mật độ cao.

Hấp thu dinh dưỡng dư thừa trong nước
Thức ăn, phân và chất hữu cơ phân hủy liên tục giải phóng các hợp chất chứa nitơ, phospho và nhiều chất dinh dưỡng khác vào ao.
Thực vật thuỷ sinh sử dụng một phần nguồn dinh dưỡng này để phát triển.
Nhờ đó, cây có thể góp phần giảm lượng dinh dưỡng hòa tan trong hệ thống và hạn chế tình trạng môi trường quá giàu dinh dưỡng.
Tuy nhiên, lượng dinh dưỡng được cây hấp thu vẫn nằm trong thân, lá và rễ. Nếu cây chết rồi phân hủy ngay trong ao, phần dinh dưỡng này sẽ quay trở lại nước.
Do đó, cần thu tỉa định kỳ để đưa sinh khối dư thừa ra khỏi hệ thống thuỷ sản.
Hỗ trợ ổn định chất lượng nước
Hệ rễ của một số thực vật thuỷ sinh tạo bề mặt cho vi khuẩn và các sinh vật nhỏ bám vào.
Đây có thể xem như một dạng giá thể sinh học tự nhiên.
Một số loại cây còn giữ lại các hạt lơ lửng hoặc làm chậm dòng nước tại khu vực rễ, qua đó hỗ trợ quá trình lắng.
Tuy nhiên, khả năng này có giới hạn. Nếu nước đục do đất sét, tảo quá dày, vi khuẩn hoặc lượng hữu cơ cao, cần xác định nguyên nhân và có biện pháp quản lý phù hợp.
Không nên xem thực vật là giải pháp thay thế hoàn toàn hệ thống xử lý nước.

Tạo bóng mát và ổn định nhiệt độ
Bèo và các loại cây nổi có thể che một phần mặt nước, từ đó hạn chế ánh nắng trực tiếp và giảm nhiệt độ bề mặt trong những ngày nóng.
Đối với một số loài thuỷ sản, khu vực có bóng mát còn tạo cảm giác an toàn và giảm stress.
Nhưng nếu bèo phủ quá nhiều, tác dụng có thể đảo ngược.
Mặt nước bị che kín sẽ hạn chế trao đổi khí với không khí, giảm ánh sáng xuống cột nước và gây khó khăn cho việc quan sát vật nuôi.
Vì vậy, chỉ nên duy trì diện tích che phủ phù hợp.
Tạo nơi trú ẩn tự nhiên
Một số loài cá, ốc, cua hoặc tôm thích trú dưới rong, bèo và các cấu trúc thực vật.
Thực vật thuỷ sinh tạo môi trường gần với tự nhiên, giúp con non có nơi ẩn nấp và giảm khả năng bị các cá thể lớn tấn công.
Đây là lợi ích khá rõ trong những mô hình nuôi quảng canh, sinh thái hoặc nuôi các loài có tập tính cần nơi trú.
Tuy nhiên, cây quá dày cũng khiến người nuôi khó quan sát vật nuôi, phát hiện con bệnh và thu hoạch.
Mật độ cây vì vậy cần được điều chỉnh theo từng đối tượng thuỷ sản.
Cung cấp nguồn thức ăn tự nhiên
Một số thực vật thuỷ sinh có thể được cá, ốc và các loài ăn thực vật sử dụng trực tiếp.
Bèo, rong và các loại rau thủy sinh giúp đa dạng nguồn thức ăn và có thể góp phần giảm một phần chi phí trong những mô hình phù hợp.
Ngoài bản thân cây, bề mặt rễ và thân còn là nơi tảo bám, vi sinh vật và các sinh vật nhỏ phát triển. Đây cũng có thể trở thành nguồn thức ăn tự nhiên cho vật nuôi.
Tuy nhiên, không nên vì có nguồn thức ăn tự nhiên mà cắt giảm tùy tiện khẩu phần chính.
Đối với thuỷ sản nuôi thương phẩm, khẩu phần vẫn phải đáp ứng đủ protein, năng lượng, vitamin và khoáng cần thiết.

Hạn chế sự phát triển quá mức của tảo
Thực vật và tảo cùng sử dụng các chất dinh dưỡng trong nước.
Khi thực vật thuỷ sinh được duy trì ở mật độ phù hợp, chúng có thể cạnh tranh một phần nitơ, phospho và ánh sáng với tảo.
Nhờ đó, trong một số hệ thống, nguy cơ tảo phát triển quá mức có thể giảm.
Tuy nhiên, cây không phải biện pháp chuyên dùng để xử lý tảo độc.
Nếu ao dư thừa thức ăn và hữu cơ, nguồn dinh dưỡng vẫn đủ lớn để tảo bùng phát.
Muốn kiểm soát tảo hiệu quả cần kết hợp quản lý thức ăn, chất thải, oxy, độ trong và các chỉ tiêu môi trường.
Một số thực vật thuỷ sinh thường gặp

Bèo là nhóm phổ biến nhờ khả năng sinh trưởng nhanh, tạo bóng mát và hấp thu dinh dưỡng.
Rong thường xuất hiện trong các mô hình nuôi ốc, cá, cua hoặc ao quảng canh. Một số loại rong vừa tạo nơi trú vừa là nguồn thức ăn.
Tảo cũng đóng vai trò quan trọng trong ao nuôi, đặc biệt ở giai đoạn đầu của chuỗi thức ăn tự nhiên.
Ngoài ra còn có nhiều loại cây ngập nước và cây ven bờ.
Tuy nhiên, không nên tùy tiện đưa các loài cây lạ vào ao. Một số thực vật ngoại lai có khả năng sinh trưởng mạnh và trở thành loài xâm lấn khi thoát ra môi trường.
Nhược điểm khi thực vật thuỷ sinh phát triển quá mức
Lợi ích chỉ xuất hiện khi mật độ được kiểm soát.
Một số loại bèo có tốc độ sinh trưởng rất nhanh và có thể phủ gần kín mặt ao trong thời gian ngắn.
Khi đó, ánh sáng xuống nước giảm, trao đổi khí bị hạn chế và dòng nước có thể bị cản trở.
Rong quá dày cũng gây khó khăn cho quạt nước, cho ăn, quan sát và thu hoạch thuỷ sản.
Do đó, người nuôi không nên để cây phát triển hoàn toàn tự nhiên mà cần thường xuyên thu tỉa.
Nguy cơ thiếu oxy vào ban đêm
Đây là một trong những hạn chế quan trọng nhất.
Ban ngày cây tạo oxy nhờ quang hợp nhưng ban đêm thực vật, tảo, vi sinh và vật nuôi đều hô hấp.
Nếu sinh khối thực vật thuỷ sinh quá lớn, nhu cầu oxy của toàn ao cũng tăng.
DO thường xuống thấp nhất vào gần sáng.
Khi thiếu oxy, cá có thể nổi đầu, tôm tập trung quanh khu vực quạt hoặc vật nuôi giảm ăn.
Vì vậy, những ao có nhiều cây vẫn cần theo dõi DO gần sáng và chủ động cấp oxy khi cần.

Xác thực vật làm tăng hữu cơ
Thực vật già hoặc chết sẽ trở thành nguồn hữu cơ nếu không được đưa ra khỏi ao.
Vi sinh vật phân hủy thân, lá và rễ chết sẽ sử dụng oxy. Nếu lượng xác thực vật lớn, DO có thể giảm trong khi bùn và chất hữu cơ đáy tăng.
Tình trạng này đặc biệt đáng chú ý khi rong hoặc bèo chết đồng loạt do thay đổi thời tiết hoặc tác động của hóa chất.
Do đó, khi phát hiện cây chết, nên thu gom sớm thay vì để phân hủy hoàn toàn trong hệ thống thuỷ sản.
Tạo nơi trú cho sinh vật không mong muốn
Thảm thực vật dày không chỉ tạo nơi trú cho vật nuôi mà còn có thể che giấu cá tạp, cua, ốc, côn trùng và nhiều sinh vật khác.
Điều này gây khó khăn cho việc kiểm soát ao.
Một số sinh vật có thể cạnh tranh thức ăn hoặc ảnh hưởng đến đối tượng nuôi.
Trong các mô hình yêu cầu an toàn sinh học cao, đây là yếu tố cần được cân nhắc khi sử dụng thực vật thuỷ sinh.
Có nên để bèo phủ kín mặt ao?
Không nên.
Bèo ở mật độ vừa phải có thể tạo bóng mát và hấp thu dinh dưỡng, nhưng khi phủ kín mặt ao sẽ cản trở trao đổi khí và ánh sáng.
Đặc biệt vào ban đêm, lượng bèo lớn cũng sử dụng oxy.
Ngoài ra, bèo dày khiến người nuôi khó quan sát tôm cá và cản trở hoạt động của quạt nước.
Thay vì để bèo phát triển tự do, nên thu tỉa thường xuyên và duy trì diện tích phù hợp với từng hệ thống thuỷ sản.
Ứng dụng trong nuôi ốc và cá
Trong nuôi ốc bươu đen, thực vật thuỷ sinh có thể mang lại nhiều lợi ích.
Bèo và rau thủy sinh vừa tạo bóng mát, nơi bám vừa có thể trở thành nguồn thức ăn. Tuy nhiên, lượng rau và bèo dư thừa phải được thu gom để tránh làm nước bẩn.
Trong nuôi cá, một số loài có thể ăn trực tiếp bèo hoặc rong.
Với ao mật độ thấp, cây còn tạo môi trường gần với tự nhiên và hỗ trợ hệ sinh thái.
Ngược lại, trong nuôi cá thâm canh mật độ cao, lượng chất thải lớn nên khả năng xử lý nước của cây thường không đủ. Hệ thống cấp oxy và quản lý chất thải vẫn phải được ưu tiên.

Có nên sử dụng trong ao tôm thâm canh?
Với ao tôm thâm canh và siêu thâm canh, cần thận trọng.
Mật độ tôm cao đòi hỏi dòng nước, oxy và khả năng thu gom chất thải tốt. Rong hoặc bèo phát triển tự do có thể cản dòng quạt và gây khó khăn cho siphon.
Vì vậy, thay vì đưa lượng lớn thực vật thuỷ sinh vào ao nuôi chính, có thể cân nhắc sử dụng chúng tại ao lắng hoặc khu xử lý nước riêng.
Cách bố trí này giúp tận dụng khả năng hấp thu dinh dưỡng nhưng vẫn duy trì khả năng kiểm soát chặt chẽ ở ao tôm.
Thực vật thuỷ sinh trong ao lắng
Ao lắng là một trong những vị trí phù hợp để tận dụng thực vật.
Do không có mật độ vật nuôi cao, cây có thể hấp thu một phần dinh dưỡng và tạo bề mặt cho vi sinh phát triển.
Sau một thời gian, người nuôi thu hoạch bớt sinh khối cây để đưa lượng dinh dưỡng đã hấp thu ra ngoài hệ thống.
Tuy nhiên, vẫn không nên để cây phủ kín ao.
Dòng nước cần được duy trì thông thoáng và lượng thực vật phải được kiểm soát để tránh thiếu oxy hoặc tích tụ xác cây.
Quản lý thực vật thuỷ sinh như thế nào?
Nguyên tắc quan trọng nhất là kiểm soát mật độ.
Người nuôi cần thường xuyên thu tỉa những khu vực cây phát triển quá dày, đồng thời loại bỏ lá già và cây chết.
DO nên được kiểm tra vào gần sáng, nhất là những ao có nhiều bèo hoặc rong.
Không để cây cản trở quạt nước, hệ thống cấp nước, thoát nước hoặc khu vực cho ăn.
Khi cây xuất hiện tình trạng vàng lá, thối rễ hoặc chết hàng loạt, cần thu gom sớm.
Không nên sử dụng hóa chất để làm chết toàn bộ thực vật trong thời gian ngắn vì lượng sinh khối phân hủy có thể khiến chất lượng nước biến động mạnh.
Kết hợp thực vật với vi sinh
Thực vật thuỷ sinh và vi sinh có thể hỗ trợ nhau trong một số hệ thống.
Rễ cây cung cấp bề mặt để vi sinh bám, trong khi cây hấp thu một phần dinh dưỡng hòa tan.
Vi sinh tiếp tục tham gia phân hủy chất hữu cơ và chuyển hóa các hợp chất trong nước.
Tuy nhiên, vi sinh không thể xử lý hiệu quả nếu lượng xác thực vật liên tục tăng nhưng người nuôi không thu gom.
Vì vậy, giải pháp tốt nhất vẫn là hạn chế hữu cơ ngay từ nguồn, thu tỉa cây định kỳ và duy trì đủ oxy.
Những sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là cho rằng thực vật càng nhiều thì nước càng tốt.
Thực tế, cây quá nhiều có thể làm DO giảm vào ban đêm, cản dòng nước và tăng lượng hữu cơ khi chết.
Sai lầm thứ hai là để bèo phủ kín mặt ao.
Sai lầm thứ ba là không thu gom cây già và xác thực vật.
Ngoài ra, không nên đưa một loài cây lạ vào hệ thống thuỷ sản khi chưa tìm hiểu khả năng sinh trưởng và nguy cơ xâm lấn.
Quan trọng nhất, thực vật không thể thay thế việc quản lý thức ăn, oxy, chất thải và các chỉ tiêu môi trường.
Dấu hiệu thực vật đang gây bất lợi cho ao
Người nuôi cần chú ý khi bèo phủ mặt nước quá nhanh, rong phát triển dày, dòng nước bị cản hoặc xuất hiện nhiều thân lá đang phân hủy.
Nếu DO gần sáng giảm, vật nuôi nổi đầu, giảm ăn hoặc tập trung tại khu vực cấp oxy, cần kiểm tra mật độ thực vật ngay.
Khi đó nên thu tỉa từng phần thay vì loại bỏ toàn bộ cùng lúc.
Đồng thời cần kiểm tra DO, pH, NH3/NH4+, NO2- và tình trạng hữu cơ đáy để đánh giá mức độ ảnh hưởng.
Kết luận
Thực vật thuỷ sinh mang lại nhiều lợi ích trong nuôi trồng thuỷ sản như hấp thu một phần dinh dưỡng, hỗ trợ oxy ban ngày, tạo bóng mát, cung cấp nơi trú ẩn và hình thành nguồn thức ăn tự nhiên.
Tuy nhiên, lợi ích chỉ được duy trì khi mật độ cây phù hợp. Nếu phát triển quá mức, thực vật thuỷ sinh có thể tiêu hao oxy vào ban đêm, cản trở dòng nước, chiếm diện tích và làm tăng hữu cơ khi chết.
Do đó, người nuôi cần lựa chọn đúng loại, thường xuyên thu tỉa, kiểm soát diện tích che phủ và theo dõi chất lượng nước. Đối với hệ thống thuỷ sản mật độ cao, thực vật chỉ nên là một phần hỗ trợ bên cạnh quản lý oxy, thức ăn, chất thải và hệ vi sinh.
Sử dụng đúng cách sẽ giúp tận dụng những lợi ích tự nhiên của thực vật thuỷ sinh mà vẫn duy trì môi trường ổn định cho vật nuôi.
Về Chúng Tôi:
CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS luôn cam kết mang đến các giải pháp chất lượng cao trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và xử lý môi trường, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững cho khách hàng.
Tại sao nên chọn MAYAPHARMADIS?
Sản phẩm chất lượng cao: Chúng tôi cung cấp các sản phẩm được tuyển chọn kỹ lưỡng, sử dụng nguồn nguyên liệu chất lượng và quy trình kiểm soát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.
Dịch vụ chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật và tư vấn viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng đồng hành, hỗ trợ khách hàng lựa chọn giải pháp phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình sử dụng.
Giao hàng nhanh toàn quốc: MAYAPHARMADIS nỗ lực đưa sản phẩm đến tay khách hàng trong thời gian sớm nhất, đáp ứng kịp thời nhu cầu sản xuất và hạn chế gián đoạn trong quá trình nuôi trồng.
📞 Gọi ngay 0962 520 787 để nhận báo giá ưu đãi và được tư vấn miễn phí từ đội ngũ chuyên gia.
🌐 Truy cập website Mayapharmadis.com để tìm hiểu thêm thông tin chi tiết và đặt hàng ngay hôm nay.
CÔNG TY TNHH MAYAPHARMADIS – Chất lượng mang đến thịnh vượng.

