Men vi sinh và khoáng chất trong thức ăn thủy sản

Men vi sinh và khoáng chất trong thức ăn thủy sản

Trong nuôi trồng thủy sản hiện nay, đặc biệt với tôm thẻ, tôm sú, cá tra, cá rô phi và nhiều đối tượng nuôi thâm canh khác, dinh dưỡng không chỉ dừng lại ở protein, lipid hay năng lượng. Người nuôi ngày càng quan tâm nhiều hơn đến men vi sinh và khoáng chất vì đây là những thành phần có liên quan trực tiếp đến tiêu hóa, tăng trưởng, sức khỏe và khả năng thích nghi của vật nuôi.

Men vi sinh thường được bổ sung qua thức ăn với mục tiêu hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột, khả năng tiêu hóa và sử dụng dinh dưỡng. Trong khi đó, khoáng chất tham gia vào cấu tạo xương, vỏ, hoạt động enzyme, cân bằng ion và nhiều quá trình trao đổi chất.

Tuy nhiên, hiệu quả không đến từ việc bổ sung càng nhiều càng tốt. Men vi sinh và khoáng chất chỉ phát huy giá trị khi được lựa chọn đúng loại, sử dụng đúng thời điểm và phù hợp với tình trạng thực tế của ao nuôi.

Men vi sinh trong thức ăn thủy sản là gì?

Men vi sinh, hay probiotics, là các vi sinh vật có lợi được bổ sung vào thức ăn hoặc môi trường nuôi nhằm hỗ trợ hệ vi sinh vật của vật nuôi.

Khi sử dụng thông qua thức ăn, men vi sinh chủ yếu tác động tại đường tiêu hóa. Một số chủng có thể cạnh tranh vị trí bám và nguồn dinh dưỡng với vi khuẩn không có lợi, đồng thời hỗ trợ hoạt động tiêu hóa.

Một số nhóm thường gặp gồm:

  • Bacillus subtilis.
  • Bacillus licheniformis.
  • Lactobacillus spp.
  • Pediococcus spp.
  • Saccharomyces cerevisiae.

Mỗi chủng có đặc tính khác nhau. Vì vậy, không nên đánh giá chất lượng men vi sinh chỉ dựa trên tổng số CFU ghi trên bao bì.

Một sản phẩm có mật độ cao nhưng chủng không phù hợp, bảo quản không đúng hoặc khả năng sống thấp sau khi đưa vào thức ăn vẫn có thể cho hiệu quả không như mong muốn.

Tác dụng của men vi sinh đối với hệ tiêu hóa

Một trong những lý do phổ biến nhất để bổ sung men vi sinh vào thức ăn là hỗ trợ đường ruột.

Một số Bacillus có khả năng tạo enzyme như protease, amylase hoặc lipase trong điều kiện phù hợp. Các enzyme này hỗ trợ phân giải protein, tinh bột và lipid, từ đó có thể giúp vật nuôi sử dụng thức ăn hiệu quả hơn.

Khi hệ tiêu hóa ổn định, tôm cá thường:

  • Bắt mồi tốt hơn.
  • Sử dụng khẩu phần hiệu quả hơn.
  • Hạn chế lượng dinh dưỡng thất thoát.
  • Có điều kiện tăng trưởng ổn định hơn.

Tuy nhiên, men vi sinh không thể bù lại một khẩu phần kém chất lượng. Nếu thức ăn bị mốc, oxy hóa dầu, mất cân bằng dinh dưỡng hoặc cho ăn quá nhiều thì bổ sung thêm probiotics cũng không giải quyết được nguyên nhân chính.

Hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột

Đường ruột của tôm cá chứa nhiều nhóm vi sinh vật khác nhau. Thành phần này có thể thay đổi theo nguồn nước, thức ăn, nhiệt độ, độ mặn và tình trạng sức khỏe.

Khi vật nuôi bị stress, giảm ăn hoặc môi trường thay đổi mạnh, hệ vi sinh đường ruột có thể mất cân bằng.

Men vi sinh phù hợp có thể góp phần tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhóm vi khuẩn có lợi và cạnh tranh với một số nhóm không mong muốn.

Đây là lý do người nuôi thường sử dụng probiotics trong các giai đoạn:

  • Chuyển đổi loại thức ăn.
  • Sau stress thời tiết.
  • Khi sức ăn chưa ổn định.
  • Sau những giai đoạn đường ruột bị ảnh hưởng.
  • Khi cần hỗ trợ hiệu quả tiêu hóa.

Tuy nhiên, men vi sinh không phải thuốc điều trị bệnh. Nếu tôm cá giảm ăn kéo dài, phân bất thường, xuất huyết hoặc chết tăng thì cần xác định nguyên nhân cụ thể.

Men vi sinh có giúp tăng sức đề kháng không?

Một số probiotics hoặc thành phần từ nấm men có thể hỗ trợ các chỉ dấu miễn dịch ở thủy sản.

Saccharomyces cerevisiae, beta-glucan hoặc một số Bacillus thường được sử dụng trong các công thức dinh dưỡng hướng đến hỗ trợ sức khỏe.

Nhưng hiệu quả phụ thuộc vào:

  • Loài vật nuôi.
  • Chủng vi sinh.
  • Liều sử dụng.
  • Thời gian sử dụng.
  • Chất lượng thức ăn.
  • Điều kiện môi trường.

Do đó, men vi sinh nên được xem là một phần của chương trình quản lý sức khỏe, không phải giải pháp thay thế quản lý nước, dinh dưỡng hoặc phòng bệnh.

Men vi sinh trộn thức ăn có xử lý được khí độc không?

Đây là vấn đề người nuôi cần phân biệt rõ.

Men vi sinh trộn vào thức ăn chủ yếu hướng đến đường tiêu hóa. Nếu khả năng tiêu hóa được cải thiện, một phần dinh dưỡng có thể được sử dụng hiệu quả hơn và lượng chất thải hữu cơ có thể giảm gián tiếp.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa probiotics trộn thức ăn có thể trực tiếp xử lý NH3, H2S hay toàn bộ chất hữu cơ trong ao.

Muốn quản lý môi trường cần kết hợp:

  • Kiểm soát lượng thức ăn.
  • Thu gom chất thải.
  • Siphon nếu hệ thống cho phép.
  • Duy trì oxy.
  • Kiểm soát đáy.
  • Sử dụng vi sinh môi trường phù hợp khi cần.

Vì vậy, men vi sinh đường ruột và vi sinh xử lý nước cần được phân biệt theo mục đích sử dụng.

Khoáng chất trong thức ăn thủy sản là gì?

Khoáng chất là những nguyên tố vô cơ cần thiết đối với nhiều quá trình sinh lý của tôm cá.

Một số nhóm đa lượng thường gặp gồm:

  • Calcium.
  • Phosphorus.
  • Magnesium.
  • Potassium.
  • Sodium.
  • Chloride.

Các nguyên tố vi lượng gồm:

  • Iron.
  • Zinc.
  • Copper.
  • Manganese.
  • Selenium.

Mặc dù nhu cầu về một số nguyên tố rất thấp, chúng vẫn cần thiết cho nhiều hoạt động enzyme, cấu tạo mô và quá trình trao đổi chất.

Nhu cầu khoáng chất khác nhau giữa tôm, cá nước ngọt và cá biển. Khả năng hấp thu từ nước của từng đối tượng cũng khác nhau.

Vai trò của khoáng chất đối với tôm

Tôm có bộ xương ngoài nên phải trải qua quá trình lột xác để tăng kích thước.

Trong quá trình này, khoáng chất đóng vai trò quan trọng đối với việc hình thành và tái khoáng hóa lớp vỏ mới.

Calcium và magnesium là hai thành phần thường được người nuôi quan tâm. Ngoài ra còn có phosphorus, potassium, sodium và nhiều ion khác.

Sau khi lột xác, vỏ tôm còn mềm. Cơ thể cần thời gian hấp thu và sử dụng khoáng để củng cố lớp vỏ mới.

Nếu điều kiện không phù hợp, tôm có thể:

  • Mềm vỏ kéo dài.
  • Lột không hoàn chỉnh.
  • Chậm hồi phục.
  • Cong thân.
  • Ốp thân.
  • Chậm tăng trưởng.

Tuy nhiên, khi gặp những dấu hiệu trên, không nên mặc định chỉ cần tăng calcium.

Cần kiểm tra thêm:

  • Độ mặn.
  • Độ kiềm.
  • pH.
  • Calcium.
  • Magnesium.
  • Potassium.
  • Oxy hòa tan.
  • Chu kỳ lột xác.

Khoáng chất trong thức ăn chỉ là một phần của quá trình quản lý.

Vai trò của khoáng chất đối với cá

Ở cá, khoáng chất tham gia nhiều chức năng khác nhau.

Calcium và phosphorus có vai trò trong cấu tạo xương. Magnesium tham gia vào nhiều phản ứng enzyme. Zinc, copper, manganese, iron và selenium liên quan đến quá trình trao đổi chất và sức khỏe.

Thiếu khoáng kéo dài có thể liên quan đến:

  • Chậm tăng trưởng.
  • Biến dạng xương.
  • Giảm khả năng sử dụng thức ăn.
  • Sức khỏe kém.
  • Khả năng chống chịu giảm.

Tuy nhiên, các dấu hiệu thiếu khoáng thường không đặc hiệu. Vì vậy, cần kiểm tra tổng thể khẩu phần trước khi kết luận.

Khoáng chất và cân bằng thẩm thấu

Đối với tôm nuôi nước lợ, cân bằng ion đặc biệt quan trọng.

Potassium, sodium, calcium và magnesium tham gia quá trình điều hòa thẩm thấu và hoạt động tế bào.

Ở vùng độ mặn thấp, tổng lượng muối có thể không quá thấp nhưng tỷ lệ giữa các ion lại không phù hợp.

Trong trường hợp này, chỉ bổ sung khoáng chất qua thức ăn có thể chưa giải quyết được toàn bộ vấn đề.

Người nuôi cần đánh giá đồng thời khoáng trong nước và khẩu phần.

Đặc biệt sau mưa lớn, khi độ mặn thay đổi nhanh, tôm có thể chịu stress thẩm thấu. Đây là thời điểm cần theo dõi kỹ sức ăn, lột xác và các chỉ tiêu nước.

Có phải bổ sung khoáng càng nhiều càng tốt?

Không.

Khoáng chất chỉ có lợi khi được cung cấp ở mức phù hợp.

Một số nguyên tố vi lượng chỉ cần với lượng rất nhỏ. Dùng quá nhiều có thể gây mất cân bằng, tăng chi phí hoặc ảnh hưởng khả năng sử dụng các chất dinh dưỡng khác.

Ví dụ, bổ sung quá nhiều một loại khoáng có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của nguyên tố khác.

Vì vậy, không nên phối hợp nhiều sản phẩm khoáng cùng lúc nếu không biết tổng hàm lượng vật nuôi đang nhận.

Người nuôi cần xem:

  • Thành phần thức ăn nền.
  • Thành phần sản phẩm bổ sung.
  • Độ mặn.
  • Thành phần ion của nước.
  • Giai đoạn phát triển.

Lợi ích khi phối hợp men vi sinh và khoáng chất

Men vi sinh và khoáng chất có cơ chế hoạt động khác nhau nhưng có thể bổ sung cho nhau trong chương trình dinh dưỡng.

Men vi sinh tập trung nhiều vào đường ruột và khả năng sử dụng thức ăn.

Khoáng chất cung cấp nguyên tố cần thiết cho:

  • Hình thành xương.
  • Tạo vỏ.
  • Trao đổi chất.
  • Hoạt động enzyme.
  • Cân bằng ion.

Ở tôm, sự phối hợp này có thể được chú ý trong giai đoạn tăng trưởng mạnh và quanh chu kỳ lột xác.

Một đàn tôm có đường ruột hoạt động ổn định, hấp thu dinh dưỡng tốt và được cung cấp khoáng phù hợp sẽ có nền tảng thuận lợi hơn để phục hồi sau lột.

Ở cá, việc phối hợp cũng có thể hỗ trợ hiệu quả dinh dưỡng nếu khẩu phần tổng thể đã cân đối.

Cách sử dụng men vi sinh trong thức ăn

Men vi sinh nên được sử dụng theo hướng dẫn của từng sản phẩm.

Không nên áp dụng một mức 5–10 g/kg thức ăn cho tất cả probiotics vì mật độ vi sinh và thành phần giữa các sản phẩm rất khác nhau.

Khi trộn, có thể thực hiện theo các bước:

  1. Chuẩn bị lượng thức ăn cho từng cữ.
  2. Hòa hoặc phân tán sản phẩm theo hướng dẫn.
  3. Trộn đều lên viên thức ăn.
  4. Dùng dầu cá hoặc chất kết dính phù hợp nếu cần.
  5. Để sản phẩm bám trước khi cho ăn.

Không nên dùng nước quá nóng để hòa probiotics vì nhiệt độ cao có thể làm giảm khả năng sống của vi sinh.

Thức ăn đã trộn cũng không nên để quá lâu trong điều kiện nóng, ẩm.

Có nên trộn men vi sinh cùng kháng sinh?

Thông thường không nên trộn men vi sinh chứa vi khuẩn sống với kháng sinh trong cùng thời điểm nếu không có hướng dẫn rõ ràng.

Kháng sinh có thể tiêu diệt hoặc làm giảm hoạt lực của một số vi khuẩn có lợi.

Nếu vật nuôi đang phải sử dụng thuốc điều trị theo chỉ định, probiotics thường được bố trí ở thời điểm phù hợp sau đó để hỗ trợ phục hồi hệ vi sinh.

Tương tự, cần tránh để men vi sinh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất sát khuẩn mạnh.

Cách sử dụng khoáng chất trong thức ăn

Khoáng chất có thể ở dạng bột hoặc dạng nước tùy sản phẩm.

Khi trộn vào thức ăn, cần bảo đảm sản phẩm bám đều trên viên cám và hạn chế thất thoát xuống nước.

Không nên mặc định mọi sản phẩm khoáng đều sử dụng 10–20 g/kg.

Một sản phẩm có hàm lượng khoáng cao và một sản phẩm khoáng tổng hợp nồng độ thấp sẽ có liều hoàn toàn khác nhau.

Do đó, ưu tiên đầu tiên vẫn là sử dụng theo nhãn sản phẩm.

Đối với tôm nuôi ở độ mặn thấp, nên kiểm tra thêm Ca, Mg, K và độ kiềm trong nước nếu có điều kiện.

Thời điểm cần chú ý bổ sung khoáng

Khoáng chất thường được người nuôi quan tâm nhiều hơn trong các giai đoạn:

  • Tôm chuẩn bị lột xác.
  • Sau khi tôm vừa lột.
  • Thời kỳ tăng trưởng mạnh.
  • Sau mưa lớn.
  • Độ mặn thấp.
  • Tôm có biểu hiện mềm vỏ kéo dài.
  • Môi trường có nguy cơ mất cân bằng ion.

Tuy nhiên, không nên cứ thấy tôm lột là tăng lượng khoáng thật cao.

Mục tiêu là duy trì sự ổn định, không phải ép tôm lột hoặc làm vỏ cứng thật nhanh bằng mọi giá.

Có nên dùng men vi sinh và khoáng chất cùng một cữ?

Trong nhiều trường hợp có thể phối hợp, nhưng cần xem hướng dẫn cụ thể của sản phẩm.

Nếu không có hướng dẫn rõ, người nuôi có thể bố trí men vi sinh và khoáng chất ở các cữ khác nhau.

Việc này có hai lợi ích:

  • Hạn chế tương tác giữa các thành phần.
  • Dễ đánh giá hiệu quả từng sản phẩm.

Không nên áo quá nhiều loại sản phẩm trên cùng một viên thức ăn vì lớp ngoài có thể quá dày, dễ bong ra nước.

Việc trộn cùng lúc men, khoáng, vitamin, bổ gan và nhiều sản phẩm khác cũng khiến người nuôi khó xác định yếu tố nào thực sự mang lại hiệu quả.

Men vi sinh và FCR

Một trong những mục tiêu khi sử dụng probiotics là cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn.

Nếu khả năng tiêu hóa và hấp thu tốt hơn, FCR có thể được cải thiện trong điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, FCR còn phụ thuộc rất nhiều yếu tố:

  • Chất lượng thức ăn.
  • Con giống.
  • Mật độ.
  • Oxy.
  • Nhiệt độ.
  • Cách cho ăn.
  • Sức khỏe vật nuôi.
  • Tỷ lệ sống.

Vì vậy, không nên đánh giá men vi sinh chỉ dựa vào một vài ngày sức ăn tốt hơn.

Cần theo dõi xuyên suốt vụ nuôi.

Men vi sinh có phòng phân trắng hoặc bệnh đường ruột không?

Probiotics có thể hỗ trợ hệ vi sinh đường ruột nhưng không nên xem là thuốc phòng hoặc trị phân trắng.

Phân trắng ở tôm có thể liên quan đến nhiều yếu tố như môi trường, ký sinh trùng, vi khuẩn, thức ăn hoặc rối loạn đường ruột.

Nếu xuất hiện phân trắng, giảm ăn hoặc ruột bất thường, cần tìm nguyên nhân.

Tăng men vi sinh mà bỏ qua nước và đáy thường không giải quyết được vấn đề.

Tương tự, probiotics không phải thuốc điều trị hoại tử gan tụy hoặc các bệnh nhiễm khuẩn.

Những sai lầm thường gặp khi dùng men vi sinh

Sai lầm đầu tiên là cho rằng CFU càng cao thì sản phẩm càng tốt.

CFU chỉ là một chỉ tiêu. Chủng vi sinh, khả năng sống, độ ổn định và mục tiêu sử dụng cũng rất quan trọng.

Sai lầm thứ hai là sử dụng men vi sinh cùng thời điểm với kháng sinh hoặc sát khuẩn mạnh.

Sai lầm thứ ba là tăng liều liên tục khi không thấy hiệu quả.

Sai lầm thứ tư là dùng probiotics để thay thế hoàn toàn việc quản lý thức ăn, đáy và nước.

Sai lầm cuối cùng là sử dụng một sản phẩm cho mọi mục tiêu, từ đường ruột đến xử lý đáy và giảm khí độc.

Cần lựa chọn đúng sản phẩm theo đúng chức năng.

Những sai lầm thường gặp khi dùng khoáng chất

Sai lầm phổ biến nhất là thấy tôm mềm vỏ thì chỉ tăng calcium.

Tình trạng mềm vỏ còn có thể liên quan đến:

  • Độ kiềm.
  • Magnesium.
  • Potassium.
  • Độ mặn.
  • pH.
  • Oxy.
  • Dinh dưỡng.
  • Sức khỏe.

Sai lầm thứ hai là dùng một mức khoáng cho tất cả ao.

Một ao 2‰ và một ao 20‰ có nền ion hoàn toàn khác nhau.

Sai lầm thứ ba là phối nhiều sản phẩm khoáng chất mà không tính tổng lượng.

Sai lầm cuối cùng là chỉ quan tâm khoáng trong thức ăn mà bỏ qua môi trường nước.

Đối với tôm, cả hai nguồn đều quan trọng.

Kết hợp với quản lý môi trường ao

Men vi sinh và khoáng chất không thể hoạt động hiệu quả nếu môi trường ao liên tục biến động.

Người nuôi nên theo dõi:

  • pH sáng và chiều.
  • Oxy hòa tan.
  • Độ kiềm.
  • Độ mặn.
  • Nhiệt độ.
  • NH3/NH4+.
  • NO2 khi cần.
  • Tình trạng đáy.
  • Sức ăn.

Nếu tôm giảm ăn vì DO thấp, ưu tiên oxy trước khi tăng sản phẩm bổ sung.

Nếu pH dao động mạnh, cần xem lại tảo và khả năng đệm.

Nếu đáy bẩn, phải kiểm soát thức ăn dư và hữu cơ.

Khi nền môi trường ổn định, men vi sinh và khoáng chất mới phát huy tốt vai trò hỗ trợ.

Cách đánh giá hiệu quả sau khi sử dụng

Không nên đánh giá sản phẩm chỉ qua cảm giác.

Đối với men vi sinh, có thể theo dõi:

  • Sức ăn.
  • Đường ruột.
  • Phân.
  • Tăng trưởng.
  • FCR.
  • Độ đồng đều.
  • Tỷ lệ sống.

Đối với khoáng chất, có thể theo dõi:

  • Tình trạng vỏ.
  • Tỷ lệ mềm vỏ.
  • Khả năng phục hồi sau lột.
  • Tăng trưởng.
  • Độ đồng đều.
  • Các chỉ tiêu khoáng và kiềm của nước.

Nếu sau một thời gian sử dụng không có cải thiện, cần kiểm tra lại nguyên nhân thay vì tiếp tục tăng liều.

Cách lựa chọn sản phẩm

Khi chọn men vi sinh, nên quan tâm:

  • Tên chủng.
  • Mật độ CFU.
  • Hạn sử dụng.
  • Điều kiện bảo quản.
  • Mục đích sử dụng.
  • Nguồn gốc sản phẩm.

Khi chọn khoáng chất, nên xem:

  • Hàm lượng Ca.
  • Mg.
  • K.
  • P.
  • Các nguyên tố vi lượng.
  • Dạng sản phẩm.
  • Liều sử dụng.

Cần phân biệt khoáng dùng trong thức ăn và khoáng dùng cho môi trường.

Không nên chọn chỉ dựa vào quảng cáo “tăng trưởng nhanh”, “kích lột” hoặc “phòng mọi bệnh”.

Kết luận

Men vi sinh và khoáng chất là hai nhóm bổ sung quan trọng trong dinh dưỡng thủy sản nếu được sử dụng đúng mục tiêu.

Men vi sinh hỗ trợ đường ruột, tiêu hóa và khả năng sử dụng thức ăn. Khoáng chất cung cấp các nguyên tố cần thiết cho trao đổi chất, hình thành xương, vỏ và cân bằng ion.

Đối với tôm, cần đặc biệt chú ý mối liên hệ giữa khoáng trong thức ăn và khoáng trong nước. Với cá, cần bảo đảm khẩu phần tổng thể cân đối trước khi tăng riêng từng nguyên tố.

Hiệu quả tốt nhất không đến từ việc sử dụng thật nhiều men vi sinh và khoáng chất mà từ việc lựa chọn đúng sản phẩm, dùng đúng thời điểm, đúng liều và kết hợp với quản lý thức ăn, oxy, pH, độ kiềm và đáy ao.

Khi được sử dụng hợp lý, men vi sinh và khoáng chất có thể góp phần hỗ trợ tiêu hóa, tăng trưởng, sức khỏe và giúp quá trình nuôi ổn định hơn.

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top