PAC – Poly Aluminium Chloride: Hóa Chất Keo Tụ, Trợ Lắng Trong Xử Lý Nước
Trong ao lắng, hệ thống xử lý nước cấp hoặc nước thải, các hạt bùn, đất sét, chất hữu cơ và cặn keo có kích thước rất nhỏ thường khó tự lắng. Chúng tồn tại lâu trong nước, làm độ đục tăng, giảm hiệu quả lọc và ảnh hưởng đến các bước khử trùng tiếp theo.
PAC – Poly Aluminium Chloride là chất keo tụ vô cơ được sử dụng để gom các hạt nhỏ thành bông cặn lớn, giúp chúng lắng xuống hoặc được giữ lại qua hệ thống lọc. Nhờ hiệu quả keo tụ tốt và phạm vi ứng dụng rộng, PAC được sử dụng trong xử lý nước nuôi trồng thủy sản, nước cấp, nước thải công nghiệp, sản xuất giấy và dệt nhuộm.
Thông tin chung về PAC
- Tên sản phẩm: PAC – Poly Aluminium Chloride
- Tên gọi khác: Polyaluminium Chloride, phèn PAC
- Dạng sản phẩm: Bột hoặc hạt
- Ngoại quan: Màu vàng, vàng chanh hoặc trắng tùy cấp sản phẩm
- Đặc tính: Dễ hút ẩm, tan trong nước
- Chức năng: Keo tụ, tạo bông và hỗ trợ lắng cặn
- Ứng dụng: Xử lý nước cấp, nước thải, ao lắng và nước sản xuất
- Đơn vị cung cấp: Công ty TNHH Maya Pharmadis
Hàm lượng nhôm, độ kiềm hóa, tạp chất và quy cách đóng gói có thể khác nhau giữa từng dòng PAC. Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng cần căn cứ vào chứng nhận phân tích, nguồn nước và mục tiêu xử lý cụ thể.
PAC hoạt động như thế nào?
Các hạt sét, chất hữu cơ và cặn keo trong nước thường mang điện tích bề mặt nên đẩy nhau và khó tự kết dính. Khi PAC được cho vào nước, các dạng nhôm polymer thủy phân giúp trung hòa điện tích, phá vỡ trạng thái bền của hệ keo.
Sau quá trình khuấy trộn, các hạt nhỏ va chạm và liên kết thành bông cặn lớn hơn. Bông cặn sau đó được tách khỏi nước bằng lắng, tuyển nổi hoặc lọc.
PAC được cơ quan hướng dẫn nước uống của Úc và EPA Hoa Kỳ xác định là chất keo tụ chính được sử dụng trong xử lý nước và nước thải. Australian Drinking Water Guidelines, EPA Hoa Kỳ
Hiệu quả keo tụ phụ thuộc vào:
- Liều PAC.
- pH và độ kiềm của nước.
- Độ đục, màu và hàm lượng hữu cơ.
- Tốc độ khuấy nhanh và khuấy chậm.
- Thời gian tạo bông, lắng và lọc.
- Đặc tính của từng loại PAC.
Vì vậy, không có một liều cố định phù hợp cho mọi nguồn nước.
Ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản
Làm trong nước ao lắng
PAC phù hợp để xử lý nước tại ao lắng, bể chứa hoặc khu vực riêng trước khi nước được cấp vào ao nuôi. Sản phẩm giúp gom các hạt bùn, đất sét, cặn lơ lửng và một phần chất hữu cơ dạng keo thành bông cặn để lắng xuống.
Khi độ đục được giảm, các bước lọc và khử trùng tiếp theo có thể hoạt động hiệu quả hơn. Sau khi xử lý, cần loại bỏ bông bùn hoặc chỉ lấy phần nước trong phía trên, tránh khuấy cặn trở lại.
Hỗ trợ loại bỏ chất hữu cơ và màu
Một phần chất hữu cơ, màu và vi sinh vật bám trên hạt lơ lửng có thể được kéo theo bông cặn. Tuy nhiên, PAC không phải hóa chất diệt khuẩn và không thể thay thế bước sát khuẩn.
PAC cũng không “hút sạch” toàn bộ kim loại nặng hòa tan. Một số kim loại có thể được loại bỏ nhờ hấp phụ hoặc đồng kết tủa, nhưng hiệu quả phụ thuộc vào dạng tồn tại, pH và quy trình xử lý. Nếu nghi nguồn nước nhiễm kim loại, cần xét nghiệm và lựa chọn công nghệ phù hợp.
Hỗ trợ xử lý nước thải nuôi trồng
Nước thải từ ao nuôi có thể chứa phân tôm cá, thức ăn dư, chất hữu cơ và chất rắn lơ lửng. PAC giúp giảm độ đục và hỗ trợ tách cặn trước khi nước chuyển sang công đoạn xử lý sinh học, khử trùng hoặc thải ra môi trường.
PAC không trực tiếp xử lý triệt để NH₃, NO₂, H₂S hay chất hữu cơ hòa tan. Để đạt yêu cầu đầu ra, cần kết hợp lắng, lọc, sục khí, vi sinh và những giải pháp phù hợp với từng chỉ tiêu.
Có nên tạt PAC vào ao đang nuôi?
Không nên sử dụng PAC tùy tiện trong ao đang có tôm cá. Quá trình keo tụ có thể kéo lắng tảo, chất hữu cơ và sinh vật phù du, làm thay đổi màu nước và chuỗi thức ăn tự nhiên. Bông cặn tích tụ dưới đáy còn có thể làm tăng tải lượng bùn nếu không được loại bỏ.
PAC cũng có thể làm giảm pH và tiêu hao một phần độ kiềm. Dùng quá liều hoặc trong nước có kiềm thấp có thể làm môi trường biến động, đồng thời tăng nguy cơ nhôm dư.
Giải pháp an toàn hơn là xử lý tại ao lắng, để bông cặn lắng hoàn toàn, kiểm tra lại pH, độ kiềm và độ trong rồi mới cấp nước vào ao nuôi.
Liều lượng PAC tham khảo
Nước có độ đục thấp
Với độ đục hoặc lượng chất rắn lơ lửng thấp, có thể khảo sát liều:
- 1–4 g PAC/m³ nước
Nước có độ đục trung bình
Có thể khảo sát:
- 5–6 g PAC/m³ nước
Nước có độ đục cao
Có thể khảo sát:
- 7–10 g PAC/m³ nước
Xử lý nước thải
Tùy loại nước thải, liều khảo sát có thể nằm trong khoảng:
- 20–200 g PAC/m³ nước
Những mức trên chỉ mang tính định hướng. Không nên lựa chọn liều dựa hoàn toàn vào độ đục, vì hai nguồn nước có độ đục giống nhau vẫn có thể khác về pH, kiềm, hữu cơ và tính chất hạt keo.
Cách xác định liều bằng thử keo tụ
Trước khi xử lý toàn bộ hệ thống, nên thực hiện thử nghiệm cốc:
- Lấy các mẫu nước có cùng thể tích.
- Pha PAC thành dung dịch có nồng độ xác định.
- Cho các liều khác nhau vào từng mẫu.
- Khuấy nhanh để phân tán hóa chất.
- Khuấy chậm để hình thành bông cặn.
- Để lắng và so sánh độ trong, kích thước bông, tốc độ lắng và pH.
- Chọn liều thấp nhất vẫn đạt hiệu quả yêu cầu.
- Thử trên quy mô nhỏ trước khi xử lý toàn bộ.
Thử nghiệm này giúp hạn chế quá liều, giảm chi phí và kiểm soát nhôm dư.
Quy trình xử lý PAC
- Xác định thể tích nước và mục tiêu xử lý.
- Kiểm tra pH, độ kiềm, độ đục và chất rắn lơ lửng.
- Hòa tan PAC trong nước sạch theo hướng dẫn sản phẩm.
- Châm dung dịch vào vùng khuấy nhanh.
- Giảm tốc độ khuấy để tạo bông.
- Để bông cặn lắng hoàn toàn.
- Tách nước trong và thu gom bùn.
- Kiểm tra lại pH, độ kiềm, độ trong và nhôm dư nếu cần.
- Tiến hành lọc hoặc sát khuẩn ở công đoạn tiếp theo.
Nên hoàn thành quá trình keo tụ, lắng và tách bùn trước khi dùng H₂O₂ hoặc hóa chất khử trùng. Không nên pha PAC chung trong một thùng với H₂O₂ hay các hóa chất khác.
Ưu điểm của PAC
- Tạo bông và hỗ trợ lắng cặn nhanh.
- Hoạt động trong phạm vi pH tương đối rộng.
- Thường tiêu hao kiềm ít hơn phèn nhôm truyền thống.
- Giảm độ đục, màu và một phần chất hữu cơ dạng keo.
- Phù hợp với nhiều hệ thống nước cấp và nước thải.
- Có thể giảm lượng bùn trong một số điều kiện xử lý.
PAC không hoàn toàn “không gây ô nhiễm”. Nếu dùng quá liều hoặc không thu gom bùn, nhôm và chất ô nhiễm được kéo lắng vẫn tồn tại trong bùn thải.
Thành phần chloride của PAC cũng không phải chlorine sát khuẩn. Tuy nhiên, môi trường chloride và độ ẩm vẫn có thể góp phần gây ăn mòn một số thiết bị, vì vậy cần lựa chọn vật liệu phù hợp và vệ sinh hệ thống sau khi sử dụng.
Bảo quản và an toàn
PAC dễ hút ẩm và vón cục. Sản phẩm cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, bao bì đóng kín và kê cao khỏi nền. Khi thao tác nên mang khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ; tránh để bụi hoặc dung dịch tiếp xúc trực tiếp với mắt.
Maya Pharmadis – Đơn vị cung cấp PAC
Công ty TNHH Maya Pharmadis chuyên cung cấp nguyên liệu, phụ gia và giải pháp kỹ thuật cho nuôi trồng thủy sản, xử lý nước và sản xuất công nghiệp. Maya Pharmadis hỗ trợ khách hàng lựa chọn dòng PAC, xác định mục tiêu xử lý và thử liều phù hợp với từng nguồn nước, giúp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả keo tụ.
Liên hệ tư vấn và đặt hàng:
Công ty TNHH Maya Pharmadis
Hotline: 0962 520 787
Maya Pharmadis – Đồng hành cùng khách hàng trong xử lý nước và nâng cao hiệu quả sản xuất.





