Wirkon – Potasium Monopersulfate – Hóa chất diệt khuẩn phổ rộng dùng trong Nuôi trồng thủy sản

2.900.000 

Thông số kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Wirkon Potassium Monopersulfate
  • Tên viết tắt: MPS hoặc KMPS
  • Ngoại quan: Bột màu trắng phớt hồng
  • Xuất xứ: Trung Quốc
  • Quy cách: 25 kg/bao hoặc thùng 4 xô, 5 kg/xô
  • Công dụng: Sát khuẩn nguồn nước, vệ sinh dụng cụ và hỗ trợ oxy hóa chất hữu cơ

Khi lựa chọn hàng, khách hàng nên kiểm tra COA và SDS, đặc biệt là hàm lượng Potassium Monopersulfate, chỉ số oxy hoạt tính, độ ẩm và pH dung dịch.

Xem thêm

Wirkon Potassium Monopersulfate – Hóa chất oxy hóa, sát khuẩn phổ rộng trong nuôi trồng thủy sản

Wirkon trong các mô hình nuôi tôm, cá thâm canh, mật độ cao và lượng chất hữu cơ lớn tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm cùng nhiều tác nhân bất lợi phát triển. Khi nguồn nước, dụng cụ và khu vực sản xuất không được vệ sinh đúng quy trình, mầm bệnh có thể lây lan nhanh giữa các ao, làm tăng rủi ro trong suốt vụ nuôi.

Wirkon Potassium Monopersulfate là chất oxy hóa mạnh được sử dụng trong xử lý nước, vệ sinh dụng cụ và tăng cường an toàn sinh học. Sản phẩm có phổ tác động rộng nhưng cần dùng đúng mục tiêu, đúng nồng độ và theo thông số của từng công thức thương mại.

Wirkon Potassium Monopersulfate là gì?

Wirkon Potassium Monopersulfate, thường viết tắt là MPS hoặc KMPS, là chất oxy hóa có khả năng giải phóng oxy hoạt tính. Nguyên liệu thương mại thường được sản xuất dưới dạng muối kép hoặc muối ba, phổ biến là Wirkon Potassium Peroxymonosulfate triple salt.

Khi hòa vào nước, hoạt chất tạo môi trường oxy hóa, tác động lên màng tế bào, protein và enzyme của vi sinh vật. Cơ chế oxy hóa đa điểm giúp hạn chế vi sinh vật thích nghi theo cách thường gặp với một số hoạt chất tác động đơn lẻ.

Sản phẩm thường có dạng bột hoặc hạt màu trắng phớt hồng, tan trong nước. Hiệu lực thực tế phụ thuộc vào hàm lượng hoạt chất, oxy hoạt tính, tá dược, pH, nhiệt độ, chất hữu cơ và thời gian tiếp xúc.

Wirkon Potassium Monopersulfate có phải Wirkon không?

Không nên dùng hai tên này như những thuật ngữ hoàn toàn đồng nghĩa.

Wirkon Potassium Monopersulfate là tên nguyên liệu hoặc nhóm hoạt chất. Trong khi đó, Virkon là tên thương mại của một dòng sản phẩm sát khuẩn có công thức phối hợp nhiều thành phần, trong đó Wirkon Potassium Monopersulfate là hoạt chất oxy hóa quan trọng.

Một sản phẩm Wirkon Potassium Monopersulfate sản xuất tại Trung Quốc không mặc nhiên là Wirkon chính hãng. Khi giới thiệu sản phẩm, cần ghi đúng tên thương mại, nhà sản xuất, hàm lượng hoạt chất và chỉ tiêu oxy hoạt tính trên COA, tránh gây nhầm lẫn về thương hiệu.

Công dụng trong nuôi trồng thủy sản

Sát khuẩn nguồn nước

Wirkon Potassium Monopersulfate hỗ trợ giảm mật độ một số vi khuẩn, nấm và virus trong nguồn nước nhờ cơ chế oxy hóa. Sản phẩm phù hợp hơn khi sử dụng tại ao lắng, bể xử lý, trại giống hoặc hệ thống không có vật nuôi.

Hiệu quả sát khuẩn sẽ giảm khi nước có nhiều bùn, tảo, thức ăn dư và chất hữu cơ. Vì vậy, trước khi sử dụng cần loại bỏ cặn, giảm độ đục và vệ sinh khu vực xử lý nếu điều kiện cho phép.

Khử trùng dụng cụ và bề mặt

Vợt, xô, sàng ăn, ống siphon, phương tiện vận chuyển và lối đi có thể mang mầm bệnh từ ao này sang ao khác. Dung dịch Wirkon Potassium Monopersulfate được sử dụng để khử trùng các dụng cụ và bề mặt sau khi đã làm sạch.

Bước làm sạch cơ học rất quan trọng. Nếu bùn, nhớt hoặc chất hữu cơ vẫn bám trên bề mặt, hóa chất sẽ bị tiêu hao và hiệu lực sát khuẩn giảm đáng kể.

Hỗ trợ oxy hóa chất hữu cơ

Tính oxy hóa của sản phẩm có thể tác động lên một phần hợp chất hữu cơ, chất gây mùi và chất có tính khử trong nước. Nhờ đó, Wirkon Potassium Monopersulfate có thể được đưa vào quy trình hỗ trợ cải thiện chất lượng nước.

Tuy nhiên, sản phẩm không thay thế siphon đáy, quản lý thức ăn, quạt nước hoặc men vi sinh. Nếu ao có tải hữu cơ cao, cần giảm nguồn phát sinh trước khi sử dụng chất oxy hóa.

Hỗ trợ kiểm soát áp lực mầm bệnh

Việc sử dụng đúng quy trình có thể giúp giảm áp lực vi sinh vật trong môi trường và hạn chế nguy cơ lây lan mầm bệnh. Tuy nhiên, Potassium Monopersulfate không phải thuốc điều trị virus đã xâm nhập vào tế bào tôm, cá.

Không nên quảng cáo sản phẩm có khả năng đặc trị bệnh đầu vàng, đỏ thân, hoại tử gan tụy hoặc các bệnh do virus. Khi vật nuôi có biểu hiện bệnh, cần kiểm tra môi trường, thu mẫu xét nghiệm và áp dụng biện pháp an toàn sinh học phù hợp.

Ưu điểm của Wirkon Potassium Monopersulfate

  • Có cơ chế oxy hóa và phổ tác động tương đối rộng.
  • Hòa tan thuận tiện, phù hợp sát trùng dụng cụ và xử lý nước.
  • Không chứa Chlorine nên không tạo Chlorine dư như TCCA hoặc Calcium Hypochlorite.
  • Có thể hoạt động trong nhiều điều kiện pH khác nhau, tùy công thức sản phẩm.
  • Phù hợp với quy trình an toàn sinh học tại ao lắng, bể ương và trại giống.
  • Sản phẩm phản ứng và giảm hoạt tính theo thời gian, hạn chế tồn dư hoạt chất kéo dài khi được dùng đúng liều.

“Không chứa Chlorine” không có nghĩa là hoàn toàn an toàn ở mọi nồng độ. Đây vẫn là chất oxy hóa mạnh, có khả năng gây kích ứng và ảnh hưởng sinh vật thủy sinh nếu sử dụng quá liều.

Liều lượng và cách sử dụng tham khảo của Wirkon

Khử trùng dụng cụ

Tham khảo pha 100 g sản phẩm với 10 lít nước, tạo dung dịch 1%. Dụng cụ cần được rửa sạch trước khi ngâm hoặc phun.

Thời gian tiếp xúc phải theo nhãn của sản phẩm cụ thể. Sau xử lý, dụng cụ tiếp xúc trực tiếp với tôm cá cần được làm ráo hoặc rửa lại theo hướng dẫn kỹ thuật.

Xử lý nước trước khi thả giống

Liều tham khảo: 1–1,5 kg/1.000 m³ nước.

Hòa tan sản phẩm trong nước sạch rồi tạt đều khắp ao, duy trì quạt nước hoặc sục khí. Chỉ thả giống sau khi hoàn thành thời gian cách ly trên nhãn và các chỉ tiêu nước đã ổn định.

Không nên khẳng định nước luôn an toàn sau đúng 24 giờ. Tốc độ phân hủy phụ thuộc vào liều, chất hữu cơ, nhiệt độ, ánh sáng và công thức sản phẩm. Khoảng chờ ba ngày có thể được tham khảo nhưng vẫn phải kiểm tra thực tế trước khi thả.

Sử dụng trong quá trình nuôi

Liều tham khảo: 300–500 g/1.000 m³ nước.

Đây chỉ là mức tham khảo cho sản phẩm có hàm lượng tương ứng. Trước khi sử dụng trực tiếp trong ao đang nuôi, cần kiểm tra nhãn có cho phép hay không, đồng thời xem xét tuổi tôm, tình trạng mang, oxy, pH, độ kiềm và mật độ tảo.

Không sử dụng khi tôm cá đang yếu, thiếu oxy hoặc vừa trải qua biến động môi trường lớn.

Wirkon Potassium Monopersulfate có làm mất tảo không?

Không nên cam kết sản phẩm hoàn toàn không ảnh hưởng đến tảo và phiêu sinh vật. Vì là chất oxy hóa, Potassium Monopersulfate có thể tác động đến tảo, hệ vi sinh và chất hữu cơ, đặc biệt khi sử dụng liều cao.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc nồng độ, mật độ tảo và điều kiện nước. Nếu ao đang có tảo dày, cần tăng cường quạt nước và theo dõi oxy sau xử lý. Tảo chết nhanh có thể làm giảm oxy và khiến nước biến động.

Lưu ý khi sử dụng Wirkon

  • Không pha chung với Chlorine, TCCA, thuốc tím, oxy già hoặc chất oxy hóa khác.
  • Không trộn với acid, kiềm mạnh, chất khử hay hóa chất chưa xác định tính tương thích.
  • Không dùng cùng lúc với men vi sinh; chỉ bổ sung vi sinh sau thời gian cách ly phù hợp.
  • Không đổ trực tiếp bột đậm đặc tại nơi tôm cá tập trung.
  • Không tự ý tăng liều để điều trị các bệnh do virus.
  • Mang găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi thao tác.
  • Dùng thùng nhựa sạch để pha, tránh dụng cụ nhiễm hóa chất khác.
  • Bảo quản khô ráo, tránh nhiệt, độ ẩm và ánh nắng trực tiếp.
  • Để riêng khỏi hóa chất dễ cháy, chất hữu cơ, chất khử và các sản phẩm có tính phản ứng mạnh.

Maya Pharmadis – Đơn vị cung cấp Wirkon Potassium Monopersulfate

Công ty TNHH Maya Pharmadis chuyên cung cấp nguyên liệu, hóa chất, phụ gia và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và xử lý môi trường.

Wirkon Potassium Monopersulfate Trung Quốc do Maya Pharmadis cung cấp có quy cách phù hợp với nhu cầu trang trại và đơn vị sản xuất. Khách hàng được hỗ trợ lựa chọn nồng độ, tính liều theo thể tích nước và xây dựng quy trình sử dụng phù hợp với ao lắng, ao nuôi hoặc khu vực sát trùng dụng cụ.

Hotline tư vấn: 0962 520 787

Maya Pharmadis – Đồng hành cùng nhà nuôi trong quản lý môi trường và nâng cao hiệu quả vụ nuôi.

Liên hệ Call Zalo Messenger
Top