Chlorine 70% – Giải pháp khử khuẩn và xử lý nước trong nuôi trồng thủy sản
Chlorine, thường được nhắc đến trong thủy sản dưới dạng Calcium Hypochlorite – Ca(OCl)₂, là hóa chất oxy hóa mạnh được sử dụng để khử khuẩn nguồn nước, xử lý ao trước khi thả giống, diệt cá tạp và một số sinh vật trung gian mang mầm bệnh.
Ngoài thủy sản, Calcium Hypochlorite còn được ứng dụng trong xử lý nước hồ bơi, nước công nghiệp và vệ sinh nhà máy chế biến thực phẩm. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào hàm lượng clo hữu hiệu, pH, lượng chất hữu cơ, thời gian tiếp xúc và chất lượng nguồn nước.
Chlorine 70% là gì?
Calcium Hypochlorite khi hòa tan trong nước sẽ giải phóng acid hypochlorous – HOCl và ion hypochlorite – OCl⁻. Trong đó, HOCl có khả năng khử khuẩn mạnh hơn và tác động lên nhiều nhóm vi sinh vật như vi khuẩn, nấm, nguyên sinh động vật và một số virus.
Sản phẩm Calcium Hypochlorite 70% chứa tối thiểu 70% clo hữu hiệu, thường có dạng hạt hoặc bột màu trắng, mùi clo đặc trưng.
Công dụng trong nuôi trồng thủy sản
Khử khuẩn nguồn nước
Chlorine được sử dụng để xử lý nước trong ao lắng, ao chứa hoặc ao nuôi trước khi thả giống. Hoạt chất giúp giảm mật độ vi khuẩn và một số tác nhân gây bệnh trong nguồn nước.
Chlorine nên được dùng chủ yếu ở ao trống hoặc ao lắng chưa có vật nuôi. Không tạt liều sát khuẩn xuống ao đang có tôm, cá vì clo dư có thể làm tổn thương mang và gây chết vật nuôi.
Diệt cá tạp và sinh vật trung gian
Trong quá trình chuẩn bị ao, cá tạp, giáp xác, cua, còng và một số sinh vật khác có thể cạnh tranh thức ăn hoặc mang theo mầm bệnh. Chlorine ở nồng độ phù hợp giúp loại bỏ những đối tượng không mong muốn trước khi thả giống.
Sau xử lý cần thu gom xác cá, giáp xác và chất hữu cơ, tránh để phân hủy làm tăng NH₃, H₂S và tiêu hao oxy.
Vệ sinh bể, đường ống và dụng cụ
Chlorine có thể dùng để khử trùng:
- Bể ương và bể chứa nước.
- Đường ống cấp, thoát nước.
- Lưới, vợt, dụng cụ chăm sóc.
- Khu vực sản xuất giống.
- Phương tiện vận chuyển thủy sản.
Bề mặt cần được rửa sạch bùn và chất hữu cơ trước khi sát khuẩn vì hữu cơ sẽ phản ứng với clo, làm giảm lượng clo tự do và giảm hiệu quả xử lý.
Khử mùi và oxy hóa một số chất
Chlorine có thể oxy hóa một số hợp chất gây mùi và chất hữu cơ trong nước. Tuy nhiên, sản phẩm không có chức năng “tẩy sạch mọi tạp chất”. Khi ao có nhiều bùn, phù sa hoặc hữu cơ, cần kết hợp lắng, lọc, siphon hoặc thay nước phù hợp.
Cách tính lượng Chlorine 70%
Công thức tham khảo:
Lượng sản phẩm (kg) = Nồng độ clo cần xử lý (mg/L) × Thể tích nước (m³) ÷ 700
Ví dụ, để tạo nồng độ 20 mg/L clo hữu hiệu cho 1.000 m³ nước:
20 × 1.000 ÷ 700 = khoảng 28,6 kg Chlorine 70%.
Trong thực tế có thể làm tròn khoảng 29–30 kg, nhưng cần điều chỉnh theo hàm lượng ghi trên COA và nhu cầu clo thực tế của nguồn nước.
Hướng dẫn pha dung dịch 10.000 ppm
Hòa khoảng 60 g Chlorine 70% vào 4 lít nước sạch. Lượng clo hữu hiệu thu được xấp xỉ:
60 g × 70% ÷ 4 lít = 10,5 g/lít, tương đương khoảng 10.500 ppm.
Sau khi khuấy, để lắng phần cặn không tan rồi sử dụng phần dung dịch trong. Không dùng dụng cụ kim loại dễ bị ăn mòn để pha.
Liều lượng tham khảo
Khử khuẩn nước ao trước khi thả giống
Sử dụng nồng độ clo hữu hiệu khoảng 20–25 ppm, tương đương:
29–36 kg Chlorine 70%/1.000 m³ nước.
Liều thực tế phụ thuộc vào độ trong, pH, hàm lượng hữu cơ và chất lượng nước.
Diệt cá tạp, giáp xác
Sử dụng nồng độ khoảng 25–30 ppm, tương đương:
36–43 kg Chlorine 70%/1.000 m³ nước.
Tạt đều khắp ao, duy trì quạt nước để hóa chất phân bố đồng đều. Chỉ thực hiện khi ao chưa có vật nuôi.
Xử lý nước hồ bơi
Liều sử dụng phải dựa vào kết quả đo clo tự do, pH, tải lượng người bơi và quy chuẩn vận hành. Mức bổ sung ban đầu 3–5 ppm tương đương khoảng:
4,3–7,1 kg Chlorine 70%/1.000 m³ nước.
Không áp dụng liều cố định mà bỏ qua việc đo clo dư. Đối với hồ bơi, pH thường được duy trì khoảng 7,2–7,8, không phải 6–6,5. Hướng dẫn của WHO
pH ảnh hưởng thế nào đến hiệu quả Chlorine?
Ở pH thấp, tỷ lệ HOCl cao hơn nên khả năng khử khuẩn của Chlorine mạnh hơn. Tuy nhiên, không nên cố tình hạ pH ao nuôi xuống 6–6,5 vì có thể làm môi trường biến động, ảnh hưởng độ kiềm và gây bất lợi cho vụ nuôi sau đó.
Thay vào đó, cần đo pH trước khi xử lý, lựa chọn liều phù hợp và tăng thời gian tiếp xúc nếu nguồn nước có pH hoặc hữu cơ cao.
Khi nào có thể thả giống?
Sau khi xử lý, cần duy trì sục khí hoặc quạt nước và chờ clo phân hủy. Không nên xác định ngày thả giống chỉ bằng số ngày cố định.
Trước khi thả, phải kiểm tra:
- Clo dư đã về mức an toàn.
- pH và độ kiềm ổn định.
- Nước không còn mùi clo mạnh.
- Xác cá tạp, giáp xác đã được thu gom.
- Màu nước đã được gây lại phù hợp.
Nếu cần trung hòa clo, có thể sử dụng Sodium Thiosulfate theo tính toán kỹ thuật. Không bổ sung vi sinh khi nước vẫn còn clo dư vì vi sinh có lợi sẽ bị bất hoạt.
Lưu ý an toàn
- Mang găng tay, kính, khẩu trang và quần áo bảo hộ.
- Cho Chlorine từ từ vào nước, không đổ nước trực tiếp vào thùng hóa chất.
- Không trộn với acid, ammonia, phân đạm hoặc hóa chất khác.
- Không pha sản phẩm trong không gian kín.
- Không sử dụng cùng lúc với men vi sinh.
- Không tạt liều sát khuẩn vào ao đang có tôm, cá.
- Bảo quản riêng, tránh ẩm, nhiệt và ánh nắng.
- Đóng kín thùng vì hàm lượng clo hữu hiệu giảm dần trong quá trình bảo quản.
Thông số kỹ thuật
- Tên sản phẩm: Chlorine 70% – Calcium Hypochlorite
- Công thức: Ca(OCl)₂
- Clo hữu hiệu: ≥70%
- Quy cách: 45 kg/thùng
- Xuất xứ: Ấn Độ
- Ứng dụng: Khử khuẩn nước, xử lý ao, diệt cá tạp, giáp xác và vệ sinh hệ thống
Đơn vị cung cấp Chlorine – Maya Pharmadis
Công ty TNHH Maya Pharmadis chuyên cung cấp nguyên liệu, hóa chất xử lý nước, men vi sinh, khoáng chất và giải pháp kỹ thuật phục vụ nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và công nghiệp.
Chlorine 70% do Maya Pharmadis cung cấp có nguồn gốc và chỉ tiêu kỹ thuật rõ ràng. Khách hàng được hỗ trợ tính liều theo hàm lượng clo hữu hiệu, thể tích nước và mục đích xử lý thực tế.
Hotline tư vấn và đặt hàng: 0962 520 787
Maya Pharmadis – Đồng hành cùng nhà nuôi trong xử lý nước, kiểm soát môi trường và nâng cao hiệu quả vụ nuôi.



