CEFALEXIN Giải pháp kháng khuẩn phổ rộng hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn trong thủy sản, gia súc và gia cầm
Với phổ tác động trên nhiều vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm, Cefalexin là lựa chọn phù hợp trong các chương trình hỗ trợ kiểm soát nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa, gan thận, da, mô mềm và nhiễm khuẩn kế phát. Hiệu quả sử dụng phụ thuộc vào tình trạng bệnh, mức độ nhạy cảm của vi khuẩn, môi trường nuôi và việc dùng đúng liều, đúng liệu trình.
Thông Tin Chung
Tên sản phẩm: Cefalexin
Nhóm hoạt chất: Kháng sinh β-lactam, phân nhóm cephalosporin
Xuất xứ: Trung Quốc, Ấn Độ.
Quy cách: 1kg, thùng 10kg, thùng 25kg
Đặc điểm: Dạng bột màu trắng hoặc trắng ngà, dễ phối trộn vào thức ăn hoặc sử dụng theo hướng dẫn kỹ thuật.
Cơ chế tác động của Cefalexin
Cơ chế tác động
Cefalexin tác động bằng cách gắn vào các protein liên kết penicillin, gọi là PBPs, làm gián đoạn quá trình tổng hợp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được hình thành hoàn chỉnh, vi khuẩn mất tính ổn định cấu trúc, bị biến dạng và bị tiêu diệt.
Cơ chế này giúp Cefalexin phát huy hiệu quả tốt đối với các vi khuẩn đang trong giai đoạn phát triển mạnh. Vì vậy, cần sử dụng đúng liều, đủ thời gian và đúng đối tượng để duy trì nồng độ kháng sinh phù hợp trong cơ thể vật nuôi.
Phổ tác động
Cefalexin có phổ kháng khuẩn trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và một số vi khuẩn Gram âm còn nhạy cảm, thường được ứng dụng trong các trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp, tiêu hóa, da, mô mềm, gan thận và nhiễm khuẩn kế phát.
Một số nhóm vi khuẩn thường được nhắc đến trong phạm vi tác động của Cefalexin gồm:
• Staphylococcus spp.
• Streptococcus spp.
• Escherichia coli
• Pasteurella spp.
• Salmonella spp.
• Một số nhóm vi khuẩn gây nhiễm khuẩn cơ hội trên thủy sản và vật nuôi
Tuy nhiên, hiệu quả điều trị có thể thay đổi tùy theo mức độ nhạy cảm của từng chủng vi khuẩn, tình trạng kháng kháng sinh tại khu vực nuôi và lịch sử sử dụng kháng sinh trước đó. Đối với các mô hình nuôi quy mô lớn hoặc bệnh tái phát nhiều lần, nên kiểm tra mầm bệnh và làm kháng sinh đồ khi có điều kiện.
Ứng dụng Cefalexin trong nuôi trồng thủy sản
Công dụng trên tôm
Bệnh lý: Cefalexin hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm trên tôm như nhiễm khuẩn gan tụy, gan tụy yếu do vi khuẩn, nhiễm khuẩn đường ruột, giảm ăn, phân bất thường, mòn phụ bộ, đứt râu, mòn đuôi, nhiễm khuẩn kế phát sau khi môi trường ao nuôi biến động.
Trong các trường hợp tôm có biểu hiện gan tụy sưng, gan yếu, đường ruột kém, ăn giảm hoặc hao hụt rải rác nghi do vi khuẩn, Cefalexin có thể được sử dụng như một giải pháp kháng khuẩn hỗ trợ, kết hợp với quản lý môi trường, ổn định pH, kiểm soát khí độc và phục hồi gan ruột sau điều trị.
Liều dùng Cefalexin 98% trên tôm:
Trường hợp nghi nhiễm hoặc hỗ trợ kiểm soát sớm: 0.5g/kg thức ăn.
Trị bệnh: 1g/kg thức ăn.
Nên trộn đều Cefalexin vào thức ăn, có thể kết hợp chất bám dính phù hợp để hạn chế thất thoát hoạt chất trong nước. Khi tôm giảm ăn mạnh, cần điều chỉnh lượng thức ăn theo sức ăn thực tế để tránh dư thừa thức ăn, ô nhiễm đáy và không đạt đủ liều điều trị.
Công dụng trên cá, ếch, lươn, ba ba
Bệnh lý: Cefalexin hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn như gan thận mủ, xuất huyết, đốm đỏ, phù mắt, phù đầu, trắng da, tuột vảy, tuột nhớt, gan mủ, sình bụng, nổ mắt, quẹo cổ, viêm ruột, nhiễm khuẩn ngoài da và nhiễm khuẩn kế phát do vi khuẩn nhạy cảm.
Với cá, ếch, lươn và ba ba, các dấu hiệu như bỏ ăn, bơi lờ đờ, xuất huyết, bụng trướng, mắt lồi, gan thận bất thường hoặc chết rải rác thường cần được đánh giá cùng với chất lượng nước, khí độc, mật độ nuôi và lịch sử dịch bệnh để lựa chọn giải pháp phù hợp.
Liều dùng Cefalexin 98% trên cá, ếch, lươn:
Trường hợp nghi nhiễm hoặc hỗ trợ kiểm soát sớm: 1kg/120 tấn thủy sản.
Trị bệnh: 1kg/60 tấn thủy sản.
Cho ăn ngày 1 lần, sử dụng liên tục theo hướng dẫn kỹ thuật. Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi sức ăn, tỷ lệ chết, biểu hiện ngoài da, màu gan thận, đường ruột và chất lượng nước để điều chỉnh phác đồ hỗ trợ phù hợp.
Vai trò kỹ thuật trong thủy sản
Cefalexin giúp giảm áp lực vi khuẩn trong các trường hợp nhiễm khuẩn nhạy cảm, hỗ trợ cải thiện sức ăn, giảm hao hụt và hạn chế lây lan trong đàn. Tuy nhiên, kháng sinh không thay thế cho quản lý môi trường ao nuôi.
Để nâng cao hiệu quả, nên kết hợp kiểm tra pH, kiềm, khí độc, oxy hòa tan, đáy ao và mật độ vi khuẩn trong môi trường. Sau quá trình dùng kháng sinh, nên bổ sung giải pháp hỗ trợ gan ruột, vitamin, khoáng, men tiêu hóa hoặc thảo dược phù hợp để giúp vật nuôi phục hồi tốt hơn.
Ứng dụng Cefalexin trong chăn nuôi gia súc, gia cầm
Ứng dụng trên trâu, bò, heo
Bệnh lý: Cefalexin hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm như viêm vú, viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn tiêu hóa, áp xe, viêm da, nhiễm trùng vết thương và nhiễm khuẩn kế phát sau stress, vận chuyển hoặc thay đổi thời tiết.
Đối với trâu, bò và heo, Cefalexin có thể được sử dụng trong các trường hợp vật nuôi sốt, bỏ ăn, thở khó, ho, viêm sưng, tiêu chảy nghi do vi khuẩn hoặc có dấu hiệu nhiễm khuẩn toàn thân. Cần đánh giá tình trạng đàn và phân biệt với các bệnh do virus, ký sinh trùng, độc tố nấm mốc hoặc rối loạn dinh dưỡng.
Liều dùng Cefalexin 98% trên gia súc:
Trị bệnh: 20mg/kg thể trọng.
Trường hợp nghi nhiễm hoặc hỗ trợ kiểm soát sớm: 10mg/kg thể trọng.
Liều thực tế cần được điều chỉnh theo trọng lượng đàn, mức độ bệnh, dạng bào chế, khả năng ăn uống và hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật.
Ứng dụng trên gà, vịt
Bệnh lý: Cefalexin hỗ trợ kiểm soát các bệnh nhiễm khuẩn trên gia cầm như viêm phổi, viêm phế quản, viêm túi khí, CCRD, ORT, viêm buồng trứng, tiêu chảy do E.coli, thương hàn, sưng phù đầu, coryza, hen ngáp, tụ huyết trùng, bại huyết, khô chân, phân xanh, phân trắng và viêm ruột hoại tử.
Đối với gà, vịt, ngan, ngỗng, Cefalexin có thể được ứng dụng khi đàn có biểu hiện hô hấp, tiêu hóa hoặc nhiễm khuẩn kế phát. Tuy nhiên, cần phân biệt với các bệnh do virus như Newcastle, Gumboro, cúm gia cầm, viêm phế quản truyền nhiễm hoặc các vấn đề do môi trường chuồng trại, khí độc và mật độ nuôi cao.
Liều dùng Cefalexin 98% trên gia cầm:
Trị bệnh: 20mg/kg thể trọng.
Trường hợp nghi nhiễm hoặc hỗ trợ kiểm soát sớm: 10mg/kg thể trọng.
Khi sử dụng qua thức ăn hoặc nước uống, cần tính theo tổng trọng lượng đàn và lượng ăn, lượng uống thực tế. Gia cầm bệnh thường giảm ăn, giảm uống nên cần theo dõi sát để tránh không đạt đủ liều.
Hướng Dẫn Sử Dụng Cefalexin
Cân định lượng Cefalexin theo đúng liều sử dụng phù hợp với từng đối tượng nuôi, tổng trọng lượng đàn và tình trạng bệnh thực tế.
Trộn đều Cefalexin vào thức ăn. Đối với thủy sản, nên để thuốc ngấm đều vào thức ăn trước khi cho ăn và có thể sử dụng chất bám dính phù hợp để hạn chế thất thoát hoạt chất trong nước.
Vật nuôi bị bệnh thường ăn ít hơn bình thường, vì vậy cần điều chỉnh lượng thức ăn theo sức ăn thực tế. Nếu vật nuôi bỏ ăn mạnh, cần kiểm tra lại mức độ bệnh, môi trường nuôi và tham khảo hướng dẫn kỹ thuật để tránh tình trạng không đủ liều.
Để phát huy hiệu quả, nên kết hợp xử lý nguyên nhân nền như môi trường nước xấu, đáy ao dơ, khí độc cao, chuồng trại ẩm thấp, mật độ nuôi cao, thức ăn kém chất lượng hoặc stress do thời tiết.
Sau quá trình sử dụng kháng sinh, có thể bổ sung các sản phẩm hỗ trợ chức năng gan, vitamin, điện giải, men tiêu hóa, thảo dược hoặc giải pháp dinh dưỡng phù hợp nhằm giúp vật nuôi phục hồi nhanh hơn.
Ngưng sử dụng thuốc trước khi thu hoạch, xuất bán, lấy trứng hoặc lấy sữa theo đúng nhãn sản phẩm và quy định hiện hành. Nếu đang áp dụng mốc kỹ thuật nội bộ, cần ngưng tối thiểu 7 ngày trước thu hoạch, hoặc theo thời gian ngưng thuốc dài hơn nếu nhãn sản phẩm/quy định yêu cầu.
Lưu ý khi sử dụng
– Liều lượng sử dụng cần được điều chỉnh phù hợp theo tình trạng bệnh, đối tượng nuôi, tổng trọng lượng đàn và hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật.
– Chỉ sử dụng Cefalexin khi cần thiết, có dấu hiệu nghi nhiễm khuẩn hoặc theo hướng dẫn chuyên môn.
– Không lạm dụng kháng sinh để phòng bệnh định kỳ.
– Không sử dụng Cefalexin để xử lý nước ao, sát trùng môi trường hoặc thay thế các biện pháp quản lý môi trường.
– Không phối hợp tùy tiện với nhiều loại kháng sinh khác khi chưa có hướng dẫn kỹ thuật.
– Với gia cầm lấy trứng, gia súc lấy sữa hoặc thủy sản thương phẩm, cần kiểm tra kỹ quy định sử dụng và thời gian ngưng thuốc.
– Tuân thủ nguyên tắc sử dụng kháng sinh thận trọng để hạn chế tồn dư và giảm nguy cơ kháng kháng sinh. Các hướng dẫn quốc tế về sử dụng kháng sinh trong thú y và thủy sản đều nhấn mạnh việc dùng kháng sinh có trách nhiệm nhằm bảo vệ sức khỏe vật nuôi, con người và môi trường.
Bảo Quản Cefalexin
Tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và nơi có độ ẩm cao.
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Đóng kín bao bì sau khi mở để hạn chế hút ẩm, vón cục hoặc giảm chất lượng sản phẩm.
Không để gần hóa chất sát trùng, thuốc bảo vệ thực vật, thức ăn chăn nuôi hoặc khu vực có nguy cơ nhiễm bẩn.
Không sử dụng sản phẩm đã quá hạn, đổi màu, vón cục bất thường, rách bao bì hoặc có dấu hiệu nhiễm bẩn.
Để xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.
Về chúng tôi
CÔNG TY TNHH MAYA PHARMADIS tự hào đồng hành cùng người nuôi trong việc cung cấp các sản phẩm nguyên liệu và giải pháp kỹ thuật chất lượng cao, góp phần nâng cao sức khỏe vật nuôi, tối ưu hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững.
Với phương châm: “Lấy uy tín làm nền tảng, lấy chất lượng làm mục tiêu và sự hài lòng của khách hàng chính là chìa khóa phát triển”, MAYA PHARMADIS cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tình, là đối tác lâu dài cho quý doanh nghiệp, quý đại lý và bà con trong ngành nông nghiệp chăn nuôi.
Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0962 520 787 để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm.





